(Top Banner Ad)
unlawful entry
C1
Danh từ C1 Luật pháp

unlawful entry

UK: /ʌnˈlɔː.fəl ˈen.tri/ • US: /ʌnˈlɔː.fəl ˈen.tri/

Nghĩa tiếng Việt

xâm nhập bất hợp pháp đột nhập trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of entering a building or property illegally, often with the intent to commit a crime.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà hoặc tài sản, thường với ý định phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was arrested for unlawful entry into the victim's home."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì hành vi xâm nhập bất hợp pháp vào nhà của nạn nhân."

  • "The police are investigating the unlawful entry at the jewelry store."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ xâm nhập bất hợp pháp tại cửa hàng trang sức."

  • "He was charged with unlawful entry and theft."

    "Anh ta bị buộc tội xâm nhập bất hợp pháp và trộm cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Adjective lawful hợp pháp
Adjective unlawful bất hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun entry sự vào, sự xâm nhập
Verb enter vào, đi vào
Noun entrant người tham gia, người nhập cảnh
Noun entrance lối vào, cổng vào

Synonyms

illegal entry (xâm nhập bất hợp pháp)forced entry (xâm nhập bằng vũ lực)

Antonyms

lawful entry (xâm nhập hợp pháp)authorized access (truy cập được ủy quyền)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lagu
Old English
-ful
English
unlawful
Latin
intrare
Old French
entree
English
entry

Nguồn gốc của 'unlawful entry'

Cụm từ 'unlawful entry' (xâm nhập bất hợp pháp) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Unlawful' có nghĩa là 'không hợp pháp', kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ), gốc từ 'law' (luật, từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu') và hậu tố '-ful' (đầy đủ, từ tiếng Anh cổ). Còn 'entry' (sự xâm nhập, sự vào) xuất phát từ tiếng Latin 'intrare' (đi vào), qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Khi ghép lại, 'unlawful entry' trở thành một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi vào một tài sản mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp lệ, thường mang tính hình sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả một hành vi phạm tội. Nó nhấn mạnh việc xâm nhập là trái pháp luật và có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự như đột nhập hoặc xâm phạm tài sản. Khác với 'trespassing' (xâm phạm), 'unlawful entry' thường mang hàm ý về ý định phạm tội hoặc gây hại.

Prepositions

of into

'Unlawful entry of' dùng để chỉ hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'unlawful entry of a dwelling'. 'Unlawful entry into' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động xâm nhập vào bên trong. Ví dụ: 'unlawful entry into the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawful entry
  • commit commit unlawful entry
    (thực hiện hành vi xâm nhập bất hợp pháp)
  • make make an unlawful entry
    (thực hiện một vụ xâm nhập bất hợp pháp)
  • gain gain unlawful entry
    (tiến hành việc xâm nhập bất hợp pháp (thành công))
  • prevent prevent unlawful entry
    (ngăn chặn xâm nhập bất hợp pháp)
  • be charged with be charged with unlawful entry
    (bị buộc tội xâm nhập bất hợp pháp)
Adjective + unlawful entry
  • alleged alleged unlawful entry
    (vụ xâm nhập bất hợp pháp được cho là)
  • criminal criminal unlawful entry
    (hành vi xâm nhập bất hợp pháp mang tính hình sự)
  • forced forced unlawful entry
    (xâm nhập bất hợp pháp bằng vũ lực/cưỡng chế)
Noun + unlawful entry
  • act of act of unlawful entry
    (hành vi xâm nhập bất hợp pháp)
  • charge of charge of unlawful entry
    (tội danh xâm nhập bất hợp pháp)
  • case of case of unlawful entry
    (trường hợp/vụ việc xâm nhập bất hợp pháp)

Idioms

  • be charged with unlawful entry

    bị buộc tội xâm nhập bất hợp pháp (một cụm từ pháp lý phổ biến)

    "The suspect was charged with unlawful entry after being found inside the closed building."

    (Nghi phạm đã bị buộc tội xâm nhập bất hợp pháp sau khi bị phát hiện bên trong tòa nhà đã đóng cửa.)

  • the crime of unlawful entry

    tội xâm nhập bất hợp pháp (thuật ngữ mô tả hành vi)

    "He was convicted of the crime of unlawful entry and received a prison sentence."

    (Anh ta bị kết án về tội xâm nhập bất hợp pháp và phải chịu án tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful entry

Danh từ
Lật mặt

Hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà hoặc tài sản, thường với ý định phạm tội.

"The suspect was arrested for unlawful entry into the victim's home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful entry".

Quyền riêng tư và bất khả xâm phạm nhà ở

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là theo luật pháp Anh-Mỹ, quyền sở hữu tài sản và sự bất khả xâm phạm nhà ở được coi trọng. Câu nói nổi tiếng 'An Englishman's home is his castle' (Nhà của người Anh là lâu đài của anh ta) thể hiện rõ ràng quan niệm này. 'Unlawful entry' là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư và an toàn của chủ sở hữu tài sản, thường bị xử lý hình sự.

Phân biệt với 'Trespassing'

Cần phân biệt 'unlawful entry' với 'trespassing' (xâm phạm đất đai/lấn chiếm). 'Trespassing' thường là một lỗi dân sự hoặc tội nhẹ, chỉ việc vào một tài sản mà không được phép. 'Unlawful entry' thường ám chỉ mức độ nghiêm trọng hơn, có thể liên quan đến việc phá khóa, dùng vũ lực, hoặc có ý định phạm tội khác bên trong tài sản, và thường bị coi là tội hình sự nặng hơn, đặc biệt khi kèm theo ý định trộm cắp hoặc gây hại.