(Top Banner Ad)
illegal entry
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Nhập cư

illegal entry

UK: /ɪˈliːɡəl ˈɛntri/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cảnh trái phép nhập cư bất hợp pháp vượt biên trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of entering a country or territory without legal permission or authorization.

Vietnamese Meaning

Hành động nhập cảnh vào một quốc gia hoặc lãnh thổ mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for illegal entry into the United States."

    "Anh ta bị bắt vì nhập cảnh trái phép vào Hoa Kỳ."

  • "The report detailed the number of illegal entries across the southern border."

    "Báo cáo nêu chi tiết số lượng nhập cảnh trái phép qua biên giới phía nam."

  • "The government is trying to crack down on illegal entries."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp tình trạng nhập cảnh trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal Bất hợp pháp, trái phép
Noun legality Tính hợp pháp
Noun entry Sự xâm nhập, lối vào
Verb enter Đi vào, xâm nhập

Synonyms

unlawful entry (nhập cảnh bất hợp pháp)irregular entry (nhập cảnh không hợp lệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
Latin
legalis
Old French
entrer

Nguồn gốc của 'Illegal Entry'

Cụm từ 'illegal entry' kết hợp từ 'illegal' (bất hợp pháp), bắt nguồn từ tiền tố Latinh 'il-' (không) và 'legalis' (thuộc về luật pháp), cùng với 'entry' (sự xâm nhập), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entrer' (đi vào). Như vậy, cụm từ này mang ý nghĩa là sự xâm nhập vào một nơi nào đó một cách bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ 'illegal entry' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị để mô tả việc xâm nhập biên giới một cách bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh sự vi phạm luật nhập cư và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như trục xuất hoặc giam giữ. Nó khác với 'unauthorized entry' ở chỗ nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp, vi phạm pháp luật chứ không chỉ là không được phép.

Prepositions

into to

'into' thường được sử dụng để chỉ sự xâm nhập vào một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'illegal entry into the country'). 'to' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'illegal entry to seek asylum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal entry
  • prevent prevent illegal entry
    (ngăn chặn sự xâm nhập bất hợp pháp)
  • detect detect illegal entry
    (phát hiện sự xâm nhập bất hợp pháp)
  • facilitate facilitate illegal entry
    (tạo điều kiện cho sự xâm nhập bất hợp pháp)
Verb + illegal entry
  • attempt attempt illegal entry
    (cố gắng xâm nhập bất hợp pháp)
  • report report illegal entry
    (báo cáo về sự xâm nhập bất hợp pháp)
  • investigate investigate illegal entry
    (điều tra sự xâm nhập bất hợp pháp)

Idioms

  • Attempt an illegal entry

    Cố gắng xâm nhập trái phép

    "The man was arrested when he attempted an illegal entry into the country."

    (Người đàn ông bị bắt khi anh ta cố gắng xâm nhập trái phép vào đất nước.)

  • Face charges for illegal entry

    Đối mặt với cáo buộc xâm nhập trái phép

    "They face charges for illegal entry and document fraud."

    (Họ đối mặt với cáo buộc xâm nhập trái phép và gian lận giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal entry

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhập cảnh vào một quốc gia hoặc lãnh thổ mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền hợp pháp.

"He was arrested for illegal entry into the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His illegal entry was more brazen than her previous attempt.
Sự xâm nhập bất hợp pháp của anh ta trắng trợn hơn nỗ lực trước đây của cô ấy.
Phủ định
Their entry was not as illegal as the smuggler's.
Sự xâm nhập của họ không bất hợp pháp bằng của những kẻ buôn lậu.
Nghi vấn
Is this illegal entry the most common issue at the border?
Liệu việc nhập cảnh trái phép này có phải là vấn đề phổ biến nhất ở biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal entry".

Chính sách nhập cư

Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt về nhập cư và nhập cảnh. 'Illegal entry' thường đề cập đến việc vượt qua biên giới hoặc vào một quốc gia mà không có giấy tờ hợp lệ hoặc sự cho phép cần thiết, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.