(Top Banner Ad)
long-term result
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

long-term result

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm rɪˈzʌlt/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dài hạn hệ quả lâu dài tác động lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consequence or effect that occurs or continues for an extended period.

Vietnamese Meaning

Một hệ quả hoặc tác động xảy ra hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-term results of the study showed a significant improvement in patients' health."

    "Các kết quả dài hạn của nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe của bệnh nhân."

  • "We need to consider the long-term results of our actions."

    "Chúng ta cần xem xét những kết quả dài hạn từ hành động của mình."

  • "The long-term result of neglecting your health can be serious."

    "Kết quả dài hạn của việc bỏ bê sức khỏe có thể rất nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj long dài, xa (về thời gian, khoảng cách)
N length chiều dài, độ dài
V lengthen kéo dài ra, làm dài ra
N term kỳ hạn, điều khoản, thuật ngữ
V terminate chấm dứt, kết thúc
Adj terminal cuối cùng, ở cuối (giai đoạn, thời gian)
N result kết quả, hậu quả
V result (from) dẫn đến, là kết quả của (cái gì)
Adj long-term dài hạn

Synonyms

lasting consequence (hậu quả kéo dài)enduring effect (tác động lâu dài)

Antonyms

short-term result (kết quả ngắn hạn)immediate outcome (kết quả tức thì)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dlonghos- (long)
Proto-Germanic
*langaz (long)
Old English
lang (long)
Latin
terminus (boundary, end)
Old French
terme (limit, condition)
Latin
resultare (to spring back, rebound)
Old French
resulter (to result from)

Từ sự kết hợp của thời gian và hậu quả

Cụm từ 'long-term result' là một sự kết hợp khá trực tiếp của ba từ tiếng Anh: 'long' (dài), 'term' (kỳ hạn) và 'result' (kết quả). 'Long' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'lang' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa về không gian hoặc thời gian kéo dài. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus' (biên giới, điểm cuối) qua tiếng Pháp cổ, thường chỉ một khoảng thời gian hoặc một điều kiện. Còn 'result' xuất phát từ tiếng Latin 'resultare' (bật lại, nảy ra, theo sau như một hệ quả). Khi ghép lại, cụm từ này không có một lịch sử phức tạp mà đơn giản là mô tả một kết quả hoặc hậu quả sẽ xuất hiện hoặc được cảm nhận sau một khoảng thời gian đáng kể, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc tác động không phải là tức thời mà cần thời gian để thấy rõ. Nó trái ngược với 'short-term result', là kết quả ngắn hạn. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa cụ thể, vì 'long-term' có thể đề cập đến vài tháng, vài năm, hoặc thậm chí nhiều thập kỷ, tùy thuộc vào lĩnh vực.

Prepositions

of for

* 'long-term result of [something]': Kết quả dài hạn của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: 'The long-term result of the policy change is still unknown.'
* 'long-term result for [someone/something]': Kết quả dài hạn cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'What are the long-term results for patients undergoing this treatment?'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-term results
  • achieve achieve long-term results
    (đạt được kết quả dài hạn)
  • produce produce long-term results
    (tạo ra kết quả dài hạn)
  • yield yield long-term results
    (mang lại kết quả dài hạn)
  • focus on focus on long-term results
    (tập trung vào kết quả dài hạn)
  • expect expect long-term results
    (mong đợi kết quả dài hạn)
Adjective + long-term results
  • positive positive long-term results
    (kết quả dài hạn tích cực)
  • negative negative long-term results
    (kết quả dài hạn tiêu cực)
  • significant significant long-term results
    (kết quả dài hạn đáng kể)
  • measurable measurable long-term results
    (kết quả dài hạn có thể đo lường)
  • desired desired long-term results
    (kết quả dài hạn mong muốn)
Prepositional Phrase
  • for plan for long-term results
    (lập kế hoạch cho các kết quả dài hạn)
  • with with excellent long-term results
    (với kết quả dài hạn xuất sắc)

Idioms

  • reap the long-term results (of something)

    gặt hái kết quả dài hạn (của một việc gì đó)

    "If we invest wisely now, we will reap the long-term results of financial stability."

    (Nếu chúng ta đầu tư khôn ngoan ngay bây giờ, chúng ta sẽ gặt hái được những kết quả dài hạn về sự ổn định tài chính.)

  • to have an eye on the long-term results

    có tầm nhìn hướng đến/nhắm vào kết quả dài hạn

    "A good leader always has an eye on the long-term results, not just immediate gains."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn có tầm nhìn hướng đến kết quả dài hạn, chứ không chỉ lợi ích trước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term result

Danh từ
Lật mặt

Một hệ quả hoặc tác động xảy ra hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.

"The long-term results of the study showed a significant improvement in patients' health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term result".

Sự Hài Lòng Trì Hoãn (Delayed Gratification)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Sự Hài Lòng Trì Hoãn' (Delayed Gratification) là một phẩm chất được đánh giá cao. Đó là khả năng trì hoãn niềm vui hoặc sự thỏa mãn ngay lập tức để đạt được những phần thưởng lớn hơn, bền vững hơn trong tương lai. Điều này liên quan trực tiếp đến việc tập trung vào 'long-term results', đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, tài chính và sức khỏe cá nhân, nơi thành công thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Tầm Quan Trọng của Lập Kế Hoạch Chiến Lược

Trong môi trường kinh doanh, chính trị và thậm chí cả đời sống cá nhân ở nhiều xã hội phương Tây, việc lập kế hoạch chiến lược là cốt lõi. Sự nhấn mạnh vào 'long-term results' phản ánh niềm tin rằng thành công bền vững không đến từ các giải pháp ngắn hạn mà từ các chiến lược được suy nghĩ kỹ lưỡng, được thiết kế để mang lại lợi ích lâu dài. Điều này thúc đẩy tư duy đổi mới và bền vững, không chỉ tập trung vào lợi nhuận tức thời.