impetuous strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done quickly and without thought or care.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và không suy nghĩ hoặc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her impetuous decision to quit her job led to many financial difficulties."
"Quyết định bốc đồng bỏ việc của cô ấy đã dẫn đến nhiều khó khăn về tài chính."
-
"An impetuous strategy can sometimes lead to unexpected success, but it's risky."
"Một chiến lược bốc đồng đôi khi có thể dẫn đến thành công bất ngờ, nhưng nó rất rủi ro."
-
"The general regretted his impetuous strategy after suffering heavy losses."
"Vị tướng hối hận về chiến lược bốc đồng của mình sau khi chịu tổn thất nặng nề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impetus | Động lực, sự thúc đẩy mạnh mẽ |
| Adverb | impetuously | Một cách bốc đồng, hấp tấp |
| Noun | strategist | Nhà chiến lược |
| Adjective | strategic | Mang tính chiến lược, có tầm quan trọng |
| Adverb | strategically | Một cách chiến lược, có tính toán |
| Verb | strategize | Lập kế hoạch chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impetuous' mang sắc thái của sự thiếu kiên nhẫn, vội vàng và có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước. Nó khác với 'spontaneous' ở chỗ 'spontaneous' thường mang ý nghĩa tích cực về sự tự nhiên, không gò bó, trong khi 'impetuous' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ. So với 'rash' (liều lĩnh), 'impetuous' nhấn mạnh vào tốc độ và sự bốc đồng hơn là sự nguy hiểm.
Chiến lược thường bao gồm nhiều bước và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố bên trong và bên ngoài. Một chiến lược tốt cần phải linh hoạt để có thể thích ứng với những thay đổi của môi trường.
Prepositions
Ví dụ: 'impetuous in decision-making' (bốc đồng trong việc ra quyết định), 'impetuous with anger' (bốc đồng vì tức giận). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự bốc đồng thể hiện. Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ cảm xúc hoặc động cơ thúc đẩy sự bốc đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt an impetuous strategy (áp dụng một chiến lược hấp tấp)
-
pursue pursue an impetuous strategy (theo đuổi một chiến lược bốc đồng)
-
criticize criticize an impetuous strategy (chỉ trích một chiến lược thiếu suy nghĩ)
-
regret regret an impetuous strategy (hối tiếc về một chiến lược hấp tấp)
-
consequences of the consequences of an impetuous strategy (những hậu quả của một chiến lược bốc đồng)
-
risk of the risk of an impetuous strategy (nguy cơ từ một chiến lược hấp tấp)
Idioms
-
fall victim to an impetuous strategy
trở thành nạn nhân của một chiến lược hấp tấp
"Many companies fall victim to an impetuous strategy when rushing into new markets."
(Nhiều công ty trở thành nạn nhân của một chiến lược hấp tấp khi vội vã thâm nhập thị trường mới.)
-
the pitfalls of an impetuous strategy
những cạm bẫy của một chiến lược bốc đồng
"Leaders must understand the pitfalls of an impetuous strategy before making critical decisions."
(Các nhà lãnh đạo phải hiểu rõ những cạm bẫy của một chiến lược bốc đồng trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
-
avoid an impetuous strategy at all costs
tránh một chiến lược hấp tấp bằng mọi giá
"In complex negotiations, it's crucial to avoid an impetuous strategy at all costs."
(Trong các cuộc đàm phán phức tạp, điều quan trọng là phải tránh một chiến lược hấp tấp bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impetuous strategy
tính từHành động hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và không suy nghĩ hoặc cẩn thận.
"Her impetuous decision to quit her job led to many financial difficulties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetuous strategy".
