(Top Banner Ad)
damaged reputation
B2
Tính từ (damaged) + Danh từ (reputation) B2 Quan hệ công chúng, Kinh doanh, Luật pháp

damaged reputation

UK: /ˈdæmɪd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /ˈdæmɪd ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng bị tổn hại uy tín bị suy giảm danh tiếng bị hủy hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having one's good name or public esteem harmed or ruined (reputation) by being harmed or injured (damaged).

Vietnamese Meaning

Tình trạng danh tiếng bị tổn hại hoặc hủy hoại do bị làm hại hoặc bị thương (danh tiếng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal caused significant damage to the company's reputation."

    "Vụ bê bối đã gây ra thiệt hại đáng kể cho danh tiếng của công ty."

  • "His damaged reputation made it difficult for him to find a new job."

    "Danh tiếng bị tổn hại của anh ấy khiến anh ấy khó tìm được một công việc mới."

  • "The company worked hard to repair its damaged reputation after the product recall."

    "Công ty đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng bị tổn hại sau khi thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây thiệt hại, làm tổn hại
Noun damage sự thiệt hại, sự tổn hại
Adjective damaging gây tổn hại, có sức phá hoại
Adjective reputable có uy tín, đáng kính
Adjective disreputable tai tiếng, có tiếng xấu
Noun disrepute sự tai tiếng, sự mất uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum ('loss, harm') + reputātiō ('consideration')
Old French
damage + reputacion
Middle English
damage + reputacioun
Modern English
damaged reputation

Nguồn gốc của 'Damage'

Từ 'damage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnum', có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'một khoản tiền phạt'. Ban đầu, nó chỉ sự thiệt hại về tài chính hoặc vật chất phải đền bù. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ loại tổn hại nào, kể cả tổn hại vô hình như danh tiếng.

Nguồn gốc của 'Reputation'

Từ 'reputation' đến từ tiếng Latin 'reputare', nghĩa là 'suy nghĩ lại nhiều lần' hoặc 'tính toán'. Danh tiếng của một người chính là kết quả của việc người khác 'suy đi tính lại' về hành động và tính cách của người đó theo thời gian.

Usage Note

"Damaged reputation" ám chỉ sự tổn hại đến hình ảnh, uy tín của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm trong mắt công chúng. Mức độ tổn hại có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các mối quan hệ, sự nghiệp, hoặc giá trị thương hiệu. Khác với "flawed reputation" (danh tiếng có tì vết) chỉ những khuyết điểm vốn có, "damaged reputation" nhấn mạnh vào sự tác động từ bên ngoài, gây ra bởi hành động, sự kiện cụ thể.

Prepositions

from by

"Damaged reputation from [nguyên nhân]": Danh tiếng bị tổn hại do nguyên nhân gì đó. Ví dụ: Damaged reputation from a scandal.
"Damaged reputation by [ai đó/điều gì đó]": Danh tiếng bị tổn hại bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Damaged reputation by false accusations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damaged reputation
  • severely damaged reputation
    (danh tiếng bị tổn hại nghiêm trọng)
  • badly damaged reputation
    (danh tiếng bị hủy hoại nặng nề)
  • permanently damaged reputation
    (danh tiếng bị tổn hại vĩnh viễn)
  • unfairly damaged reputation
    (danh tiếng bị tổn hại một cách oan uổng)
Verb + damaged reputation
  • suffer a damaged reputation
    (chịu tổn hại về danh tiếng)
  • repair a damaged reputation
    (khôi phục lại danh tiếng đã bị tổn hại)
  • risk a damaged reputation
    (liều lĩnh, có nguy cơ làm tổn hại danh tiếng)
  • have a damaged reputation
    (có một danh tiếng đã bị tổn hại)

Idioms

  • to drag someone's name through the mud

    Bôi nhọ, làm ô uế danh dự của ai đó một cách công khai.

    "The competing company dragged his name through the mud with false accusations just to win the contract."

    (Công ty đối thủ đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy bằng những lời cáo buộc sai sự thật chỉ để thắng hợp đồng.)

  • mud sticks

    Thành ngữ này có nghĩa là tiếng xấu thì dễ lan truyền và rất khó gột rửa, ngay cả khi những lời buộc tội là vô căn cứ. (Tương đương: Tiếng xấu đồn xa)

    "Although the charges were dropped, he felt that mud sticks and his neighbors would never trust him again."

    (Mặc dù các cáo buộc đã được bãi bỏ, anh cảm thấy rằng tiếng xấu đồn xa và hàng xóm sẽ không bao giờ tin tưởng anh nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damaged reputation

Tính từ (damaged) + Danh từ (reputation)
Lật mặt

Tình trạng danh tiếng bị tổn hại hoặc hủy hoại do bị làm hại hoặc bị thương (danh tiếng).

"The scandal caused significant damage to the company's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal severely damaged his reputation.
Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
She never did anything to damage her reputation.
Cô ấy chưa bao giờ làm bất cứ điều gì để làm tổn hại đến danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Will this mistake damage my reputation?
Lỗi này có làm tổn hại đến danh tiếng của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged reputation".

Văn hóa "Tẩy chay" (Cancel Culture) và Danh tiếng

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, 'cancel culture' là một hiện tượng mà một người nổi tiếng có thể bị cộng đồng 'tẩy chay' và hủy hoại danh tiếng nhanh chóng vì những hành động hoặc phát ngôn gây tranh cãi trong quá khứ. Điều này có thể dẫn đến mất sự nghiệp và sự ủng hộ của công chúng.

Luật về Tội phỉ báng (Defamation Law)

Hệ thống pháp luật phương Tây có các luật chặt chẽ về tội phỉ báng (libel đối với văn bản và slander đối với lời nói) để bảo vệ danh tiếng của cá nhân và doanh nghiệp. Việc kiện vì tội phỉ báng là một cách phổ biến để đòi lại công bằng, yêu cầu bồi thường tài chính và nỗ lực khôi phục danh tiếng đã bị tổn hại.