(Top Banner Ad)
national id card
B1
Danh từ B1 Chính trị và Hành chính

national id card

UK: /ˈnæʃənəl aɪ diː kɑːd/ • US: /ˈnæʃənəl aɪ diː kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ căn cước công dân chứng minh nhân dân (ở một số quốc gia)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document issued by a national government to prove a person's identity and citizenship.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức do chính phủ quốc gia cấp để chứng minh danh tính và quốc tịch của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizens are required to carry their national ID card at all times."

    "Công dân được yêu cầu mang theo thẻ căn cước công dân bên mình mọi lúc."

  • "He showed his national ID card to the police officer."

    "Anh ta đưa thẻ căn cước công dân cho viên cảnh sát."

  • "You must present a valid national ID card to open a bank account."

    "Bạn phải xuất trình thẻ căn cước công dân hợp lệ để mở tài khoản ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb identify nhận dạng, nhận diện
Noun identity danh tính, bản sắc
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Noun cardholder chủ thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacional
English
national
Latin
identitas
French
identification
English
identification
Old French
carte
Latin
charta
English
card

Nguồn gốc Thẻ căn cước công dân

Cụm từ 'national id card' không có một lịch sử phát triển đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'National' (quốc gia) xuất phát từ tiếng Latin 'natio' (sự sinh ra, dân tộc). 'ID' là viết tắt của 'identification' (nhận dạng), từ tiếng Pháp 'identification' và tiếng Latin 'identitas' (tính đồng nhất). 'Card' (thẻ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy, lá). Khái niệm về một tài liệu chính thức để xác định danh tính công dân đã phát triển cùng với sự ra đời của các quốc gia hiện đại, nhằm mục đích quản lý dân cư, cấp quyền công dân và đảm bảo an ninh.

Usage Note

Thường được sử dụng để xác minh danh tính trong các giao dịch chính thức, như mở tài khoản ngân hàng, bầu cử, hoặc khi bị yêu cầu bởi cơ quan chức năng. Thường được gọi tắt là 'ID card' hoặc 'ID'. Phân biệt với 'passport', vốn được dùng chủ yếu cho việc đi lại quốc tế.

Prepositions

with without

Ví dụ: 'You need to present your national ID card with your application.' (Bạn cần trình thẻ căn cước công dân cùng với đơn đăng ký của bạn.) hoặc 'You cannot vote without a national ID card.' (Bạn không thể bỏ phiếu nếu không có thẻ căn cước công dân.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national id card
  • valid a valid national id card
    (thẻ căn cước công dân còn hạn)
  • expired an expired national id card
    (thẻ căn cước công dân hết hạn)
  • lost a lost national id card
    (thẻ căn cước công dân bị mất)
  • digital a digital national id card
    (thẻ căn cước công dân điện tử)
Verb + national id card
  • apply for apply for a national id card
    (làm đơn xin cấp thẻ căn cước công dân)
  • issue issue a national id card
    (cấp thẻ căn cước công dân)
  • show show your national id card
    (xuất trình thẻ căn cước công dân của bạn)
  • carry carry a national id card
    (mang theo thẻ căn cước công dân)
  • renew renew a national id card
    (gia hạn thẻ căn cước công dân)
  • verify verify a national id card
    (xác minh thẻ căn cước công dân)
Noun + national id card
  • holder national id card holder
    (chủ thẻ căn cước công dân)
  • number national id card number
    (số thẻ căn cước công dân)

Idioms

  • apply for a national id card

    Nộp đơn hoặc thực hiện thủ tục để được cấp thẻ căn cước công dân.

    "You need to apply for a national id card once you turn 14."

    (Bạn cần làm thẻ căn cước công dân khi đủ 14 tuổi.)

  • present your national id card

    Xuất trình hoặc đưa thẻ căn cước công dân của bạn để kiểm tra danh tính.

    "Please present your national id card at the security checkpoint."

    (Vui lòng xuất trình thẻ căn cước công dân của bạn tại điểm kiểm tra an ninh.)

  • carry a national id card

    Mang theo thẻ căn cước công dân bên mình, thường là theo yêu cầu pháp luật hoặc vì mục đích nhận dạng cá nhân.

    "In some countries, it's mandatory to carry a national id card at all times."

    (Ở một số quốc gia, việc mang theo thẻ căn cước công dân mọi lúc là bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national id card

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức do chính phủ quốc gia cấp để chứng minh danh tính và quốc tịch của một người.

"Citizens are required to carry their national ID card at all times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Show your national ID card at the entrance.
Hãy xuất trình chứng minh nhân dân của bạn ở lối vào.
Phủ định
Don't forget your national ID card when you go to the bank.
Đừng quên chứng minh nhân dân của bạn khi bạn đến ngân hàng.
Nghi vấn
Please present your national ID card now.
Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn ngay bây giờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national id card".

Tầm quan trọng của Thẻ căn cước công dân

Thẻ căn cước công dân là một tài liệu pháp lý quan trọng ở hầu hết các quốc gia, đóng vai trò xác minh danh tính của một cá nhân. Nó thường được yêu cầu cho nhiều hoạt động như đi bầu cử, mở tài khoản ngân hàng, du lịch (đặc biệt trong Liên minh Châu Âu), đăng ký các dịch vụ công, và đôi khi là bắt buộc phải mang theo ở nơi công cộng.

Thẻ căn cước ở phương Tây và vấn đề quyền riêng tư

Trong khi nhiều quốc gia Châu Âu yêu cầu công dân phải có và mang theo thẻ căn cước, một số nước như Vương quốc Anh hoặc Hoa Kỳ lại không có hệ thống thẻ căn cước quốc gia bắt buộc. Ở những quốc gia này, giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu thường được dùng làm giấy tờ tùy thân chính. Đã có những cuộc tranh luận về vấn đề quyền riêng tư và tự do cá nhân khi cân nhắc việc áp dụng thẻ căn cước quốc gia bắt buộc, với những lo ngại về việc chính phủ có thể theo dõi công dân dễ dàng hơn.