(Top Banner Ad)
misrepresent inaccurately
C1
Động từ + Trạng từ C1 Pháp luật, Truyền thông, Kinh doanh

misrepresent inaccurately

UK: /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt ɪˈnækjərətli/ • US: /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt ɪˈnækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày sai lệch một cách không chính xác xuyên tạc một cách thiếu chính xác bóp méo sự thật một cách không đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present information or facts in a way that is untrue, false, or misleading, compounded by doing so imprecisely or inexactly.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin hoặc sự kiện một cách sai lệch, không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm, thêm vào đó là thực hiện điều này một cách không chính xác hoặc không chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of misrepresenting inaccurately its financial status to investors."

    "Công ty bị cáo buộc trình bày sai lệch một cách không chính xác tình hình tài chính của mình cho các nhà đầu tư."

  • "He misrepresented inaccurately the data to support his argument."

    "Anh ta đã trình bày sai lệch một cách không chính xác dữ liệu để ủng hộ luận điểm của mình."

  • "The news report misrepresented inaccurately the events leading up to the conflict."

    "Bản tin đã trình bày sai lệch một cách không chính xác các sự kiện dẫn đến cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misrepresent Trình bày sai, xuyên tạc
Noun misrepresentation Sự trình bày sai, sự xuyên tạc
Adverb inaccurately Một cách không chính xác, sai lệch
Adjective inaccurate Không chính xác, sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
misrepresent
English
inaccurately

Nguồn gốc của 'misrepresent'

Từ 'misrepresent' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và động từ 'represent' (đại diện, trình bày). Nó mang ý nghĩa trình bày một cách sai lệch hoặc không chính xác. Trong lịch sử, việc 'misrepresent' thông tin đã có từ lâu, thường liên quan đến chính trị, quảng cáo và các lĩnh vực khác nơi sự thật có thể bị bóp méo để đạt được mục đích cá nhân hoặc tập thể.

Nguồn gốc của 'inaccurately'

Từ 'inaccurately' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'in-' (không) và trạng từ 'accurately' (chính xác). Nó mang ý nghĩa một cách không chính xác, sai lệch. Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, mô tả hoặc thông tin không đúng sự thật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động cố ý làm sai lệch sự thật (misrepresent) và việc sai lệch đó còn được thực hiện một cách không chính xác, làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của sự sai lệch. 'Misrepresent' bao hàm ý định làm sai lệch, trong khi 'inaccurately' chỉ rõ cách thức thực hiện hành vi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + misrepresent inaccurately
  • deliberately deliberately misrepresent inaccurately
    (cố tình trình bày sai một cách không chính xác)
  • unintentionally unintentionally misrepresent inaccurately
    (vô tình trình bày sai một cách không chính xác)
Adjective + misrepresent inaccurately
  • seriously seriously misrepresent inaccurately
    (trình bày sai một cách không chính xác và nghiêm trọng)
  • completely completely misrepresent inaccurately
    (hoàn toàn trình bày sai một cách không chính xác)

Idioms

  • Paint a false picture/image of

    Vẽ nên một bức tranh/hình ảnh sai lệch về

    "The politician painted a false picture of the economic situation to gain votes."

    (Nhà chính trị đã vẽ nên một bức tranh sai lệch về tình hình kinh tế để giành phiếu bầu.)

  • Take something out of context

    Lấy cái gì đó ra khỏi ngữ cảnh

    "The media took his words out of context, misrepresenting his actual opinion."

    (Truyền thông đã lấy lời nói của anh ấy ra khỏi ngữ cảnh, trình bày sai lệch ý kiến thực tế của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misrepresent inaccurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Trình bày thông tin hoặc sự kiện một cách sai lệch, không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm, thêm vào đó là thực hiện điều này một cách không chính xác hoặc không chuẩn xác.

"The company was accused of misrepresenting inaccurately its financial status to investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to misrepresent the sales figures to attract investors.
Công ty sẽ xuyên tạc số liệu bán hàng để thu hút nhà đầu tư.
Phủ định
She is not going to inaccurately report the incident to the police.
Cô ấy sẽ không báo cáo sai sự thật về vụ việc cho cảnh sát.
Nghi vấn
Are they going to misrepresent their qualifications on their resume?
Họ có định khai gian trình độ của mình trong sơ yếu lý lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misrepresent inaccurately".

Sự quan trọng của tính minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch và trung thực rất được coi trọng. Việc 'misrepresent inaccurately' có thể dẫn đến mất lòng tin và gây tổn hại đến danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức. Do đó, việc trình bày thông tin một cách chính xác và trung thực được khuyến khích mạnh mẽ.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức công chúng. Việc 'misrepresent inaccurately' thông tin bởi các phương tiện truyền thông có thể có tác động lớn đến dư luận và các quyết định xã hội. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm tra thông tin và phê phán truyền thông.