(Top Banner Ad)
illegal goods
B2
adjective B2 Luật pháp, Thương mại

illegal goods

UK: /ɪˈliːɡəl/ • US: /ɪˈliːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa bất hợp pháp hàng lậu hàng cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowed by law; unlawful

Vietnamese Meaning

Bất hợp pháp, trái luật, không được phép theo luật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selling these products is illegal."

    "Việc bán những sản phẩm này là bất hợp pháp."

  • "The company was charged with importing illegal goods."

    "Công ty bị buộc tội nhập khẩu hàng hóa bất hợp pháp."

  • "Customs officials often search for illegal goods in luggage."

    "Nhân viên hải quan thường tìm kiếm hàng hóa bất hợp pháp trong hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal Bất hợp pháp, trái luật
Noun illegality Sự bất hợp pháp, hành vi phạm pháp
Verb legalize Hợp pháp hóa
Noun goods Hàng hóa
Noun good Điều tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegalis
English
illegal
English
goods

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' xuất phát từ tiếng Latin 'illegalis', có nghĩa là 'không hợp pháp'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ bị cấm bởi luật pháp. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật.

Nguồn gốc của 'goods'

Từ 'goods' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'thứ tốt' hoặc 'tài sản'. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ các vật phẩm có giá trị và được mua bán. Khi kết hợp với 'illegal', nó tạo thành cụm từ 'illegal goods' ám chỉ những mặt hàng bị cấm giao dịch.

Usage Note

Tính từ 'illegal' thường được sử dụng để mô tả các hành động, hoạt động, hoặc hàng hóa bị cấm theo luật. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'unlawful' và thường liên quan đến các vi phạm nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal goods
  • counterfeit counterfeit illegal goods
    (Hàng giả bất hợp pháp)
  • smuggled smuggled illegal goods
    (Hàng lậu bất hợp pháp)
  • seized seized illegal goods
    (Hàng bất hợp pháp bị tịch thu)
Verb + illegal goods
  • smuggle smuggle illegal goods
    (Buôn lậu hàng hóa bất hợp pháp)
  • trade trade in illegal goods
    (Buôn bán hàng hóa bất hợp pháp)
  • confiscate confiscate illegal goods
    (Tịch thu hàng hóa bất hợp pháp)

Idioms

  • To be caught red-handed with illegal goods

    Bị bắt quả tang với hàng hóa bất hợp pháp

    "He was caught red-handed with illegal goods at the border."

    (Anh ta bị bắt quả tang với hàng hóa bất hợp pháp tại biên giới.)

  • A black market for illegal goods

    Thị trường chợ đen cho hàng hóa bất hợp pháp

    "There's a thriving black market for illegal goods in the city."

    (Có một thị trường chợ đen phát triển mạnh mẽ cho hàng hóa bất hợp pháp trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal goods

adjective
Lật mặt

Bất hợp pháp, trái luật, không được phép theo luật

"Selling these products is illegal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal goods".

Tác động của hàng hóa bất hợp pháp

Việc buôn bán hàng hóa bất hợp pháp gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội, từ việc tài trợ cho tội phạm có tổ chức đến việc gây hại cho sức khỏe cộng đồng và làm suy yếu nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và cần có sự hợp tác toàn cầu để chống lại.

Các loại hàng hóa bất hợp pháp phổ biến

Các loại hàng hóa bất hợp pháp phổ biến bao gồm ma túy, vũ khí, hàng giả, động vật hoang dã và các sản phẩm bị cấm khác. Việc xác định và ngăn chặn các loại hàng hóa này là rất quan trọng để bảo vệ xã hội và môi trường.