first response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial reaction or action taken in response to a particular event or situation.
Vietnamese Meaning
Phản ứng hoặc hành động ban đầu được thực hiện để đáp lại một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police's first response was to secure the area."
"Phản ứng đầu tiên của cảnh sát là bảo vệ khu vực."
-
"The company's first response to the complaint was to offer a refund."
"Phản ứng đầu tiên của công ty đối với khiếu nại là đề nghị hoàn tiền."
-
"Quick first response is crucial in a medical emergency."
"Phản ứng ban đầu nhanh chóng là rất quan trọng trong một tình huống khẩn cấp y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | first | đầu tiên, thứ nhất |
| Adv | firstly | trước hết, thứ nhất là |
| N | firstborn | con đầu lòng, đứa con đầu tiên |
| V | respond | phản ứng, đáp lại, trả lời |
| Adj | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng |
| N | responsiveness | sự phản ứng nhanh nhạy |
| Adj | responsible | có trách nhiệm, chịu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả phản ứng ngay lập tức và thường là quan trọng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc quan trọng. 'Initial response' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'first response' nhấn mạnh tính ưu tiên và cấp bách hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng ban đầu hướng đến. Ví dụ: 'The first response to the fire was to call the emergency services.' (Phản ứng đầu tiên đối với đám cháy là gọi dịch vụ khẩn cấp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate first response (phản ứng đầu tiên tức thì)
-
rapid rapid first response (phản ứng đầu tiên nhanh chóng)
-
effective effective first response (phản ứng đầu tiên hiệu quả)
-
initial initial first response (phản ứng đầu tiên ban đầu)
-
emergency emergency first response (phản ứng khẩn cấp đầu tiên)
-
provide provide a first response (cung cấp/thực hiện một phản ứng đầu tiên)
-
coordinate coordinate the first response (phối hợp phản ứng đầu tiên)
-
initiate initiate a first response (khởi xướng/bắt đầu một phản ứng đầu tiên)
-
improve improve the first response (cải thiện phản ứng đầu tiên)
-
team first response team (đội phản ứng đầu tiên)
-
effort first response effort (nỗ lực phản ứng đầu tiên)
-
plan first response plan (kế hoạch phản ứng đầu tiên)
Idioms
-
first responder
người phản ứng đầu tiên (chuyên gia ứng phó khẩn cấp như cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên y tế)
"Firefighters, police officers, and paramedics are all considered first responders."
(Lính cứu hỏa, cảnh sát và nhân viên y tế đều được coi là những người phản ứng đầu tiên.)
-
first line of response
tuyến phòng thủ đầu tiên, biện pháp đối phó ban đầu quan trọng nhất
"Our security system is the first line of response against intruders."
(Hệ thống an ninh của chúng tôi là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại những kẻ xâm nhập.)
-
initial response
phản ứng ban đầu (đồng nghĩa với 'first response' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn)
"The initial response to the crisis was criticized for being too slow."
(Phản ứng ban đầu đối với cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là quá chậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first response
Danh từPhản ứng hoặc hành động ban đầu được thực hiện để đáp lại một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
"The police's first response was to secure the area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first response".
