design phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stage of a project or process where plans and specifications are developed before implementation.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình, nơi các kế hoạch và thông số kỹ thuật được phát triển trước khi thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team spent three weeks in the design phase of the software project."
"Nhóm đã dành ba tuần trong giai đoạn thiết kế của dự án phần mềm."
-
"The customer requirements were clearly defined during the design phase."
"Các yêu cầu của khách hàng đã được xác định rõ ràng trong giai đoạn thiết kế."
-
"We are currently in the design phase of the new building."
"Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn thiết kế của tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một giai đoạn cụ thể trong vòng đời của dự án, tập trung vào việc tạo ra bản thiết kế chi tiết. Thường bao gồm việc xác định yêu cầu, tạo ra các mô hình, sơ đồ và tài liệu kỹ thuật.
Prepositions
'In the design phase' và 'During the design phase' đều có nghĩa là 'trong giai đoạn thiết kế'. 'In' thường dùng khi nói về một trạng thái hoặc tình huống tổng quát. 'During' nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động hoặc sự kiện diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early design phase (giai đoạn thiết kế ban đầu)
-
conceptual conceptual design phase (giai đoạn thiết kế ý tưởng/khái niệm)
-
detailed detailed design phase (giai đoạn thiết kế chi tiết)
-
final final design phase (giai đoạn thiết kế cuối cùng)
-
enter enter the design phase (bắt đầu giai đoạn thiết kế)
-
complete complete the design phase (hoàn thành giai đoạn thiết kế)
-
move into move into the design phase (chuyển sang giai đoạn thiết kế)
-
during during the design phase (trong suốt giai đoạn thiết kế)
-
in in the design phase (trong giai đoạn thiết kế)
Idioms
-
to be in the design phase
đang trong giai đoạn thiết kế
"The new product is still in the design phase, so changes can still be made easily."
(Sản phẩm mới vẫn đang trong giai đoạn thiết kế, nên các thay đổi vẫn có thể được thực hiện dễ dàng.)
-
to move to the design phase
chuyển sang giai đoạn thiết kế
"After the requirements gathering, the team will move to the design phase next week."
(Sau khi thu thập yêu cầu, nhóm sẽ chuyển sang giai đoạn thiết kế vào tuần tới.)
-
to successfully complete the design phase
hoàn thành thành công giai đoạn thiết kế
"We aim to successfully complete the design phase by the end of the quarter."
(Chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành thành công giai đoạn thiết kế vào cuối quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
design phase
Danh từGiai đoạn của một dự án hoặc quy trình, nơi các kế hoạch và thông số kỹ thuật được phát triển trước khi thực hiện.
"The team spent three weeks in the design phase of the software project."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the design phase is rushed, the project often faces delays later. |
Nếu giai đoạn thiết kế bị gấp rút, dự án thường gặp phải sự chậm trễ sau này. |
| Phủ định | When we don't carefully consider user feedback during the design phase, the final product doesn't meet their needs. |
Khi chúng tôi không xem xét cẩn thận phản hồi của người dùng trong giai đoạn thiết kế, sản phẩm cuối cùng không đáp ứng được nhu cầu của họ. |
| Nghi vấn | If a client changes their requirements during the design phase, does it impact the budget? |
Nếu một khách hàng thay đổi yêu cầu của họ trong giai đoạn thiết kế, nó có ảnh hưởng đến ngân sách không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is currently designing the next phase of the project. |
Nhóm hiện đang thiết kế giai đoạn tiếp theo của dự án. |
| Phủ định | We are not entering the design phase yet; we're still in the planning stage. |
Chúng ta vẫn chưa bước vào giai đoạn thiết kế; chúng ta vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch. |
| Nghi vấn | Are they redesigning the entire application during this phase? |
Có phải họ đang thiết kế lại toàn bộ ứng dụng trong giai đoạn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design phase".
