(Top Banner Ad)
imperfectly understand
B2
Adverb + Verb B2 Tổng quát

imperfectly understand

UK: /ˌɪmˈpɜːfɪktli ˌʌndəˈstænd/ • US: /ˌɪmˈpɜːrfɪktli ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách không đầy đủ hiểu chưa thấu đáo hiểu lơ mơ hiểu chưa hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a partial or incomplete comprehension of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu một cách không đầy đủ, chỉ hiểu một phần hoặc không hoàn toàn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I imperfectly understand the complex economic theory, but I grasp the basic principles."

    "Tôi hiểu không đầy đủ về lý thuyết kinh tế phức tạp này, nhưng tôi nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản."

  • "Although I've read the report, I still imperfectly understand the details of the project."

    "Mặc dù tôi đã đọc báo cáo, tôi vẫn hiểu không đầy đủ chi tiết của dự án."

  • "She imperfectly understood the instructions and made a few mistakes."

    "Cô ấy hiểu không đầy đủ các hướng dẫn và đã mắc một vài lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperfect không hoàn hảo, thiếu sót
Noun imperfection sự không hoàn hảo, điểm thiếu sót
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

partially understand (hiểu một phần)incompletely understand (hiểu không đầy đủ)vaguely understand (hiểu mơ hồ)

Antonyms

Related Words

misunderstand (hiểu sai)overunderstand (hiểu quá rõ (có thể mang nghĩa mỉa mai))

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperfectus
Old English
understandan
English
imperfectly understand

Nguồn gốc 'Imperfectly'

Từ 'imperfectly' xuất phát từ tiếng Latin 'imperfectus', có nghĩa là 'chưa hoàn thành' hoặc 'thiếu sót'. 'Im-' là tiền tố phủ định, và 'perfectus' nghĩa là 'hoàn thành'. Khi thêm '-ly' vào, nó trở thành trạng từ, mô tả việc làm gì đó một cách không hoàn hảo hoặc không đầy đủ.

Nguồn gốc 'Understand'

Động từ 'understand' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh cổ 'understandan'. Theo một số học giả, nó có thể mang ý nghĩa 'đứng giữa' hoặc 'đứng bên dưới' một điều gì đó để xem xét, nắm bắt ý nghĩa của nó. Điều này gợi lên hình ảnh bạn tiếp cận gần và sâu sắc để thấu hiểu một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu sót trong sự hiểu biết, có thể do thông tin không đầy đủ, phức tạp hoặc khả năng hạn chế. Thường được dùng để thể hiện sự trung thực về mức độ hiểu biết của bản thân hoặc người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imperfectly understand
  • only only imperfectly understand
    (chỉ hiểu một cách không đầy đủ)
  • merely merely imperfectly understand
    (chỉ đơn thuần hiểu một cách không đầy đủ)
  • still still imperfectly understand
    (vẫn còn hiểu một cách không đầy đủ)
  • largely largely imperfectly understand
    (phần lớn hiểu một cách không đầy đủ)
Verb phrase + imperfectly understand
  • tend to tend to imperfectly understand
    (có xu hướng hiểu một cách không đầy đủ)
  • begin to begin to imperfectly understand
    (bắt đầu hiểu một cách không đầy đủ)
  • struggle to struggle to imperfectly understand
    (khó khăn trong việc hiểu một cách không đầy đủ)

Idioms

  • imperfectly understand the nuances

    hiểu không đầy đủ các sắc thái/chi tiết tinh tế

    "Many people imperfectly understand the nuances of cultural communication."

    (Nhiều người hiểu không đầy đủ các sắc thái tinh tế trong giao tiếp văn hóa.)

  • imperfectly understand the implications

    hiểu không đầy đủ các hệ lụy/ý nghĩa tiềm ẩn

    "He imperfectly understood the implications of his actions."

    (Anh ấy đã hiểu không đầy đủ các hệ lụy từ hành động của mình.)

  • imperfectly understand the situation

    hiểu không đầy đủ tình hình

    "I'm afraid she still imperfectly understands the situation."

    (Tôi e rằng cô ấy vẫn hiểu không đầy đủ tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfectly understand

Adverb + Verb
Lật mặt

Hiểu một cách không đầy đủ, chỉ hiểu một phần hoặc không hoàn toàn về điều gì đó.

"I imperfectly understand the complex economic theory, but I grasp the basic principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will imperfectly understand the instructions if you don't speak clearly.
Cô ấy sẽ hiểu không hoàn hảo các hướng dẫn nếu bạn không nói rõ ràng.
Phủ định
They are not going to imperfectly understand the new regulations; they've studied them carefully.
Họ sẽ không hiểu không hoàn hảo các quy định mới; họ đã nghiên cứu chúng cẩn thận.
Nghi vấn
Will he imperfectly understand the lecture, or should I give him a summary beforehand?
Liệu anh ấy có hiểu bài giảng một cách không hoàn hảo không, hay tôi nên cho anh ấy bản tóm tắt trước?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had imperfectly understood the instructions before she started the project.
Cô ấy đã hiểu không hoàn toàn các hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án.
Phủ định
They had not imperfectly understood the situation; they were fully aware of the risks.
Họ đã không hiểu một cách không hoàn toàn tình hình; họ hoàn toàn nhận thức được những rủi ro.
Nghi vấn
Had he imperfectly understood her intentions when he made that decision?
Liệu anh ấy đã hiểu không hoàn toàn ý định của cô ấy khi anh ấy đưa ra quyết định đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfectly understand".

Sự Trung Thực Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc thừa nhận rằng bạn 'imperfectly understand' (chưa hiểu hoàn toàn hoặc hiểu chưa đầy đủ) một vấn đề thường được xem là dấu hiệu của sự trung thực trí tuệ và sự sẵn lòng học hỏi. Nó không phải là sự yếu kém mà là bước đầu tiên để tìm kiếm kiến thức sâu sắc hơn.

Thách Thức Trong Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Khái niệm 'imperfectly understand' thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp liên văn hóa. Do sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục, và quan điểm, việc hiểu hoàn toàn ý định hoặc thông điệp của người khác có thể rất khó khăn. Việc nhận ra rằng sự hiểu biết của mình có thể không hoàn hảo là chìa khóa để tránh hiểu lầm và thúc đẩy giao tiếp hiệu quả hơn.