illustrate precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain or make (something) clear by using examples, charts, pictures, etc., in a very accurate and detailed manner.
Vietnamese Meaning
Giải thích hoặc làm cho (điều gì đó) rõ ràng bằng cách sử dụng các ví dụ, biểu đồ, hình ảnh, v.v., một cách rất chính xác và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor illustrated precisely how the algorithm works by using a step-by-step example."
"Giáo sư đã minh họa chính xác cách thuật toán hoạt động bằng cách sử dụng một ví dụ từng bước."
-
"The software documentation illustrates precisely how to install the program."
"Tài liệu phần mềm minh họa chính xác cách cài đặt chương trình."
-
"The financial report illustrates precisely the company's revenue streams."
"Báo cáo tài chính minh họa chính xác các dòng doanh thu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | illustrate | minh họa, làm rõ |
| Noun | illustration | sự minh họa, hình minh họa |
| Adjective | illustrative | có tính minh họa |
| Adverb | precisely | chính xác, một cách tỉ mỉ |
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Illustrate precisely" nhấn mạnh việc giải thích một cách rõ ràng, không mơ hồ và có độ chính xác cao. Khác với "illustrate clearly" (minh họa rõ ràng) ở chỗ nó tập trung vào tính chính xác và chi tiết hơn là chỉ sự dễ hiểu chung chung. So với "demonstrate accurately" (chứng minh chính xác), "illustrate precisely" mang tính giải thích, làm rõ hơn là chứng minh một sự thật.
Prepositions
Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để minh họa (ví dụ: illustrate precisely with data). Với 'by', nó thường được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp minh họa (ví dụ: illustrate precisely by drawing a diagram).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly illustrate precisely (minh họa một cách chính xác và rõ ràng)
-
effectively effectively illustrate precisely (minh họa một cách chính xác và hiệu quả)
-
graphically graphically illustrate precisely (minh họa một cách chính xác bằng đồ họa)
-
can can illustrate precisely (có thể minh họa một cách chính xác)
-
help help illustrate precisely (giúp minh họa một cách chính xác)
-
aim to aim to illustrate precisely (nhằm minh họa một cách chính xác)
Idioms
-
To illustrate the point
Để làm rõ vấn đề
"To illustrate the point, let's look at some data."
(Để làm rõ vấn đề, chúng ta hãy xem xét một vài dữ liệu.)
-
Illustrate precisely the gap
Minh họa chính xác sự khác biệt
"I will illustrate precisely the gap between the rich and the poor."
(Tôi sẽ minh họa chính xác sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illustrate precisely
Động từ + Trạng từGiải thích hoặc làm cho (điều gì đó) rõ ràng bằng cách sử dụng các ví dụ, biểu đồ, hình ảnh, v.v., một cách rất chính xác và chi tiết.
"The professor illustrated precisely how the algorithm works by using a step-by-step example."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diagram illustrates precisely how the machine works. |
Sơ đồ minh họa chính xác cách máy hoạt động. |
| Phủ định | Doesn't this chart illustrate precisely the differences between the two options? |
Biểu đồ này không minh họa chính xác sự khác biệt giữa hai lựa chọn sao? |
| Nghi vấn | Does this example illustrate precisely what you mean? |
Ví dụ này có minh họa chính xác ý của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrate precisely".
