(Top Banner Ad)
impaired reputation
C1
Tính từ (Adjective) C1 Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

impaired reputation

UK: /ɪmˈpeəd ˌrepjʊˈteɪʃən/ • US: /ɪmˈperd ˌrepjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng bị tổn hại uy tín bị suy giảm tiếng tăm bị ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged or weakened reputation.

Vietnamese Meaning

Danh tiếng bị tổn hại hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal severely impaired the company's reputation."

    "Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty."

  • "His actions as CEO seriously impaired his reputation."

    "Hành động của anh ấy khi là CEO đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ấy."

  • "The product recall significantly impaired the brand's reputation."

    "Việc thu hồi sản phẩm đã làm tổn hại đáng kể đến danh tiếng của thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại
Noun impairment sự suy yếu, sự tổn hại
Adjective/Past Participle impaired bị suy yếu, bị tổn hại
Noun repute danh tiếng, tiếng tăm
Verb repute đánh giá, cho là
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính, uy tín
Noun reputation danh tiếng, uy tín
Noun disrepute tiếng xấu, sự ô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imparare
Old French
empeirier
Middle English
empeiren
English
impair
Latin
reputare
Latin
reputatio
Old French
reputacion
English
reputation
Modern English
impaired reputation (phrase)

Nguồn gốc của 'Impair'

Từ 'impair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imparare', mang nghĩa 'làm tệ hơn' hoặc 'làm hư hại'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('empeirier') và tiếng Anh trung đại ('empeiren'), từ này đã phát triển thành 'impair' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa 'làm suy yếu' hay 'làm tổn hại'. Nó mô tả sự giảm sút về chất lượng, chức năng hoặc giá trị.

Nguồn gốc của 'Reputation'

Danh từ 'reputation' bắt nguồn từ động từ Latin 'reputare', có nghĩa là 'suy đi tính lại, cân nhắc kỹ lưỡng'. Từ đó hình thành 'reputatio' trong tiếng Latin, chỉ sự đánh giá hoặc sự tôn trọng. Đến tiếng Anh, 'reputation' mang nghĩa là 'danh tiếng' hay 'uy tín' – tức là quan điểm chung của công chúng về một người hoặc một điều gì đó dựa trên những gì họ đã làm hoặc được biết đến.

Usage Note

Cụm từ 'impaired reputation' mang ý nghĩa danh tiếng của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm đã bị ảnh hưởng tiêu cực, thường do một hành động sai trái, bê bối hoặc sự cố nào đó. Mức độ 'impaired' (tổn hại) có thể khác nhau, từ một vết nhơ nhỏ đến sự hủy hoại hoàn toàn. So với 'damaged reputation', 'impaired reputation' có thể ngụ ý một mức độ tổn hại nghiêm trọng hơn hoặc kéo dài hơn. Trong khi 'damaged' chỉ sự tổn hại nói chung, 'impaired' nhấn mạnh đến sự suy giảm chức năng hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impaired reputation
  • suffer suffer an impaired reputation
    (chịu tổn hại về danh tiếng)
  • cause cause an impaired reputation
    (gây ra tổn hại danh tiếng)
  • risk risk an impaired reputation
    (đánh đổi/liều lĩnh làm tổn hại danh tiếng)
  • lead to lead to an impaired reputation
    (dẫn đến việc bị tổn hại danh tiếng)
Adjective + impaired reputation
  • severely severely impaired reputation
    (danh tiếng bị tổn hại nghiêm trọng)
  • seriously seriously impaired reputation
    (danh tiếng bị tổn hại một cách nghiêm trọng)
  • greatly greatly impaired reputation
    (danh tiếng bị tổn hại nặng nề)
  • permanently permanently impaired reputation
    (danh tiếng bị tổn hại vĩnh viễn)

Idioms

  • Suffer an impaired reputation

    chịu tổn hại về danh tiếng

    "Due to the false accusations, the company suffered an impaired reputation in the market."

    (Do những cáo buộc sai lệch, công ty đã phải chịu tổn hại về danh tiếng trên thị trường.)

  • Risk an impaired reputation

    có nguy cơ làm tổn hại danh tiếng

    "Sharing unverified information can risk an impaired reputation for a journalist."

    (Chia sẻ thông tin chưa được xác minh có thể khiến một nhà báo có nguy cơ làm tổn hại danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired reputation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Danh tiếng bị tổn hại hoặc suy yếu.

"The scandal severely impaired the company's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired reputation".

Giá trị của 'danh dự' và 'uy tín'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'danh dự' hay 'uy tín' (good name/reputation) được coi là một tài sản vô giá. Nó là yếu tố then chốt cho sự tin cậy trong kinh doanh, địa vị xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Việc làm tổn hại đến danh tiếng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài.

Hậu quả trong đời sống công cộng

Đối với các nhân vật của công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng) hoặc các tập đoàn, một danh tiếng bị tổn hại có thể dẫn đến mất lòng tin của công chúng, sự nghiệp xuống dốc, thiệt hại tài chính và sự chú ý tiêu cực trên diện rộng.