ikr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for "I know, right?", used to express agreement or enthusiastic affirmation.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của "I know, right?", dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new song is amazing! ikr?"
"Bài hát mới này hay quá! Tớ biết mà?"
-
"That movie was so good! ikr!"
"Bộ phim đó hay quá! Tớ biết mà!"
-
"The weather is awful today. ikr?"
"Thời tiết hôm nay tệ thật. Tớ biết mà?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"ikr" là một từ lóng trên mạng, thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, trò chuyện trực tuyến và trên mạng xã hội. Nó biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ hoặc sự khẳng định một điều gì đó mà người nói và người nghe đều nhận thức rõ. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc những người quen biết.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ikr
InterjectionViết tắt của "I know, right?", dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định nhiệt tình.
"This new song is amazing! ikr?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ikr".
