(Top Banner Ad)
first response
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), thường thấy trong An ninh, Y tế, Dịch vụ khách hàng

first response

UK: /fɜːst rɪˈspɒns/ • US: /fɜrst rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng đầu tiên hành động đáp trả ban đầu biện pháp ứng phó đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial reaction or action taken in response to a particular event or situation.

Vietnamese Meaning

Phản ứng hoặc hành động ban đầu được thực hiện để đáp lại một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police's first response was to secure the area."

    "Phản ứng đầu tiên của cảnh sát là bảo vệ khu vực."

  • "The company's first response to the complaint was to offer a refund."

    "Phản ứng đầu tiên của công ty đối với khiếu nại là đề nghị hoàn tiền."

  • "Quick first response is crucial in a medical emergency."

    "Phản ứng ban đầu nhanh chóng là rất quan trọng trong một tình huống khẩn cấp y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj first đầu tiên, thứ nhất
Adv firstly trước hết, thứ nhất là
N firstborn con đầu lòng, đứa con đầu tiên
V respond phản ứng, đáp lại, trả lời
Adj responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng
N responsiveness sự phản ứng nhanh nhạy
Adj responsible có trách nhiệm, chịu trách nhiệm

Synonyms

initial reaction (phản ứng ban đầu)immediate response (phản ứng tức thì)primary response (phản ứng chính)

Antonyms

delayed response (phản ứng chậm trễ)secondary response (phản ứng thứ cấp)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), thường thấy trong An ninh, Y tế, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Latin
responsum
Old French
response
English
first response

Nguồn gốc của 'First'

Từ 'first' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', mang ý nghĩa 'trước nhất' hoặc 'đầu tiên'. Gốc từ này có thể được truy về Proto-Ấn-Âu, chỉ sự 'tiến lên phía trước'. Nó đã được sử dụng để chỉ thứ tự, tầm quan trọng hoặc khởi đầu từ rất lâu đời trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Response'

Từ 'response' có nguồn gốc từ 'responsum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một câu trả lời' hoặc 'một hành động đáp lại'. Thông qua tiếng Pháp cổ (response), từ này du nhập vào tiếng Anh hiện đại và giữ nguyên ý nghĩa của sự phản hồi hoặc phản ứng.

Sự kết hợp 'First Response'

Cụm từ 'first response' (phản ứng đầu tiên) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để mô tả hành động hoặc biện pháp ban đầu được thực hiện để đối phó với một tình huống, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp, nơi tốc độ và hiệu quả của phản ứng ban đầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với kết quả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả phản ứng ngay lập tức và thường là quan trọng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc quan trọng. 'Initial response' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'first response' nhấn mạnh tính ưu tiên và cấp bách hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng ban đầu hướng đến. Ví dụ: 'The first response to the fire was to call the emergency services.' (Phản ứng đầu tiên đối với đám cháy là gọi dịch vụ khẩn cấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first response
  • immediate immediate first response
    (phản ứng đầu tiên tức thì)
  • rapid rapid first response
    (phản ứng đầu tiên nhanh chóng)
  • effective effective first response
    (phản ứng đầu tiên hiệu quả)
  • initial initial first response
    (phản ứng đầu tiên ban đầu)
  • emergency emergency first response
    (phản ứng khẩn cấp đầu tiên)
Verb + first response
  • provide provide a first response
    (cung cấp/thực hiện một phản ứng đầu tiên)
  • coordinate coordinate the first response
    (phối hợp phản ứng đầu tiên)
  • initiate initiate a first response
    (khởi xướng/bắt đầu một phản ứng đầu tiên)
  • improve improve the first response
    (cải thiện phản ứng đầu tiên)
Noun + first response
  • team first response team
    (đội phản ứng đầu tiên)
  • effort first response effort
    (nỗ lực phản ứng đầu tiên)
  • plan first response plan
    (kế hoạch phản ứng đầu tiên)

Idioms

  • first responder

    người phản ứng đầu tiên (chuyên gia ứng phó khẩn cấp như cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên y tế)

    "Firefighters, police officers, and paramedics are all considered first responders."

    (Lính cứu hỏa, cảnh sát và nhân viên y tế đều được coi là những người phản ứng đầu tiên.)

  • first line of response

    tuyến phòng thủ đầu tiên, biện pháp đối phó ban đầu quan trọng nhất

    "Our security system is the first line of response against intruders."

    (Hệ thống an ninh của chúng tôi là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại những kẻ xâm nhập.)

  • initial response

    phản ứng ban đầu (đồng nghĩa với 'first response' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn)

    "The initial response to the crisis was criticized for being too slow."

    (Phản ứng ban đầu đối với cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là quá chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first response

Danh từ
Lật mặt

Phản ứng hoặc hành động ban đầu được thực hiện để đáp lại một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

"The police's first response was to secure the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first response".

Tầm quan trọng của 'First Responders'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, cụm từ 'first responder' (người phản ứng đầu tiên) mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó dùng để chỉ những người chuyên nghiệp như cảnh sát, lính cứu hỏa và nhân viên y tế, những người đầu tiên có mặt tại hiện trường các tình huống khẩn cấp. Họ được coi là những anh hùng của cộng đồng, những người dũng cảm đối mặt với nguy hiểm để cứu mạng và bảo vệ tài sản, và thường nhận được sự tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc từ công chúng.

Phản ứng ban đầu từ cộng đồng

Khái niệm 'first response' không chỉ giới hạn ở các chuyên gia. Nhiều quốc gia phương Tây khuyến khích công dân học các kỹ năng sơ cứu cơ bản (như CPR - hồi sức tim phổi, và Heimlich - thủ thuật đẩy bụng) để có thể cung cấp phản ứng ban đầu trong các tình huống y tế khẩn cấp trước khi các dịch vụ chuyên nghiệp đến. Việc này giúp tăng cơ hội sống sót cho nạn nhân và thể hiện trách nhiệm cộng đồng.