(Top Banner Ad)
important information
B1
Tính từ B1 Chung

important information

UK: /ɪmˈpɔːtənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin quan trọng thông tin thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great significance or value.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn; quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to be on time for the meeting."

    "Việc đến đúng giờ cho cuộc họp là rất quan trọng."

  • "This is important information, so please pay attention."

    "Đây là thông tin quan trọng, vì vậy xin hãy chú ý."

  • "The police are asking for important information about the crime."

    "Cảnh sát đang yêu cầu thông tin quan trọng về vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
importāre
Old French
important
Middle English
important
Latin
īnformātiō
Old French
information
Middle English
information

Nguồn gốc từ 'Important'

Từ 'important' có gốc từ tiếng Latin 'importāre', nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ 'important', nó dần mang nghĩa 'có tầm quan trọng, có ảnh hưởng lớn', và sau đó đi vào tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa tương tự. Ngày nay, nó dùng để chỉ những điều có giá trị, cần thiết hoặc đáng chú ý.

Nguồn gốc từ 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'īnformātiō', có nghĩa là 'một ý niệm, một phác thảo' hoặc 'hành động tạo hình, hình thành'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'hướng dẫn, bằng chứng', và sau đó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'kiến thức, chỉ dẫn'. Ngày nay, nó dùng để chỉ dữ liệu, sự kiện hoặc kiến thức được truyền đạt.

Usage Note

Tính từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc hậu quả đáng kể của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi điều gì đó có tác động lớn đến người khác hoặc tình huống.

Prepositions

to for

to: ám chỉ tầm quan trọng đối với một người hoặc một vật cụ thể (ví dụ: 'It is important to me'). for: ám chỉ tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc kết quả cụ thể (ví dụ: 'It is important for your health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important information
  • crucial crucial important information
    (thông tin quan trọng cực kỳ, thông tin then chốt)
  • vital vital important information
    (thông tin quan trọng sống còn)
  • confidential confidential important information
    (thông tin quan trọng bảo mật)
  • sensitive sensitive important information
    (thông tin quan trọng nhạy cảm)
  • key key important information
    (thông tin quan trọng chủ chốt)
Verb + important information
  • provide provide important information
    (cung cấp thông tin quan trọng)
  • gather gather important information
    (thu thập thông tin quan trọng)
  • convey convey important information
    (truyền đạt thông tin quan trọng)
  • share share important information
    (chia sẻ thông tin quan trọng)
  • disclose disclose important information
    (tiết lộ thông tin quan trọng)
  • process process important information
    (xử lý thông tin quan trọng)
  • analyze analyze important information
    (phân tích thông tin quan trọng)
  • understand understand important information
    (hiểu thông tin quan trọng)

Idioms

  • a trove of important information

    một kho tàng/nguồn lớn thông tin quan trọng

    "The old archives contained a trove of important information for historians."

    (Kho lưu trữ cũ chứa một kho tàng thông tin quan trọng cho các nhà sử học.)

  • sift through for important information

    sàng lọc/chắt lọc để tìm thông tin quan trọng

    "We had to sift through hundreds of documents for important information."

    (Chúng tôi phải sàng lọc hàng trăm tài liệu để tìm thông tin quan trọng.)

  • digest important information

    tiếp thu/tiêu hóa thông tin quan trọng (hiểu và xử lý)

    "It takes time to digest all the important information from the report."

    (Cần có thời gian để tiếp thu tất cả thông tin quan trọng từ báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important information

Tính từ
Lật mặt

Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn; quan trọng.

"It is important to be on time for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had that important information, I would make a better decision.
Nếu tôi có thông tin quan trọng đó, tôi sẽ đưa ra một quyết định tốt hơn.
Phủ định
If she didn't have important information about the project, she wouldn't be so confident.
Nếu cô ấy không có thông tin quan trọng về dự án, cô ấy sẽ không tự tin đến vậy.
Nghi vấn
Would you share the important information if you knew it?
Bạn có chia sẻ thông tin quan trọng nếu bạn biết không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important information for you to understand.
Đây là thông tin quan trọng để bạn hiểu.
Phủ định
That is not important information for us.
Đó không phải là thông tin quan trọng đối với chúng tôi.
Nghi vấn
What important information did you learn today?
Bạn đã học được thông tin quan trọng gì hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important information".

Sự Đồng Ý Có Hiểu Biết (Informed Consent)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu, khái niệm 'informed consent' (sự đồng ý có hiểu biết) là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng một người phải được cung cấp đầy đủ thông tin quan trọng về một quy trình, điều trị hoặc nghiên cứu, bao gồm các rủi ro và lợi ích, trước khi đưa ra quyết định hoặc chấp thuận. Điều này đảm bảo quyền tự chủ và bảo vệ cá nhân.

Bảo Mật và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu (Confidentiality and Data Privacy)

Việc bảo vệ thông tin quan trọng, đặc biệt là dữ liệu cá nhân và bí mật kinh doanh, là một khía cạnh văn hóa và pháp lý nổi bật ở phương Tây. Các đạo luật như GDPR ở Châu Âu hoặc HIPAA ở Mỹ đặt ra các quy định nghiêm ngặt về cách các tổ chức phải thu thập, lưu trữ và chia sẻ thông tin quan trọng, phản ánh giá trị cao về quyền riêng tư và sự tin cậy trong xã hội.