imperfectly understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a partial or incomplete comprehension of something.
Vietnamese Meaning
Hiểu một cách không đầy đủ, chỉ hiểu một phần hoặc không hoàn toàn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I imperfectly understand the complex economic theory, but I grasp the basic principles."
"Tôi hiểu không đầy đủ về lý thuyết kinh tế phức tạp này, nhưng tôi nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản."
-
"Although I've read the report, I still imperfectly understand the details of the project."
"Mặc dù tôi đã đọc báo cáo, tôi vẫn hiểu không đầy đủ chi tiết của dự án."
-
"She imperfectly understood the instructions and made a few mistakes."
"Cô ấy hiểu không đầy đủ các hướng dẫn và đã mắc một vài lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, thiếu sót |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, điểm thiếu sót |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
| Adverb | understandably | một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm, hiểu sai |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm, sự hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu sót trong sự hiểu biết, có thể do thông tin không đầy đủ, phức tạp hoặc khả năng hạn chế. Thường được dùng để thể hiện sự trung thực về mức độ hiểu biết của bản thân hoặc người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only imperfectly understand (chỉ hiểu một cách không đầy đủ)
-
merely merely imperfectly understand (chỉ đơn thuần hiểu một cách không đầy đủ)
-
still still imperfectly understand (vẫn còn hiểu một cách không đầy đủ)
-
largely largely imperfectly understand (phần lớn hiểu một cách không đầy đủ)
-
tend to tend to imperfectly understand (có xu hướng hiểu một cách không đầy đủ)
-
begin to begin to imperfectly understand (bắt đầu hiểu một cách không đầy đủ)
-
struggle to struggle to imperfectly understand (khó khăn trong việc hiểu một cách không đầy đủ)
Idioms
-
imperfectly understand the nuances
hiểu không đầy đủ các sắc thái/chi tiết tinh tế
"Many people imperfectly understand the nuances of cultural communication."
(Nhiều người hiểu không đầy đủ các sắc thái tinh tế trong giao tiếp văn hóa.)
-
imperfectly understand the implications
hiểu không đầy đủ các hệ lụy/ý nghĩa tiềm ẩn
"He imperfectly understood the implications of his actions."
(Anh ấy đã hiểu không đầy đủ các hệ lụy từ hành động của mình.)
-
imperfectly understand the situation
hiểu không đầy đủ tình hình
"I'm afraid she still imperfectly understands the situation."
(Tôi e rằng cô ấy vẫn hiểu không đầy đủ tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfectly understand
Adverb + VerbHiểu một cách không đầy đủ, chỉ hiểu một phần hoặc không hoàn toàn về điều gì đó.
"I imperfectly understand the complex economic theory, but I grasp the basic principles."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will imperfectly understand the instructions if you don't speak clearly. |
Cô ấy sẽ hiểu không hoàn hảo các hướng dẫn nếu bạn không nói rõ ràng. |
| Phủ định | They are not going to imperfectly understand the new regulations; they've studied them carefully. |
Họ sẽ không hiểu không hoàn hảo các quy định mới; họ đã nghiên cứu chúng cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will he imperfectly understand the lecture, or should I give him a summary beforehand? |
Liệu anh ấy có hiểu bài giảng một cách không hoàn hảo không, hay tôi nên cho anh ấy bản tóm tắt trước? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had imperfectly understood the instructions before she started the project. |
Cô ấy đã hiểu không hoàn toàn các hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án. |
| Phủ định | They had not imperfectly understood the situation; they were fully aware of the risks. |
Họ đã không hiểu một cách không hoàn toàn tình hình; họ hoàn toàn nhận thức được những rủi ro. |
| Nghi vấn | Had he imperfectly understood her intentions when he made that decision? |
Liệu anh ấy đã hiểu không hoàn toàn ý định của cô ấy khi anh ấy đưa ra quyết định đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfectly understand".
