national id card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document issued by a national government to prove a person's identity and citizenship.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức do chính phủ quốc gia cấp để chứng minh danh tính và quốc tịch của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Citizens are required to carry their national ID card at all times."
"Công dân được yêu cầu mang theo thẻ căn cước công dân bên mình mọi lúc."
-
"He showed his national ID card to the police officer."
"Anh ta đưa thẻ căn cước công dân cho viên cảnh sát."
-
"You must present a valid national ID card to open a bank account."
"Bạn phải xuất trình thẻ căn cước công dân hợp lệ để mở tài khoản ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | identify | nhận dạng, nhận diện |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Noun | cardholder | chủ thẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để xác minh danh tính trong các giao dịch chính thức, như mở tài khoản ngân hàng, bầu cử, hoặc khi bị yêu cầu bởi cơ quan chức năng. Thường được gọi tắt là 'ID card' hoặc 'ID'. Phân biệt với 'passport', vốn được dùng chủ yếu cho việc đi lại quốc tế.
Prepositions
Ví dụ: 'You need to present your national ID card with your application.' (Bạn cần trình thẻ căn cước công dân cùng với đơn đăng ký của bạn.) hoặc 'You cannot vote without a national ID card.' (Bạn không thể bỏ phiếu nếu không có thẻ căn cước công dân.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid national id card (thẻ căn cước công dân còn hạn)
-
expired an expired national id card (thẻ căn cước công dân hết hạn)
-
lost a lost national id card (thẻ căn cước công dân bị mất)
-
digital a digital national id card (thẻ căn cước công dân điện tử)
-
apply for apply for a national id card (làm đơn xin cấp thẻ căn cước công dân)
-
issue issue a national id card (cấp thẻ căn cước công dân)
-
show show your national id card (xuất trình thẻ căn cước công dân của bạn)
-
carry carry a national id card (mang theo thẻ căn cước công dân)
-
renew renew a national id card (gia hạn thẻ căn cước công dân)
-
verify verify a national id card (xác minh thẻ căn cước công dân)
-
holder national id card holder (chủ thẻ căn cước công dân)
-
number national id card number (số thẻ căn cước công dân)
Idioms
-
apply for a national id card
Nộp đơn hoặc thực hiện thủ tục để được cấp thẻ căn cước công dân.
"You need to apply for a national id card once you turn 14."
(Bạn cần làm thẻ căn cước công dân khi đủ 14 tuổi.)
-
present your national id card
Xuất trình hoặc đưa thẻ căn cước công dân của bạn để kiểm tra danh tính.
"Please present your national id card at the security checkpoint."
(Vui lòng xuất trình thẻ căn cước công dân của bạn tại điểm kiểm tra an ninh.)
-
carry a national id card
Mang theo thẻ căn cước công dân bên mình, thường là theo yêu cầu pháp luật hoặc vì mục đích nhận dạng cá nhân.
"In some countries, it's mandatory to carry a national id card at all times."
(Ở một số quốc gia, việc mang theo thẻ căn cước công dân mọi lúc là bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national id card
Danh từMột tài liệu chính thức do chính phủ quốc gia cấp để chứng minh danh tính và quốc tịch của một người.
"Citizens are required to carry their national ID card at all times."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Show your national ID card at the entrance. |
Hãy xuất trình chứng minh nhân dân của bạn ở lối vào. |
| Phủ định | Don't forget your national ID card when you go to the bank. |
Đừng quên chứng minh nhân dân của bạn khi bạn đến ngân hàng. |
| Nghi vấn | Please present your national ID card now. |
Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn ngay bây giờ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national id card".
