id card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card carrying identification information (such as name, address, age, photograph, and signature).
Vietnamese Meaning
Thẻ căn cước, thẻ chứng minh thư. Một loại thẻ chứa thông tin nhận dạng (ví dụ: tên, địa chỉ, tuổi, ảnh và chữ ký).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to show your id card to enter the building."
"Bạn cần xuất trình thẻ căn cước để vào tòa nhà."
-
"I lost my id card and need to get a replacement."
"Tôi bị mất thẻ căn cước và cần làm lại một cái khác."
-
"The cashier asked me for my id card to verify my age."
"Nhân viên thu ngân yêu cầu tôi cho xem thẻ căn cước để xác minh tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân (chứng minh thư, bằng lái xe...) |
| Verb | identify | xác định, nhận dạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chứng minh danh tính của một người. Có thể được yêu cầu để vào một tòa nhà, mua hàng hóa bị hạn chế (như rượu hoặc thuốc lá), hoặc để bỏ phiếu.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ thông tin được in trên thẻ (information *on* the id card). 'With' có thể dùng để chỉ việc mang theo thẻ (carry an id card *with* you).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid id card (thẻ căn cước/chứng minh thư/thẻ nhận dạng hợp lệ)
-
fake id card (thẻ căn cước/chứng minh thư/thẻ nhận dạng giả)
-
national id card (thẻ căn cước công dân)
-
show id card (xuất trình thẻ căn cước/chứng minh thư/thẻ nhận dạng)
-
present id card (xuất trình thẻ căn cước/chứng minh thư/thẻ nhận dạng)
-
verify id card (xác minh thẻ căn cước/chứng minh thư/thẻ nhận dạng)
Idioms
-
check someone's id card
kiểm tra thẻ căn cước/chứng minh thư của ai đó
"The security guard checked my id card at the entrance."
(Nhân viên bảo vệ kiểm tra thẻ căn cước của tôi ở cổng vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
id card
nounThẻ căn cước, thẻ chứng minh thư. Một loại thẻ chứa thông tin nhận dạng (ví dụ: tên, địa chỉ, tuổi, ảnh và chữ ký).
"You need to show your id card to enter the building."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, whose id card was lost, reported it to the security office. |
Người sinh viên, người mà thẻ căn cước bị mất, đã báo cáo việc này cho văn phòng an ninh. |
| Phủ định | The man, who didn't have an id card, couldn't enter the building. |
Người đàn ông, người mà không có thẻ căn cước, không thể vào tòa nhà. |
| Nghi vấn | Is this the id card which you found on the street? |
Đây có phải là thẻ căn cước mà bạn đã tìm thấy trên đường không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an id card to enter the building. |
Cô ấy có thẻ căn cước để vào tòa nhà. |
| Phủ định | I don't have my id card with me today. |
Hôm nay tôi không mang theo thẻ căn cước. |
| Nghi vấn | Do you need to show your id card at the security check? |
Bạn có cần xuất trình thẻ căn cước tại trạm kiểm soát an ninh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "id card".
