(Top Banner Ad)
prompt response
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

prompt response

UK: /prɒmpt rɪˈspɒns/ • US: /prɑːmpt rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi nhanh chóng hồi đáp nhanh trả lời kịp thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reply or reaction given quickly and without delay.

Vietnamese Meaning

Một phản hồi hoặc phản ứng được đưa ra một cách nhanh chóng và không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on providing prompt responses to customer inquiries."

    "Công ty tự hào về việc cung cấp các phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu của khách hàng."

  • "We expect a prompt response from the supplier regarding the delivery delay."

    "Chúng tôi mong đợi một phản hồi nhanh chóng từ nhà cung cấp về sự chậm trễ giao hàng."

  • "The system is designed to provide a prompt response to user requests."

    "Hệ thống được thiết kế để cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prompt nhanh chóng, kịp thời, mau lẹ
Verb prompt thúc đẩy, gợi ý, nhắc nhở
Noun prompt lời nhắc, gợi ý (trong nhà hát)
Adverb promptly một cách nhanh chóng, đúng lúc
Noun promptness sự nhanh chóng, sự kịp thời
Verb respond phản hồi, đáp lại, trả lời
Noun respondent người trả lời (khảo sát), người bị kiện
Adjective responsive đáp ứng nhanh nhạy, có phản ứng tích cực
Noun responsiveness khả năng đáp ứng, sự nhạy bén

Synonyms

immediate response (phản hồi ngay lập tức)rapid response (phản hồi nhanh chóng)expeditious reply (trả lời nhanh chóng)

Antonyms

delayed response (phản hồi chậm trễ)slow response (phản hồi chậm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus
Old French
prompt
English
prompt
Latin
respondere
Old French
respons
English
response
English
prompt response (phrase)

Nguồn gốc của 'phản hồi nhanh chóng'

Cụm từ 'prompt response' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc phong phú. Từ 'prompt' (nhanh chóng, kịp thời) xuất phát từ tiếng Latin 'promptus', có nghĩa là 'sẵn sàng, được đưa ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'response' (phản hồi, đáp lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời lại'. Khi kết hợp, 'prompt response' trở thành một cụm từ diễn tả sự phản hồi hoặc hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, không chậm trễ, thường mang ý nghĩa tích cực về sự hiệu quả và đúng lúc.

Usage Note

"Prompt response" nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả trong việc phản hồi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, công nghệ thông tin (ví dụ: thời gian phản hồi của hệ thống), và các tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức. Khác với "quick response" (phản hồi nhanh), "prompt response" có ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

* **Quick response:** Phản hồi nhanh chóng, có thể không chuyên nghiệp bằng.
* **Timely response:** Phản hồi đúng thời điểm, nhấn mạnh sự phù hợp về thời gian hơn là tốc độ.

Prepositions

to with

* **to:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận phản hồi (e.g., "a prompt response to the inquiry").
* **with:** Thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đi kèm với phản hồi (e.g., "a prompt response with a solution").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prompt response
  • immediate immediate prompt response
    (phản hồi nhanh chóng và ngay lập tức)
  • swift swift prompt response
    (phản hồi nhanh chóng và mau lẹ)
  • timely timely prompt response
    (phản hồi nhanh chóng và đúng lúc)
  • positive positive prompt response
    (phản hồi nhanh chóng và tích cực)
Verb + prompt response
  • elicit elicit a prompt response
    (khơi gợi/nhận được một phản hồi nhanh chóng)
  • receive receive a prompt response
    (nhận được một phản hồi nhanh chóng)
  • provide provide a prompt response
    (cung cấp một phản hồi nhanh chóng)
  • require require a prompt response
    (yêu cầu một phản hồi nhanh chóng)
  • expect expect a prompt response
    (mong đợi một phản hồi nhanh chóng)
Preposition + prompt response
  • for for a prompt response
    (để nhận được/có một phản hồi nhanh chóng)
  • in need of in need of a prompt response
    (cần một phản hồi nhanh chóng)

Idioms

  • A prompt response is appreciated/expected.

    Một phản hồi nhanh chóng được đánh giá cao/mong đợi.

    "We sent an urgent email, and a prompt response is expected by tomorrow morning."

    (Chúng tôi đã gửi một email khẩn cấp, và một phản hồi nhanh chóng được mong đợi vào sáng mai.)

  • To ensure a prompt response.

    Để đảm bảo một phản hồi nhanh chóng.

    "Please include all relevant details in your inquiry to ensure a prompt response."

    (Vui lòng cung cấp tất cả các chi tiết liên quan trong yêu cầu của bạn để đảm bảo một phản hồi nhanh chóng.)

  • Demand a prompt response from (someone/something).

    Yêu cầu một phản hồi nhanh chóng từ (ai đó/cái gì đó).

    "The customer's critical feedback demanded a prompt response from the management."

    (Phản hồi tiêu cực của khách hàng đòi hỏi ban quản lý phải có phản hồi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt response

Danh từ
Lật mặt

Một phản hồi hoặc phản ứng được đưa ra một cách nhanh chóng và không chậm trễ.

"The company prides itself on providing prompt responses to customer inquiries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To give a prompt response is crucial in customer service.
Đưa ra một phản hồi nhanh chóng là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
Phủ định
It's not ideal not to provide a prompt response to urgent requests.
Việc không cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các yêu cầu khẩn cấp là không lý tưởng.
Nghi vấn
Is it necessary to expect a prompt response to every email?
Có cần thiết phải mong đợi một phản hồi nhanh chóng cho mọi email không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt response".

Sự coi trọng tốc độ trong giao tiếp kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc đưa ra 'phản hồi nhanh chóng' (prompt response) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng thời gian của người khác, và khả năng giải quyết vấn đề hoặc cung cấp thông tin kịp thời. Việc chậm trễ có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu quan tâm.

Kỳ vọng về phản hồi trong thời đại số

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và các phương tiện giao tiếp kỹ thuật số như email, tin nhắn tức thời và mạng xã hội, kỳ vọng về một 'phản hồi nhanh chóng' đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Người tiêu dùng và đối tác kinh doanh thường mong đợi nhận được câu trả lời hoặc xác nhận gần như ngay lập tức, đặc biệt đối với các vấn đề cấp bách hoặc dịch vụ khách hàng.