(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ involve oneself
B2

involve oneself

Verb

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào dấn thân vào nhúng mình vào góp mặt vào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Involve oneself'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tham gia hoặc đóng một vai trò tích cực vào một việc gì đó.

Definition (English Meaning)

To participate or take an active role in something.

Ví dụ Thực tế với 'Involve oneself'

  • "She decided to involve herself in the community project."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào dự án cộng đồng."

  • "He involved himself deeply in the research."

    "Anh ấy tham gia sâu vào nghiên cứu."

  • "They need to involve themselves more in the decision-making process."

    "Họ cần tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Involve oneself'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Involve oneself'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'involve oneself' nhấn mạnh sự chủ động của một người trong việc tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tự nguyện và có ý thức. Khác với 'participate', 'involve oneself' thường ngụ ý một mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* in: thường được sử dụng khi tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He involved himself in local politics.' * with: có thể được sử dụng khi hợp tác hoặc tham gia cùng với người khác. Ví dụ: 'She involved herself with a volunteer organization.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Involve oneself'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)