(Top Banner Ad)
ikr
A1
Interjection A1 Internet slang, Texting

ikr

UK: none (abbreviation) • US: none (abbreviation)

Nghĩa tiếng Việt

Tớ biết mà Đúng vậy Chuẩn luôn Chính xác
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for "I know, right?", used to express agreement or enthusiastic affirmation.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của "I know, right?", dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new song is amazing! ikr?"

    "Bài hát mới này hay quá! Tớ biết mà?"

  • "That movie was so good! ikr!"

    "Bộ phim đó hay quá! Tớ biết mà!"

  • "The weather is awful today. ikr?"

    "Thời tiết hôm nay tệ thật. Tớ biết mà?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

I know, right? (Tớ biết mà, đúng không?)True (Đúng vậy)Exactly (Chính xác)

Antonyms

Related Words

lol (cười lớn (internet slang))omg (Ôi trời ơi (internet slang))btw (Nhân tiện (internet slang))

Subject Area

Internet slang, Texting

Etymology (Nguồn gốc)

English
I know, right?
Internet slang
ikr

Sự ra đời của 'ikr'

Từ 'ikr' xuất phát từ cụm từ 'I know, right?' (Tôi biết mà, đúng không?). Nó bắt đầu phổ biến trên internet và trong tin nhắn văn bản như một cách nhanh chóng và thân mật để thể hiện sự đồng tình hoặc tán thành với ý kiến của người khác. Giống như nhiều từ lóng trên mạng khác, 'ikr' giúp tiết kiệm thời gian gõ phím và tạo ra một cảm giác gần gũi, thoải mái trong giao tiếp trực tuyến.

Usage Note

"ikr" là một từ lóng trên mạng, thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, trò chuyện trực tuyến và trên mạng xã hội. Nó biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ hoặc sự khẳng định một điều gì đó mà người nói và người nghe đều nhận thức rõ. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc những người quen biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ikr

Interjection
Lật mặt

Viết tắt của "I know, right?", dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định nhiệt tình.

"This new song is amazing! ikr?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ikr".

Văn hóa Internet

'ikr' là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ internet, nơi các từ và cụm từ viết tắt được sử dụng rộng rãi để giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả. Việc sử dụng 'ikr' cho thấy sự quen thuộc với văn hóa trực tuyến và thường được sử dụng giữa những người trẻ tuổi hoặc những người thường xuyên sử dụng mạng xã hội.