prompt response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply or reaction given quickly and without delay.
Vietnamese Meaning
Một phản hồi hoặc phản ứng được đưa ra một cách nhanh chóng và không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prides itself on providing prompt responses to customer inquiries."
"Công ty tự hào về việc cung cấp các phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu của khách hàng."
-
"We expect a prompt response from the supplier regarding the delivery delay."
"Chúng tôi mong đợi một phản hồi nhanh chóng từ nhà cung cấp về sự chậm trễ giao hàng."
-
"The system is designed to provide a prompt response to user requests."
"Hệ thống được thiết kế để cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prompt | nhanh chóng, kịp thời, mau lẹ |
| Verb | prompt | thúc đẩy, gợi ý, nhắc nhở |
| Noun | prompt | lời nhắc, gợi ý (trong nhà hát) |
| Adverb | promptly | một cách nhanh chóng, đúng lúc |
| Noun | promptness | sự nhanh chóng, sự kịp thời |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại, trả lời |
| Noun | respondent | người trả lời (khảo sát), người bị kiện |
| Adjective | responsive | đáp ứng nhanh nhạy, có phản ứng tích cực |
| Noun | responsiveness | khả năng đáp ứng, sự nhạy bén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Prompt response" nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả trong việc phản hồi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, công nghệ thông tin (ví dụ: thời gian phản hồi của hệ thống), và các tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức. Khác với "quick response" (phản hồi nhanh), "prompt response" có ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
* **Quick response:** Phản hồi nhanh chóng, có thể không chuyên nghiệp bằng.
* **Timely response:** Phản hồi đúng thời điểm, nhấn mạnh sự phù hợp về thời gian hơn là tốc độ.
Prepositions
* **to:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận phản hồi (e.g., "a prompt response to the inquiry").
* **with:** Thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đi kèm với phản hồi (e.g., "a prompt response with a solution").
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate prompt response (phản hồi nhanh chóng và ngay lập tức)
-
swift swift prompt response (phản hồi nhanh chóng và mau lẹ)
-
timely timely prompt response (phản hồi nhanh chóng và đúng lúc)
-
positive positive prompt response (phản hồi nhanh chóng và tích cực)
-
elicit elicit a prompt response (khơi gợi/nhận được một phản hồi nhanh chóng)
-
receive receive a prompt response (nhận được một phản hồi nhanh chóng)
-
provide provide a prompt response (cung cấp một phản hồi nhanh chóng)
-
require require a prompt response (yêu cầu một phản hồi nhanh chóng)
-
expect expect a prompt response (mong đợi một phản hồi nhanh chóng)
-
for for a prompt response (để nhận được/có một phản hồi nhanh chóng)
-
in need of in need of a prompt response (cần một phản hồi nhanh chóng)
Idioms
-
A prompt response is appreciated/expected.
Một phản hồi nhanh chóng được đánh giá cao/mong đợi.
"We sent an urgent email, and a prompt response is expected by tomorrow morning."
(Chúng tôi đã gửi một email khẩn cấp, và một phản hồi nhanh chóng được mong đợi vào sáng mai.)
-
To ensure a prompt response.
Để đảm bảo một phản hồi nhanh chóng.
"Please include all relevant details in your inquiry to ensure a prompt response."
(Vui lòng cung cấp tất cả các chi tiết liên quan trong yêu cầu của bạn để đảm bảo một phản hồi nhanh chóng.)
-
Demand a prompt response from (someone/something).
Yêu cầu một phản hồi nhanh chóng từ (ai đó/cái gì đó).
"The customer's critical feedback demanded a prompt response from the management."
(Phản hồi tiêu cực của khách hàng đòi hỏi ban quản lý phải có phản hồi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompt response
Danh từMột phản hồi hoặc phản ứng được đưa ra một cách nhanh chóng và không chậm trễ.
"The company prides itself on providing prompt responses to customer inquiries."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To give a prompt response is crucial in customer service. |
Đưa ra một phản hồi nhanh chóng là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | It's not ideal not to provide a prompt response to urgent requests. |
Việc không cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu khẩn cấp là không lý tưởng. |
| Nghi vấn | Is it necessary to expect a prompt response to every email? |
Có cần thiết phải mong đợi một phản hồi nhanh chóng cho mọi email không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt response".
