instant result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result achieved immediately or very quickly.
Vietnamese Meaning
Một kết quả đạt được ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promised instant results from their new marketing campaign."
"Công ty đã hứa hẹn những kết quả tức thì từ chiến dịch marketing mới của họ."
-
"Many people are looking for instant results when they start a new diet."
"Nhiều người tìm kiếm kết quả tức thì khi họ bắt đầu một chế độ ăn kiêng mới."
-
"The software provides instant results after processing the data."
"Phần mềm cung cấp kết quả ngay lập tức sau khi xử lý dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instant | khoảnh khắc, giây lát |
| Adjective | instantaneous | xảy ra ngay lập tức, tức thời |
| Verb | result | dẫn đến, gây ra |
| Noun | resultant | kết quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'instant result' thường được sử dụng để mô tả các kết quả nhanh chóng và dễ thấy, thường là sau một hành động hoặc sự can thiệp nào đó. Nó nhấn mạnh tính tức thời của kết quả. Sự khác biệt với 'quick result' là 'instant' mang sắc thái nhanh hơn, gần như đồng thời với hành động. 'Immediate result' có ý nghĩa tương tự nhưng 'instant' có thể ám chỉ sự đơn giản và dễ dàng hơn để đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Positive instant result (kết quả tích cực tức thì)
-
Immediate instant result (kết quả ngay lập tức)
-
See instant result (thấy được kết quả ngay lập tức)
-
Get instant result (nhận được kết quả ngay lập tức)
-
Achieve instant result (đạt được kết quả ngay lập tức)
Idioms
-
There are no instant results.
Không có kết quả nào là tức thì cả.
"Learning a new language takes time and effort. There are no instant results."
(Học một ngôn ngữ mới cần thời gian và nỗ lực. Không có kết quả nào là tức thì cả.)
-
To expect instant results
Mong đợi kết quả tức thì
"Don't expect instant results when you start a new diet."
(Đừng mong đợi kết quả tức thì khi bạn bắt đầu một chế độ ăn kiêng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant result
Tính từ + Danh từMột kết quả đạt được ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.
"The company promised instant results from their new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant result".
