damaged reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having one's good name or public esteem harmed or ruined (reputation) by being harmed or injured (damaged).
Vietnamese Meaning
Tình trạng danh tiếng bị tổn hại hoặc hủy hoại do bị làm hại hoặc bị thương (danh tiếng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal caused significant damage to the company's reputation."
"Vụ bê bối đã gây ra thiệt hại đáng kể cho danh tiếng của công ty."
-
"His damaged reputation made it difficult for him to find a new job."
"Danh tiếng bị tổn hại của anh ấy khiến anh ấy khó tìm được một công việc mới."
-
"The company worked hard to repair its damaged reputation after the product recall."
"Công ty đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng bị tổn hại sau khi thu hồi sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Damaged reputation" ám chỉ sự tổn hại đến hình ảnh, uy tín của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm trong mắt công chúng. Mức độ tổn hại có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các mối quan hệ, sự nghiệp, hoặc giá trị thương hiệu. Khác với "flawed reputation" (danh tiếng có tì vết) chỉ những khuyết điểm vốn có, "damaged reputation" nhấn mạnh vào sự tác động từ bên ngoài, gây ra bởi hành động, sự kiện cụ thể.
Prepositions
"Damaged reputation from [nguyên nhân]": Danh tiếng bị tổn hại do nguyên nhân gì đó. Ví dụ: Damaged reputation from a scandal.
"Damaged reputation by [ai đó/điều gì đó]": Danh tiếng bị tổn hại bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Damaged reputation by false accusations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely damaged reputation (danh tiếng bị tổn hại nghiêm trọng)
-
badly damaged reputation (danh tiếng bị hủy hoại nặng nề)
-
permanently damaged reputation (danh tiếng bị tổn hại vĩnh viễn)
-
unfairly damaged reputation (danh tiếng bị tổn hại một cách oan uổng)
-
suffer a damaged reputation (chịu tổn hại về danh tiếng)
-
repair a damaged reputation (khôi phục lại danh tiếng đã bị tổn hại)
-
risk a damaged reputation (liều lĩnh, có nguy cơ làm tổn hại danh tiếng)
-
have a damaged reputation (có một danh tiếng đã bị tổn hại)
Idioms
-
to drag someone's name through the mud
Bôi nhọ, làm ô uế danh dự của ai đó một cách công khai.
"The competing company dragged his name through the mud with false accusations just to win the contract."
(Công ty đối thủ đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy bằng những lời cáo buộc sai sự thật chỉ để thắng hợp đồng.)
-
mud sticks
Thành ngữ này có nghĩa là tiếng xấu thì dễ lan truyền và rất khó gột rửa, ngay cả khi những lời buộc tội là vô căn cứ. (Tương đương: Tiếng xấu đồn xa)
"Although the charges were dropped, he felt that mud sticks and his neighbors would never trust him again."
(Mặc dù các cáo buộc đã được bãi bỏ, anh cảm thấy rằng tiếng xấu đồn xa và hàng xóm sẽ không bao giờ tin tưởng anh nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damaged reputation
Tính từ (damaged) + Danh từ (reputation)Tình trạng danh tiếng bị tổn hại hoặc hủy hoại do bị làm hại hoặc bị thương (danh tiếng).
"The scandal caused significant damage to the company's reputation."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scandal severely damaged his reputation. |
Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ấy. |
| Phủ định | She never did anything to damage her reputation. |
Cô ấy chưa bao giờ làm bất cứ điều gì để làm tổn hại đến danh tiếng của mình. |
| Nghi vấn | Will this mistake damage my reputation? |
Lỗi này có làm tổn hại đến danh tiếng của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged reputation".
