image extraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of retrieving or isolating specific images or visual information from a larger dataset, document, or system.
Vietnamese Meaning
Quá trình trích xuất hoặc cô lập các hình ảnh hoặc thông tin hình ảnh cụ thể từ một tập dữ liệu, tài liệu hoặc hệ thống lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Image extraction from medical scans helps doctors identify anomalies."
"Việc trích xuất hình ảnh từ các bản quét y tế giúp bác sĩ xác định các điểm bất thường."
-
"The software facilitates image extraction from various file formats."
"Phần mềm tạo điều kiện thuận lợi cho việc trích xuất hình ảnh từ nhiều định dạng tệp khác nhau."
-
"Automated image extraction can significantly speed up data analysis."
"Việc trích xuất hình ảnh tự động có thể tăng tốc đáng kể quá trình phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | image | hình ảnh, ảnh |
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Noun | extraction | sự chiết xuất, sự trích xuất |
| Verb | extract | chiết xuất, trích xuất |
| Noun | extractor | máy chiết xuất, người trích xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý ảnh, thị giác máy tính, và quản lý tài liệu. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau để xác định, định vị và lấy các hình ảnh mong muốn. Phân biệt với 'image recognition' (nhận dạng ảnh) là xác định đối tượng trong ảnh, còn 'image extraction' là lấy ảnh ra.
Prepositions
Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của hình ảnh được trích xuất. Ví dụ: image extraction *from* a PDF document.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic image extraction (trích xuất ảnh tự động)
-
manual image extraction (trích xuất ảnh thủ công)
-
efficient image extraction (trích xuất ảnh hiệu quả)
-
perform image extraction (thực hiện trích xuất ảnh)
-
automate image extraction (tự động hóa việc trích xuất ảnh)
-
improve image extraction (cải thiện trích xuất ảnh)
Idioms
-
get the picture
hiểu vấn đề, nắm bắt được tình hình
"After the presentation, I think everyone got the picture about image extraction techniques."
(Sau bài thuyết trình, tôi nghĩ mọi người đều đã hiểu rõ về các kỹ thuật trích xuất ảnh.)
-
a picture is worth a thousand words
một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói
"The chart clearly shows the data trends; a picture is worth a thousand words regarding the success of the image extraction process."
(Biểu đồ hiển thị rõ ràng xu hướng dữ liệu; một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói về sự thành công của quá trình trích xuất ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image extraction
NounQuá trình trích xuất hoặc cô lập các hình ảnh hoặc thông tin hình ảnh cụ thể từ một tập dữ liệu, tài liệu hoặc hệ thống lớn hơn.
"Image extraction from medical scans helps doctors identify anomalies."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Image extraction is crucial for document processing, isn't it? |
Việc trích xuất hình ảnh rất quan trọng cho quá trình xử lý tài liệu, phải không? |
| Phủ định | Image extraction isn't always accurate, is it? |
Việc trích xuất hình ảnh không phải lúc nào cũng chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | Image extraction can be automated, can't it? |
Việc trích xuất hình ảnh có thể được tự động hóa, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image extraction".
