(Top Banner Ad)
impetuous strategy
C1
tính từ C1 Quản trị kinh doanh, Quân sự, Chiến lược

impetuous strategy

UK: /ɪmˈpetʃuəs/ • US: /ɪmˈpɛtʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược bốc đồng chiến lược vội vàng chiến lược thiếu suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done quickly and without thought or care.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và không suy nghĩ hoặc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her impetuous decision to quit her job led to many financial difficulties."

    "Quyết định bốc đồng bỏ việc của cô ấy đã dẫn đến nhiều khó khăn về tài chính."

  • "An impetuous strategy can sometimes lead to unexpected success, but it's risky."

    "Một chiến lược bốc đồng đôi khi có thể dẫn đến thành công bất ngờ, nhưng nó rất rủi ro."

  • "The general regretted his impetuous strategy after suffering heavy losses."

    "Vị tướng hối hận về chiến lược bốc đồng của mình sau khi chịu tổn thất nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impetus Động lực, sự thúc đẩy mạnh mẽ
Adverb impetuously Một cách bốc đồng, hấp tấp
Noun strategist Nhà chiến lược
Adjective strategic Mang tính chiến lược, có tầm quan trọng
Adverb strategically Một cách chiến lược, có tính toán
Verb strategize Lập kế hoạch chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quân sự, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impetus (động lực, sự thúc đẩy)
Old French
impétueux
English
impetuous
Ancient Greek
strategos (tướng quân)
Ancient Greek
strategia (nghệ thuật làm tướng)
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'Impetuous'

Từ 'impetuous' có gốc từ tiếng Latin 'impetus', mang nghĩa là 'sự tấn công, sự xông lên' hoặc 'động lực, sự thúc đẩy'. Qua tiếng Pháp cổ 'impétueux' (hấp tấp, bốc đồng), nó dần phát triển để mô tả hành động nhanh chóng, mạnh mẽ nhưng thường thiếu suy nghĩ, bốc đồng.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'strategos' có nghĩa là 'tướng quân', và 'strategia' là 'nghệ thuật làm tướng'. Ban đầu, nó chỉ kế hoạch tác chiến trong quân sự. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra mọi lĩnh vực, ám chỉ một kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Từ 'impetuous' mang sắc thái của sự thiếu kiên nhẫn, vội vàng và có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước. Nó khác với 'spontaneous' ở chỗ 'spontaneous' thường mang ý nghĩa tích cực về sự tự nhiên, không gò bó, trong khi 'impetuous' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ. So với 'rash' (liều lĩnh), 'impetuous' nhấn mạnh vào tốc độ và sự bốc đồng hơn là sự nguy hiểm.
Chiến lược thường bao gồm nhiều bước và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố bên trong và bên ngoài. Một chiến lược tốt cần phải linh hoạt để có thể thích ứng với những thay đổi của môi trường.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'impetuous in decision-making' (bốc đồng trong việc ra quyết định), 'impetuous with anger' (bốc đồng vì tức giận). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự bốc đồng thể hiện. Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ cảm xúc hoặc động cơ thúc đẩy sự bốc đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impetuous strategy
  • adopt adopt an impetuous strategy
    (áp dụng một chiến lược hấp tấp)
  • pursue pursue an impetuous strategy
    (theo đuổi một chiến lược bốc đồng)
  • criticize criticize an impetuous strategy
    (chỉ trích một chiến lược thiếu suy nghĩ)
  • regret regret an impetuous strategy
    (hối tiếc về một chiến lược hấp tấp)
Noun + impetuous strategy
  • consequences of the consequences of an impetuous strategy
    (những hậu quả của một chiến lược bốc đồng)
  • risk of the risk of an impetuous strategy
    (nguy cơ từ một chiến lược hấp tấp)

Idioms

  • fall victim to an impetuous strategy

    trở thành nạn nhân của một chiến lược hấp tấp

    "Many companies fall victim to an impetuous strategy when rushing into new markets."

    (Nhiều công ty trở thành nạn nhân của một chiến lược hấp tấp khi vội vã thâm nhập thị trường mới.)

  • the pitfalls of an impetuous strategy

    những cạm bẫy của một chiến lược bốc đồng

    "Leaders must understand the pitfalls of an impetuous strategy before making critical decisions."

    (Các nhà lãnh đạo phải hiểu rõ những cạm bẫy của một chiến lược bốc đồng trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • avoid an impetuous strategy at all costs

    tránh một chiến lược hấp tấp bằng mọi giá

    "In complex negotiations, it's crucial to avoid an impetuous strategy at all costs."

    (Trong các cuộc đàm phán phức tạp, điều quan trọng là phải tránh một chiến lược hấp tấp bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impetuous strategy

tính từ
Lật mặt

Hành động hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và không suy nghĩ hoặc cẩn thận.

"Her impetuous decision to quit her job led to many financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetuous strategy".

Tầm quan trọng của Kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quân sự, việc lập kế hoạch cẩn thận và đánh giá rủi ro là tối quan trọng. Một 'chiến lược hấp tấp' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến thất bại, đối lập với nguyên tắc 'suy nghĩ trước khi hành động'.

Bài học từ Lịch sử

Lịch sử thế giới ghi nhận nhiều trường hợp các nhà lãnh đạo quân sự hoặc chính trị đã phải trả giá đắt vì những quyết định hoặc chiến lược bốc đồng, thiếu tính toán. Những câu chuyện này thường được dùng làm ví dụ răn đe về sự nguy hiểm của việc hành động mà không có tầm nhìn dài hạn.