(Top Banner Ad)
image extraction
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

image extraction

UK: /ˈɪmɪdʒ ɪkˈstrækʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trích xuất ảnh lấy ảnh tách ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of retrieving or isolating specific images or visual information from a larger dataset, document, or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình trích xuất hoặc cô lập các hình ảnh hoặc thông tin hình ảnh cụ thể từ một tập dữ liệu, tài liệu hoặc hệ thống lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image extraction from medical scans helps doctors identify anomalies."

    "Việc trích xuất hình ảnh từ các bản quét y tế giúp bác sĩ xác định các điểm bất thường."

  • "The software facilitates image extraction from various file formats."

    "Phần mềm tạo điều kiện thuận lợi cho việc trích xuất hình ảnh từ nhiều định dạng tệp khác nhau."

  • "Automated image extraction can significantly speed up data analysis."

    "Việc trích xuất hình ảnh tự động có thể tăng tốc đáng kể quá trình phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Noun extraction sự chiết xuất, sự trích xuất
Verb extract chiết xuất, trích xuất
Noun extractor máy chiết xuất, người trích xuất

Synonyms

image retrieval (truy xuất hình ảnh)image isolation (cô lập hình ảnh)

Related Words

image processing (xử lý ảnh)computer vision (thị giác máy tính)optical character recognition (OCR) (nhận dạng ký tự quang học)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
English
image
English
extraction
English
image extraction

Nguồn gốc của 'image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao', 'hình ảnh'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ các bức tượng, hình vẽ và các biểu tượng khác. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Anh, chỉ sự phản ánh thị giác của một vật thể.

Sự ra đời của 'extraction'

Từ 'extraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extrahere', có nghĩa là 'kéo ra'. Quá trình này ban đầu được sử dụng trong y học (ví dụ: nhổ răng). Sau đó, nó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả việc lấy thông tin từ dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý ảnh, thị giác máy tính, và quản lý tài liệu. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau để xác định, định vị và lấy các hình ảnh mong muốn. Phân biệt với 'image recognition' (nhận dạng ảnh) là xác định đối tượng trong ảnh, còn 'image extraction' là lấy ảnh ra.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của hình ảnh được trích xuất. Ví dụ: image extraction *from* a PDF document.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image extraction
  • automatic image extraction
    (trích xuất ảnh tự động)
  • manual image extraction
    (trích xuất ảnh thủ công)
  • efficient image extraction
    (trích xuất ảnh hiệu quả)
Verb + image extraction
  • perform image extraction
    (thực hiện trích xuất ảnh)
  • automate image extraction
    (tự động hóa việc trích xuất ảnh)
  • improve image extraction
    (cải thiện trích xuất ảnh)

Idioms

  • get the picture

    hiểu vấn đề, nắm bắt được tình hình

    "After the presentation, I think everyone got the picture about image extraction techniques."

    (Sau bài thuyết trình, tôi nghĩ mọi người đều đã hiểu rõ về các kỹ thuật trích xuất ảnh.)

  • a picture is worth a thousand words

    một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói

    "The chart clearly shows the data trends; a picture is worth a thousand words regarding the success of the image extraction process."

    (Biểu đồ hiển thị rõ ràng xu hướng dữ liệu; một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói về sự thành công của quá trình trích xuất ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image extraction

Noun
Lật mặt

Quá trình trích xuất hoặc cô lập các hình ảnh hoặc thông tin hình ảnh cụ thể từ một tập dữ liệu, tài liệu hoặc hệ thống lớn hơn.

"Image extraction from medical scans helps doctors identify anomalies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Image extraction is crucial for document processing, isn't it?
Việc trích xuất hình ảnh rất quan trọng cho quá trình xử lý tài liệu, phải không?
Phủ định
Image extraction isn't always accurate, is it?
Việc trích xuất hình ảnh không phải lúc nào cũng chính xác, phải không?
Nghi vấn
Image extraction can be automated, can't it?
Việc trích xuất hình ảnh có thể được tự động hóa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image extraction".

Tầm quan trọng của hình ảnh trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và lưu giữ ký ức. Việc trích xuất ảnh hiệu quả giúp chúng ta bảo tồn và khai thác giá trị của những hình ảnh này.

Ứng dụng của image extraction trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, image extraction được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nhận dạng khuôn mặt, phân tích hình ảnh y tế và tìm kiếm hình ảnh trên internet, góp phần quan trọng vào sự phát triển của công nghệ.