ill-fated person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị nguyền rủa; định sẵn chịu bất hạnh hoặc vận rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ill-fated expedition never reached its destination."
"Cuộc thám hiểm định mệnh đó đã không bao giờ đến được đích đến."
-
"The ill-fated lovers were separated by war."
"Những người yêu nhau bất hạnh bị chia cắt bởi chiến tranh."
-
"He was known as an ill-fated person because everything he touched seemed to go wrong."
"Anh ta được biết đến là một người xui xẻo vì mọi thứ anh ta chạm vào dường như đều trở nên tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Ill-fated" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm trọng của số phận. Nó khác với "unlucky" ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là thiếu may mắn, mà là một số phận tồi tệ đã được định trước. Ví dụ: một con tàu "unlucky" có thể gặp một cơn bão bất ngờ, trong khi một con tàu "ill-fated" có thể được xây dựng với những lỗi nghiêm trọng từ đầu, dẫn đến thảm họa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic ill-fated person (người bất hạnh/đen đủi một cách bi thảm)
-
doomed ill-fated person (người обречен/đen đủi обречен)
-
pity the ill-fated person (thương hại người xấu số)
-
help the ill-fated person (giúp đỡ người đen đủi)
Idioms
-
To be born under a bad sign
Sinh ra dưới một ngôi sao xấu (đen đủi, không may mắn)
"He seems to have been born under a bad sign; everything he tries fails."
(Anh ta dường như sinh ra dưới một ngôi sao xấu; mọi thứ anh ta cố gắng đều thất bại.)
-
To have a jinx on something
Bị ám (đen đủi, không may mắn)
"I think I have a jinx on this project; nothing seems to go right."
(Tôi nghĩ tôi bị ám dự án này rồi; mọi thứ dường như không đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-fated person
Tính từBị nguyền rủa; định sẵn chịu bất hạnh hoặc vận rủi.
"The ill-fated expedition never reached its destination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-fated person".
