illegal entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of entering a country or territory without legal permission or authorization.
Vietnamese Meaning
Hành động nhập cảnh vào một quốc gia hoặc lãnh thổ mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for illegal entry into the United States."
"Anh ta bị bắt vì nhập cảnh trái phép vào Hoa Kỳ."
-
"The report detailed the number of illegal entries across the southern border."
"Báo cáo nêu chi tiết số lượng nhập cảnh trái phép qua biên giới phía nam."
-
"The government is trying to crack down on illegal entries."
"Chính phủ đang cố gắng trấn áp tình trạng nhập cảnh trái phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'illegal entry' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị để mô tả việc xâm nhập biên giới một cách bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh sự vi phạm luật nhập cư và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như trục xuất hoặc giam giữ. Nó khác với 'unauthorized entry' ở chỗ nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp, vi phạm pháp luật chứ không chỉ là không được phép.
Prepositions
'into' thường được sử dụng để chỉ sự xâm nhập vào một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'illegal entry into the country'). 'to' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'illegal entry to seek asylum').
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent illegal entry (ngăn chặn sự xâm nhập bất hợp pháp)
-
detect detect illegal entry (phát hiện sự xâm nhập bất hợp pháp)
-
facilitate facilitate illegal entry (tạo điều kiện cho sự xâm nhập bất hợp pháp)
-
attempt attempt illegal entry (cố gắng xâm nhập bất hợp pháp)
-
report report illegal entry (báo cáo về sự xâm nhập bất hợp pháp)
-
investigate investigate illegal entry (điều tra sự xâm nhập bất hợp pháp)
Idioms
-
Attempt an illegal entry
Cố gắng xâm nhập trái phép
"The man was arrested when he attempted an illegal entry into the country."
(Người đàn ông bị bắt khi anh ta cố gắng xâm nhập trái phép vào đất nước.)
-
Face charges for illegal entry
Đối mặt với cáo buộc xâm nhập trái phép
"They face charges for illegal entry and document fraud."
(Họ đối mặt với cáo buộc xâm nhập trái phép và gian lận giấy tờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegal entry
Danh từHành động nhập cảnh vào một quốc gia hoặc lãnh thổ mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp.
"He was arrested for illegal entry into the United States."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His illegal entry was more brazen than her previous attempt. |
Sự xâm nhập bất hợp pháp của anh ta trắng trợn hơn nỗ lực trước đây của cô ấy. |
| Phủ định | Their entry was not as illegal as the smuggler's. |
Sự xâm nhập của họ không bất hợp pháp bằng của những kẻ buôn lậu. |
| Nghi vấn | Is this illegal entry the most common issue at the border? |
Liệu việc nhập cảnh trái phép này có phải là vấn đề phổ biến nhất ở biên giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal entry".
