(Top Banner Ad)
illustrate precisely
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

illustrate precisely

UK: /ˈɪləstreɪt prɪˈsaɪsli/ • US: /ˈɪləˌstreɪt prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

minh họa một cách chính xác diễn giải một cách tường tận làm rõ một cách chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain or make (something) clear by using examples, charts, pictures, etc., in a very accurate and detailed manner.

Vietnamese Meaning

Giải thích hoặc làm cho (điều gì đó) rõ ràng bằng cách sử dụng các ví dụ, biểu đồ, hình ảnh, v.v., một cách rất chính xác và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor illustrated precisely how the algorithm works by using a step-by-step example."

    "Giáo sư đã minh họa chính xác cách thuật toán hoạt động bằng cách sử dụng một ví dụ từng bước."

  • "The software documentation illustrates precisely how to install the program."

    "Tài liệu phần mềm minh họa chính xác cách cài đặt chương trình."

  • "The financial report illustrates precisely the company's revenue streams."

    "Báo cáo tài chính minh họa chính xác các dòng doanh thu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa
Adjective illustrative có tính minh họa
Adverb precisely chính xác, một cách tỉ mỉ
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác, độ chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustrare
English
illustrate
English
precisely

Nguồn gốc của 'Illustrate'

Từ 'illustrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illustrare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ' hoặc 'làm rõ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm cho một điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp ví dụ hoặc giải thích. Nghĩa này vẫn còn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc 'minh họa' hoặc 'làm rõ ràng'.

Nguồn gốc của 'Precisely'

Từ 'precisely' có gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'xác định'. Nó dần phát triển mang ý nghĩa 'chính xác' hoặc 'cẩn thận'. Trong tiếng Việt, ta dùng 'chính xác' hoặc 'một cách tỉ mỉ' để diễn tả ý nghĩa này.

Usage Note

"Illustrate precisely" nhấn mạnh việc giải thích một cách rõ ràng, không mơ hồ và có độ chính xác cao. Khác với "illustrate clearly" (minh họa rõ ràng) ở chỗ nó tập trung vào tính chính xác và chi tiết hơn là chỉ sự dễ hiểu chung chung. So với "demonstrate accurately" (chứng minh chính xác), "illustrate precisely" mang tính giải thích, làm rõ hơn là chứng minh một sự thật.

Prepositions

with by

Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để minh họa (ví dụ: illustrate precisely with data). Với 'by', nó thường được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp minh họa (ví dụ: illustrate precisely by drawing a diagram).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + illustrate precisely
  • clearly clearly illustrate precisely
    (minh họa một cách chính xác và rõ ràng)
  • effectively effectively illustrate precisely
    (minh họa một cách chính xác và hiệu quả)
  • graphically graphically illustrate precisely
    (minh họa một cách chính xác bằng đồ họa)
Verb + illustrate precisely
  • can can illustrate precisely
    (có thể minh họa một cách chính xác)
  • help help illustrate precisely
    (giúp minh họa một cách chính xác)
  • aim to aim to illustrate precisely
    (nhằm minh họa một cách chính xác)

Idioms

  • To illustrate the point

    Để làm rõ vấn đề

    "To illustrate the point, let's look at some data."

    (Để làm rõ vấn đề, chúng ta hãy xem xét một vài dữ liệu.)

  • Illustrate precisely the gap

    Minh họa chính xác sự khác biệt

    "I will illustrate precisely the gap between the rich and the poor."

    (Tôi sẽ minh họa chính xác sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrate precisely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Giải thích hoặc làm cho (điều gì đó) rõ ràng bằng cách sử dụng các ví dụ, biểu đồ, hình ảnh, v.v., một cách rất chính xác và chi tiết.

"The professor illustrated precisely how the algorithm works by using a step-by-step example."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diagram illustrates precisely how the machine works.
Sơ đồ minh họa chính xác cách máy hoạt động.
Phủ định
Doesn't this chart illustrate precisely the differences between the two options?
Biểu đồ này không minh họa chính xác sự khác biệt giữa hai lựa chọn sao?
Nghi vấn
Does this example illustrate precisely what you mean?
Ví dụ này có minh họa chính xác ý của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrate precisely".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính xác được đánh giá cao, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và luật pháp. Việc 'illustrate precisely' (minh họa một cách chính xác) là rất quan trọng để đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng và không gây hiểu lầm.