(Top Banner Ad)
identity document
B1
danh từ B1 Pháp luật, Hành chính

identity document

UK: /aɪˈdɛn.tɪ.ti ˌdɒk.jʊ.mənt/ • US: /aɪˈdɛn.tɪ.ti ˌdɑː.kjə.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ tùy thân chứng minh thư thẻ căn cước giấy tờ nhận dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official paper or card that proves who you are.

Vietnamese Meaning

Một giấy tờ hoặc thẻ chính thức chứng minh bạn là ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need to show an identity document, such as a passport or driver's license, to open a bank account."

    "Bạn sẽ cần xuất trình giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe, để mở một tài khoản ngân hàng."

  • "Please present a valid identity document at the security checkpoint."

    "Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ tại trạm kiểm soát an ninh."

  • "The police officer asked for my identity document."

    "Cảnh sát yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity Danh tính, căn cước
Verb identify Xác định, nhận dạng
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được
Noun documentation Hồ sơ, tài liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Nguồn gốc của 'Identity Document'

Cụm từ 'identity document' là sự kết hợp của 'identity' (danh tính, nguồn gốc từ tiếng Latin 'identitas') và 'document' (tài liệu, giấy tờ, nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum'). 'Identity' chỉ đặc điểm nhận dạng cá nhân, còn 'document' là bằng chứng về điều đó. Vì vậy, 'identity document' là một tài liệu chứng minh danh tính của một người. Nó cho thấy sự quan trọng của việc xác nhận và chứng minh bản thân trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, chẳng hạn như khi xác minh danh tính để làm thủ tục hành chính, mở tài khoản ngân hàng hoặc đi du lịch. Nó nhấn mạnh tính chính thức và pháp lý của tài liệu được sử dụng để chứng minh danh tính.

Prepositions

for as

for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng giấy tờ tùy thân (ví dụ: using an identity document for verification). as: Sử dụng để mô tả vai trò của giấy tờ tùy thân (ví dụ: presenting a passport as an identity document).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity document
  • valid identity document
    (giấy tờ tùy thân hợp lệ)
  • official identity document
    (giấy tờ tùy thân chính thức)
  • false identity document
    (giấy tờ tùy thân giả mạo)
Verb + identity document
  • show identity document
    (xuất trình giấy tờ tùy thân)
  • verify identity document
    (xác minh giấy tờ tùy thân)
  • require identity document
    (yêu cầu giấy tờ tùy thân)
Preposition + identity document
  • without an identity document
    (không có giấy tờ tùy thân)
  • with a fake identity document
    (với một giấy tờ tùy thân giả)

Idioms

  • Under an assumed identity document

    Sử dụng giấy tờ tùy thân giả

    "The spy traveled under an assumed identity document."

    (Điệp viên đó đi lại bằng giấy tờ tùy thân giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity document

danh từ
Lật mặt

Một giấy tờ hoặc thẻ chính thức chứng minh bạn là ai.

"You will need to show an identity document, such as a passport or driver's license, to open a bank account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have submitted my identity document for the application.
Tôi đã nộp giấy tờ tùy thân cho đơn đăng ký.
Phủ định
She hasn't shown her identity document at the security check.
Cô ấy đã không xuất trình giấy tờ tùy thân của mình tại trạm kiểm soát an ninh.
Nghi vấn
Has he used his identity document to verify his account?
Anh ấy đã sử dụng giấy tờ tùy thân của mình để xác minh tài khoản của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity document".

Sự quan trọng của giấy tờ tùy thân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc mang theo giấy tờ tùy thân (như bằng lái xe hoặc thẻ căn cước) không bắt buộc như ở Việt Nam. Tuy nhiên, nó rất quan trọng khi giao dịch ngân hàng, mua bán bất động sản, hoặc khi tham gia các hoạt động đòi hỏi xác minh danh tính.