(Top Banner Ad)
involve oneself
B2
Verb B2 General

involve oneself

UK: /ɪnˈvɒlv wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪnˈvɑːlv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào dấn thân vào nhúng mình vào góp mặt vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or take an active role in something.

Vietnamese Meaning

Tham gia hoặc đóng một vai trò tích cực vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to involve herself in the community project."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào dự án cộng đồng."

  • "He involved himself deeply in the research."

    "Anh ấy tham gia sâu vào nghiên cứu."

  • "They need to involve themselves more in the decision-making process."

    "Họ cần tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve Liên quan, liên lụy, bao gồm, dính líu
Noun involvement Sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Adjective involved Phức tạp, rắc rối; có liên quan, tham gia
Adjective involving Gây ra sự liên quan, bao hàm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envoluer
Middle English
involven
Modern English
involve

Nguồn gốc từ 'cuộn vào'

Từ 'involve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'involvere', kết hợp giữa 'in-' (vào trong) và 'volvere' (cuộn lại). Nghĩa đen ban đầu là 'cuộn vào trong' hoặc 'bao bọc'. Sau này, nghĩa của từ phát triển để chỉ việc một người tham gia, liên quan, hay dính líu vào một sự việc, giống như việc bị 'cuộn vào' trong một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'involve oneself' nhấn mạnh sự chủ động của một người trong việc tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tự nguyện và có ý thức. Khác với 'participate', 'involve oneself' thường ngụ ý một mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn.

Prepositions

in with

* in: thường được sử dụng khi tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He involved himself in local politics.' * with: có thể được sử dụng khi hợp tác hoặc tham gia cùng với người khác. Ví dụ: 'She involved herself with a volunteer organization.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + involve oneself
  • deeply deeply involve oneself
    (tham gia sâu sắc/sâu rộng)
  • actively actively involve oneself
    (tích cực tham gia)
  • fully fully involve oneself
    (tham gia toàn tâm toàn ý/hoàn toàn)
  • personally personally involve oneself
    (trực tiếp/cá nhân tham gia)
  • heavily heavily involve oneself
    (tham gia mạnh mẽ/dính líu nhiều)
Động từ + involve oneself
  • choose to choose to involve oneself
    (chọn tham gia/dính líu)
  • decide to decide to involve oneself
    (quyết định tham gia)
  • encourage someone to encourage someone to involve oneself
    (khuyến khích ai đó tham gia)
involve oneself + Giới từ
  • in involve oneself in (a project/activity)
    (tham gia vào (một dự án/hoạt động))
  • with involve oneself with (a group/people)
    (tham gia cùng/làm việc với (một nhóm/người))

Idioms

  • involve oneself in community affairs

    tích cực tham gia vào các vấn đề cộng đồng

    "It's important for citizens to involve themselves in community affairs to make a difference."

    (Điều quan trọng là công dân phải tích cực tham gia vào các vấn đề cộng đồng để tạo ra sự khác biệt.)

  • involve oneself in a conflict/dispute

    dính líu vào một cuộc xung đột/tranh chấp

    "He was advised not to involve himself in the ongoing conflict between the two departments."

    (Anh ấy được khuyên không nên dính líu vào cuộc xung đột đang diễn ra giữa hai phòng ban.)

  • not involve oneself in something that doesn't concern one

    không can dự vào những chuyện không liên quan đến mình

    "She decided not to involve herself in their argument, knowing it wasn't her business."

    (Cô ấy quyết định không can dự vào cuộc tranh cãi của họ, biết rằng đó không phải chuyện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involve oneself

Verb
Lật mặt

Tham gia hoặc đóng một vai trò tích cực vào một việc gì đó.

"She decided to involve herself in the community project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She willingly involves herself in community projects.
Cô ấy sẵn lòng tham gia vào các dự án cộng đồng.
Phủ định
He rarely involves himself in office gossip.
Anh ấy hiếm khi tham gia vào những chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng.
Nghi vấn
Does he actively involve himself in the decision-making process?
Anh ấy có tích cực tham gia vào quá trình ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involve oneself".

Giá trị của sự tham gia

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'involve oneself' (tự mình tham gia) vào các hoạt động cộng đồng, chính trị hoặc các vấn đề xã hội được đánh giá cao. Nó thể hiện tinh thần trách nhiệm công dân, sự chủ động và mong muốn đóng góp vào sự phát triển chung, thay vì chỉ là người đứng ngoài quan sát.

Quyền tự chủ và Trách nhiệm cá nhân

Khái niệm 'involve oneself' cũng gắn liền với quyền tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Khi một người quyết định 'involve oneself' vào một dự án hay một vấn đề, điều đó thường ngụ ý họ sẵn sàng chịu trách nhiệm, bỏ công sức và thời gian để giải quyết hoặc cải thiện tình hình, thể hiện sự chủ động trong việc định hình cuộc sống và môi trường xung quanh.