(Top Banner Ad)
design phase
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Quản lý dự án

design phase

UK: /dɪˈzaɪn feɪz/ • US: /dɪˈzaɪn feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thiết kế pha thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of a project or process where plans and specifications are developed before implementation.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình, nơi các kế hoạch và thông số kỹ thuật được phát triển trước khi thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team spent three weeks in the design phase of the software project."

    "Nhóm đã dành ba tuần trong giai đoạn thiết kế của dự án phần mềm."

  • "The customer requirements were clearly defined during the design phase."

    "Các yêu cầu của khách hàng đã được xác định rõ ràng trong giai đoạn thiết kế."

  • "We are currently in the design phase of the new building."

    "Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn thiết kế của tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer Người thiết kế
Verb design Thiết kế, vạch kế hoạch
Adjective designed Được thiết kế (để làm gì), có chủ ý
Noun designation Sự chỉ định, chức danh
Verb phase out Loại bỏ dần, ngừng sử dụng dần
Adjective phased Theo từng giai đoạn

Synonyms

planning stage (giai đoạn lập kế hoạch)development phase (giai đoạn phát triển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare (to mark out, designate)
Old French
desseing (plan, sketch)
Ancient Greek
phá(s)is (appearance, manifestation)
French
phase
English
design (c. 14th century)
English
phase (c. 17th century)
English (Modern)
design phase (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', mang ý nghĩa 'đánh dấu ra' hoặc 'chỉ định'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'desseing' với nghĩa 'kế hoạch' hoặc 'bản phác thảo'. Điều này thể hiện ý tưởng về việc tạo ra một bản vẽ hay khuôn mẫu trước khi thực hiện.

Nguồn gốc từ 'Phase'

'Phase' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phá(s)is', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu hiện'. Thông qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp, từ này được dùng để chỉ một giai đoạn hay một phần riêng biệt trong một quá trình phát triển hoặc thay đổi.

'Design Phase' - Giai đoạn của sự định hình

Khi kết hợp 'design' và 'phase', cụm từ này mô tả một giai đoạn cụ thể trong vòng đời dự án, nơi các ý tưởng được hình thành, lên kế hoạch và thiết kế chi tiết trước khi bắt đầu triển khai. Đây là bước quan trọng để đảm bảo dự án có một lộ trình rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Chỉ một giai đoạn cụ thể trong vòng đời của dự án, tập trung vào việc tạo ra bản thiết kế chi tiết. Thường bao gồm việc xác định yêu cầu, tạo ra các mô hình, sơ đồ và tài liệu kỹ thuật.

Prepositions

in during

'In the design phase' và 'During the design phase' đều có nghĩa là 'trong giai đoạn thiết kế'. 'In' thường dùng khi nói về một trạng thái hoặc tình huống tổng quát. 'During' nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động hoặc sự kiện diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design phase
  • early early design phase
    (giai đoạn thiết kế ban đầu)
  • conceptual conceptual design phase
    (giai đoạn thiết kế ý tưởng/khái niệm)
  • detailed detailed design phase
    (giai đoạn thiết kế chi tiết)
  • final final design phase
    (giai đoạn thiết kế cuối cùng)
Verb + design phase
  • enter enter the design phase
    (bắt đầu giai đoạn thiết kế)
  • complete complete the design phase
    (hoàn thành giai đoạn thiết kế)
  • move into move into the design phase
    (chuyển sang giai đoạn thiết kế)
Prepositional Phrase
  • during during the design phase
    (trong suốt giai đoạn thiết kế)
  • in in the design phase
    (trong giai đoạn thiết kế)

Idioms

  • to be in the design phase

    đang trong giai đoạn thiết kế

    "The new product is still in the design phase, so changes can still be made easily."

    (Sản phẩm mới vẫn đang trong giai đoạn thiết kế, nên các thay đổi vẫn có thể được thực hiện dễ dàng.)

  • to move to the design phase

    chuyển sang giai đoạn thiết kế

    "After the requirements gathering, the team will move to the design phase next week."

    (Sau khi thu thập yêu cầu, nhóm sẽ chuyển sang giai đoạn thiết kế vào tuần tới.)

  • to successfully complete the design phase

    hoàn thành thành công giai đoạn thiết kế

    "We aim to successfully complete the design phase by the end of the quarter."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành thành công giai đoạn thiết kế vào cuối quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình, nơi các kế hoạch và thông số kỹ thuật được phát triển trước khi thực hiện.

"The team spent three weeks in the design phase of the software project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design phase is rushed, the project often faces delays later.
Nếu giai đoạn thiết kế bị gấp rút, dự án thường gặp phải sự chậm trễ sau này.
Phủ định
When we don't carefully consider user feedback during the design phase, the final product doesn't meet their needs.
Khi chúng tôi không xem xét cẩn thận phản hồi của người dùng trong giai đoạn thiết kế, sản phẩm cuối cùng không đáp ứng được nhu cầu của họ.
Nghi vấn
If a client changes their requirements during the design phase, does it impact the budget?
Nếu một khách hàng thay đổi yêu cầu của họ trong giai đoạn thiết kế, nó có ảnh hưởng đến ngân sách không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is currently designing the next phase of the project.
Nhóm hiện đang thiết kế giai đoạn tiếp theo của dự án.
Phủ định
We are not entering the design phase yet; we're still in the planning stage.
Chúng ta vẫn chưa bước vào giai đoạn thiết kế; chúng ta vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch.
Nghi vấn
Are they redesigning the entire application during this phase?
Có phải họ đang thiết kế lại toàn bộ ứng dụng trong giai đoạn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design phase".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch trong Văn hóa phương Tây

Trong nhiều dự án và ngành công nghiệp phương Tây, 'giai đoạn thiết kế' (design phase) là một bước cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào sản xuất hoặc xây dựng. Quan điểm này giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí đáng kể về sau, được coi là nền tảng của quản lý dự án hiệu quả.

'Fail Fast, Learn Faster' trong Thiết kế

Một triết lý phổ biến trong phát triển sản phẩm và phần mềm hiện đại là 'fail fast, learn faster' (thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn). Trong giai đoạn thiết kế, các nhóm thường tạo ra nhiều bản thử nghiệm (prototypes) hoặc mô hình khác nhau để kiểm tra ý tưởng sớm. Điều này giúp nhanh chóng nhận ra và sửa chữa các sai sót tiềm ẩn trước khi chúng trở nên quá tốn kém để khắc phục ở các giai đoạn sau.