(Top Banner Ad)
illimitable
C2
adjective C2 Tổng quát

illimitable

UK: /ɪˈlɪmɪtəbəl/ • US: /ɪˈlɪmɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn bao la không giới hạn mênh mông
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without limits or bounds; boundless.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn; vô hạn; bao la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe seems to have illimitable expanse."

    "Vũ trụ dường như có một sự bao la vô hạn."

  • "The potential for human development is illimitable."

    "Tiềm năng cho sự phát triển của con người là vô hạn."

  • "He spoke of the illimitable power of the human spirit."

    "Ông ấy đã nói về sức mạnh vô hạn của tinh thần con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited bị giới hạn
Noun limit giới hạn
Verb limit giới hạn
Adverb limitlessly một cách vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illimitabilis
English
illimitable

Nguồn gốc của 'Illimitable'

Từ 'illimitable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illimitabilis', có nghĩa là 'không thể giới hạn'. Nó phản ánh ý tưởng về một thứ gì đó vô tận, không có ranh giới, vượt xa mọi sự đo lường và kiểm soát. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể cảm nhận được sự hùng vĩ và bí ẩn của những khái niệm như vũ trụ bao la, tình yêu vô bờ, hay khả năng sáng tạo vô hạn.

Usage Note

Từ 'illimitable' thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng như quyền lực, không gian, hoặc khả năng. Nó nhấn mạnh sự vô hạn, không có bất kỳ ranh giới nào. Khác với 'unlimited' có thể chỉ việc không bị giới hạn trong một bối cảnh cụ thể, 'illimitable' mang ý nghĩa tuyệt đối và vĩnh viễn không có giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illimitable
  • seemingly seemingly illimitable resources
    (nguồn tài nguyên dường như vô tận)
  • virtually virtually illimitable possibilities
    (những khả năng gần như vô hạn)
  • an an illimitable expanse
    (một vùng đất bao la vô tận)
Verb + illimitable
  • explore explore the illimitable universe
    (khám phá vũ trụ bao la vô tận)
  • perceive perceive the illimitable scope
    (nhận thức được phạm vi vô hạn)
  • represent represent the illimitable power
    (đại diện cho sức mạnh vô hạn)

Idioms

  • The sky's the limit

    Không có giới hạn; khả năng là vô hạn.

    "With hard work, the sky's the limit for your career."

    (Với sự chăm chỉ, sự nghiệp của bạn sẽ không có giới hạn.)

  • Reach for the stars

    Vươn tới những điều cao cả; đặt mục tiêu lớn.

    "Don't be afraid to reach for the stars and pursue your dreams."

    (Đừng sợ vươn tới những vì sao và theo đuổi ước mơ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illimitable

adjective
Lật mặt

Không giới hạn; vô hạn; bao la.

"The universe seems to have illimitable expanse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe seems illimitable to human exploration.
Vũ trụ dường như vô tận đối với sự khám phá của con người.
Phủ định
Human knowledge is not illimitable; there are boundaries to what we can know.
Kiến thức của con người không phải là vô hạn; có những giới hạn đối với những gì chúng ta có thể biết.
Nghi vấn
Is the potential of renewable energy sources illimitable?
Liệu tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo có phải là vô hạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe, vast and mysterious, seems to possess illimitable boundaries.
Vũ trụ, rộng lớn và bí ẩn, dường như sở hữu những giới hạn vô tận.
Phủ định
Despite our technological advancements, we have not achieved illimitable energy, nor have we conquered death.
Mặc dù có những tiến bộ công nghệ, chúng ta vẫn chưa đạt được nguồn năng lượng vô hạn, và cũng chưa chinh phục được cái chết.
Nghi vấn
Considering its ever-expanding nature, does the human imagination possess illimitable potential, or are we ultimately bound by our physical constraints?
Xét đến bản chất không ngừng mở rộng của nó, liệu trí tưởng tượng của con người có tiềm năng vô hạn hay cuối cùng chúng ta bị ràng buộc bởi những giới hạn vật lý?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe presents an illimitable expanse for exploration.
Vũ trụ thể hiện một khoảng không vô hạn để khám phá.
Phủ định
Our understanding of quantum physics is not illimitable; there are boundaries to our current knowledge.
Sự hiểu biết của chúng ta về vật lý lượng tử không phải là vô hạn; có những giới hạn cho kiến thức hiện tại của chúng ta.
Nghi vấn
Is human potential truly illimitable?
Tiềm năng của con người có thực sự vô hạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer faced the illimitable expanse of the ocean.
Nhà thám hiểm đối mặt với sự bao la vô tận của đại dương.
Phủ định
The government did not believe the resources were illimitable.
Chính phủ không tin rằng tài nguyên là vô hạn.
Nghi vấn
Does the universe present an illimitable frontier for exploration?
Có phải vũ trụ tạo ra một biên giới vô tận cho việc khám phá không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe's expansion will be illimitable, stretching beyond our current comprehension.
Sự giãn nở của vũ trụ sẽ là vô hạn, vượt xa sự hiểu biết hiện tại của chúng ta.
Phủ định
Human ambition won't be illimitable; it will eventually face practical constraints.
Tham vọng của con người sẽ không phải là vô hạn; cuối cùng nó sẽ đối mặt với những giới hạn thực tế.
Nghi vấn
Will our understanding of the cosmos be illimitable, or will we reach a point where we can't comprehend more?
Liệu sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ có vô hạn hay chúng ta sẽ đạt đến một điểm mà chúng ta không thể hiểu thêm nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illimitable".

Khái niệm về sự vô hạn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về sự vô hạn thường gắn liền với những điều thiêng liêng, vĩnh cửu và siêu nhiên. Nó có thể thể hiện qua các biểu tượng như vòng tròn (không có điểm đầu, không có điểm cuối), hoặc các hình ảnh về vũ trụ bao la, nơi con người cảm thấy nhỏ bé và khiêm nhường trước sự vĩ đại của tạo hóa.

Tự do và khả năng vô hạn

Trong triết học phương Tây, ý tưởng về sự 'illimitable' (vô hạn) thường liên quan đến tự do và tiềm năng phát triển của con người. Mỗi cá nhân được xem là có khả năng vô hạn để học hỏi, sáng tạo và vượt qua những giới hạn của bản thân, miễn là họ có đủ ý chí và quyết tâm.