cultural immersion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of surrounding oneself with and becoming deeply involved in a culture that is different from one's own.
Vietnamese Meaning
Quá trình hòa mình và tham gia sâu sắc vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program offers a complete cultural immersion experience for students."
"Chương trình cung cấp trải nghiệm hòa mình hoàn toàn vào văn hóa cho sinh viên."
-
"Living with a host family is a great way to achieve cultural immersion."
"Sống với một gia đình bản xứ là một cách tuyệt vời để đạt được sự hòa mình vào văn hóa."
-
"She decided to study abroad for a year to experience complete cultural immersion."
"Cô ấy quyết định đi du học một năm để trải nghiệm sự hòa mình hoàn toàn vào văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chủ động và toàn diện trong việc tiếp xúc và tương tác với một nền văn hóa mới. Nó không chỉ đơn thuần là đi du lịch mà là sống và trải nghiệm cuộc sống như một người bản xứ, từ đó hiểu sâu sắc các giá trị, phong tục tập quán, và cách suy nghĩ của nền văn hóa đó. Khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), 'cultural immersion' tập trung vào trải nghiệm cá nhân, sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người tham gia.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một môi trường văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'cultural immersion in Japan' (hòa mình vào văn hóa Nhật Bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full cultural immersion (sự hòa nhập văn hóa trọn vẹn)
-
deep cultural immersion (sự hòa nhập văn hóa sâu sắc)
-
total cultural immersion (sự hòa nhập văn hóa toàn diện)
-
authentic cultural immersion (sự hòa nhập văn hóa đích thực)
-
experience cultural immersion (trải nghiệm sự hòa nhập văn hóa)
-
seek cultural immersion (tìm kiếm sự hòa nhập văn hóa)
-
promote cultural immersion (thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa)
-
facilitate cultural immersion (tạo điều kiện cho sự hòa nhập văn hóa)
-
a program of cultural immersion (một chương trình hòa nhập văn hóa)
-
an experience of cultural immersion (một trải nghiệm hòa nhập văn hóa)
-
a journey of cultural immersion (một hành trình hòa nhập văn hóa)
Idioms
-
a crash course in cultural immersion
Một trải nghiệm hòa nhập văn hóa cấp tốc, thường rất mãnh liệt trong một thời gian ngắn.
"My two-week business trip to rural India was a crash course in cultural immersion."
(Chuyến công tác hai tuần của tôi đến vùng nông thôn Ấn Độ là một khóa học hòa nhập văn hóa cấp tốc.)
-
go for full cultural immersion
Chọn cách hòa nhập văn hóa một cách trọn vẹn và toàn diện nhất có thể.
"To truly learn Spanish, she decided to move to Mexico and go for full cultural immersion."
(Để thực sự học tiếng Tây Ban Nha, cô ấy đã quyết định chuyển đến Mexico và chọn cách hòa nhập văn hóa trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural immersion
NounQuá trình hòa mình và tham gia sâu sắc vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của bản thân.
"The program offers a complete cultural immersion experience for students."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cultural immersion is an effective way to learn a new language. |
Hòa nhập văn hóa là một cách hiệu quả để học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | Cultural immersion is not always easy for everyone. |
Hòa nhập văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is cultural immersion the best way to understand a new culture? |
Có phải hòa nhập văn hóa là cách tốt nhất để hiểu một nền văn hóa mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural immersion".
