(Top Banner Ad)
cultural immersion
B2
Noun B2 Văn hóa học, Ngôn ngữ học, Du lịch

cultural immersion

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa mình vào văn hóa trải nghiệm văn hóa sâu sắc đắm mình trong văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of surrounding oneself with and becoming deeply involved in a culture that is different from one's own.

Vietnamese Meaning

Quá trình hòa mình và tham gia sâu sắc vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program offers a complete cultural immersion experience for students."

    "Chương trình cung cấp trải nghiệm hòa mình hoàn toàn vào văn hóa cho sinh viên."

  • "Living with a host family is a great way to achieve cultural immersion."

    "Sống với một gia đình bản xứ là một cách tuyệt vời để đạt được sự hòa mình vào văn hóa."

  • "She decided to study abroad for a year to experience complete cultural immersion."

    "Cô ấy quyết định đi du học một năm để trải nghiệm sự hòa mình hoàn toàn vào văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse đắm mình, hòa mình vào
Adjective immersive mang tính nhập vai, chân thực (gây cảm giác đắm chìm)
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective cultured có văn hóa, có giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Ngôn ngữ học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (sự vun trồng, canh tác)
Late Latin
culturalis (liên quan đến vun trồng)
English
cultural (thuộc về văn hóa)
Latin
immergere (nhấn chìm, nhúng vào)
Late Latin
immersio (sự nhấn chìm)
English
immersion (sự đắm mình)

Từ 'Trồng Trọt' đến 'Văn Hóa'

Từ 'culture' có gốc từ 'cultura' trong tiếng Latin, nghĩa ban đầu là 'chăm sóc, trồng trọt'. Giống như người nông dân vun trồng đất đai để cây cối phát triển, con người 'vun trồng' trí tuệ và tâm hồn mình thông qua nghệ thuật, kiến thức và phong tục. Vì vậy, 'cultural' (thuộc về văn hóa) mô tả những thứ liên quan đến sự phát triển tinh thần của một xã hội.

Từ 'Nhúng Nước' đến 'Đắm Mình'

Từ 'immersion' bắt nguồn từ 'immergere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhúng hoặc nhấn chìm thứ gì đó vào chất lỏng'. Ngày nay, chúng ta dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ việc 'đắm mình' hoàn toàn vào một hoạt động, một chủ đề, hay một môi trường mới – như thể bạn đang được bao bọc hoàn toàn bởi nó, giống như đang ở dưới nước vậy.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chủ động và toàn diện trong việc tiếp xúc và tương tác với một nền văn hóa mới. Nó không chỉ đơn thuần là đi du lịch mà là sống và trải nghiệm cuộc sống như một người bản xứ, từ đó hiểu sâu sắc các giá trị, phong tục tập quán, và cách suy nghĩ của nền văn hóa đó. Khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), 'cultural immersion' tập trung vào trải nghiệm cá nhân, sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người tham gia.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một môi trường văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'cultural immersion in Japan' (hòa mình vào văn hóa Nhật Bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural immersion
  • full cultural immersion
    (sự hòa nhập văn hóa trọn vẹn)
  • deep cultural immersion
    (sự hòa nhập văn hóa sâu sắc)
  • total cultural immersion
    (sự hòa nhập văn hóa toàn diện)
  • authentic cultural immersion
    (sự hòa nhập văn hóa đích thực)
Verb + cultural immersion
  • experience cultural immersion
    (trải nghiệm sự hòa nhập văn hóa)
  • seek cultural immersion
    (tìm kiếm sự hòa nhập văn hóa)
  • promote cultural immersion
    (thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa)
  • facilitate cultural immersion
    (tạo điều kiện cho sự hòa nhập văn hóa)
Noun + of + cultural immersion
  • a program of cultural immersion
    (một chương trình hòa nhập văn hóa)
  • an experience of cultural immersion
    (một trải nghiệm hòa nhập văn hóa)
  • a journey of cultural immersion
    (một hành trình hòa nhập văn hóa)

Idioms

  • a crash course in cultural immersion

    Một trải nghiệm hòa nhập văn hóa cấp tốc, thường rất mãnh liệt trong một thời gian ngắn.

    "My two-week business trip to rural India was a crash course in cultural immersion."

    (Chuyến công tác hai tuần của tôi đến vùng nông thôn Ấn Độ là một khóa học hòa nhập văn hóa cấp tốc.)

  • go for full cultural immersion

    Chọn cách hòa nhập văn hóa một cách trọn vẹn và toàn diện nhất có thể.

    "To truly learn Spanish, she decided to move to Mexico and go for full cultural immersion."

    (Để thực sự học tiếng Tây Ban Nha, cô ấy đã quyết định chuyển đến Mexico và chọn cách hòa nhập văn hóa trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural immersion

Noun
Lật mặt

Quá trình hòa mình và tham gia sâu sắc vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của bản thân.

"The program offers a complete cultural immersion experience for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cultural immersion is an effective way to learn a new language.
Hòa nhập văn hóa là một cách hiệu quả để học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
Cultural immersion is not always easy for everyone.
Hòa nhập văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is cultural immersion the best way to understand a new culture?
Có phải hòa nhập văn hóa là cách tốt nhất để hiểu một nền văn hóa mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural immersion".

Năm 'Gap Year' và Hòa nhập Văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, học sinh thường dành một năm nghỉ (gap year) sau khi tốt nghiệp trung học và trước khi vào đại học. Đây là cơ hội phổ biến để đi du lịch, làm tình nguyện và trải nghiệm hòa nhập văn hóa sâu sắc ở một quốc gia khác, giúp họ trưởng thành và có cái nhìn rộng mở hơn về thế giới.

Chương trình Du học (Study Abroad)

Các trường đại học ở Mỹ và Châu Âu rất khuyến khích sinh viên tham gia các chương trình du học trao đổi trong một học kỳ hoặc một năm. Mục tiêu chính không chỉ là học tập mà còn là để sinh viên 'cultural immersion' – sống, học và kết bạn với người bản xứ, từ đó hiểu sâu hơn về một nền văn hóa mới.