(Top Banner Ad)
significant information
B2
tính từ (significant) B2 Chung

significant information

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin có ý nghĩa quan trọng thông tin quan trọng thông tin đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important and deserving of attention; of consequence.

Vietnamese Meaning

Quan trọng và đáng chú ý; có hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contains significant information about the company's financial status."

    "Báo cáo chứa đựng thông tin quan trọng về tình hình tài chính của công ty."

  • "This is a significant piece of information that could change everything."

    "Đây là một mẩu thông tin quan trọng có thể thay đổi mọi thứ."

  • "The witness provided significant information to the police."

    "Nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective informative giàu thông tin, mang tính giáo dục, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifiant
English
significant
Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacioun
English
information

Nguồn gốc 'Thông tin quan trọng'

Cụm từ 'significant information' (thông tin quan trọng) được ghép từ hai từ có gốc Latin. 'Significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', nghĩa là 'ra dấu, chỉ ra điều gì đó, có ý nghĩa'. Còn 'information' có gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình, hướng dẫn, cung cấp kiến thức'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'những dữ liệu hoặc kiến thức có giá trị đáng kể, ảnh hưởng lớn đến một vấn đề hoặc quyết định', nhấn mạnh tầm quan trọng của nội dung được truyền đạt.

Usage Note

Khi nói về 'significant information', ý chỉ thông tin có giá trị lớn, ảnh hưởng đáng kể đến một vấn đề hoặc quyết định nào đó. Nó khác với 'important information' ở chỗ 'significant' nhấn mạnh đến tầm quan trọng về mặt tác động và hệ quả hơn là chỉ sự quan trọng đơn thuần. 'Relevant information' là thông tin liên quan đến chủ đề, trong khi 'significant' là thông tin quan trọng *trong* số những thông tin liên quan đó.

Prepositions

to for

'Significant to': quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'This information is significant to our research.' ('Thông tin này quan trọng đối với nghiên cứu của chúng tôi.') 'Significant for': quan trọng vì điều gì. Ví dụ: 'This result is significant for the future of medicine.' ('Kết quả này quan trọng cho tương lai của y học.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant information
  • crucial crucial significant information
    (thông tin quan trọng mang tính quyết định)
  • vital vital significant information
    (thông tin sống còn)
  • key key significant information
    (thông tin then chốt)
  • valuable valuable significant information
    (thông tin quan trọng có giá trị)
Verb + significant information
  • provide provide significant information
    (cung cấp thông tin quan trọng)
  • obtain obtain significant information
    (thu thập thông tin quan trọng)
  • share share significant information
    (chia sẻ thông tin quan trọng)
  • reveal reveal significant information
    (tiết lộ thông tin quan trọng)
  • analyze analyze significant information
    (phân tích thông tin quan trọng)

Idioms

  • a wealth of significant information

    một lượng lớn thông tin quan trọng

    "The archaeological dig uncovered a wealth of significant information about the ancient civilization."

    (Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện một lượng lớn thông tin quan trọng về nền văn minh cổ đại.)

  • lack of significant information

    thiếu thông tin quan trọng

    "Due to a lack of significant information, the committee postponed their decision."

    (Do thiếu thông tin quan trọng, ủy ban đã hoãn quyết định của mình.)

  • extract significant information

    trích xuất thông tin quan trọng

    "Data scientists often use complex algorithms to extract significant information from raw data."

    (Các nhà khoa học dữ liệu thường sử dụng các thuật toán phức tạp để trích xuất thông tin quan trọng từ dữ liệu thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant information

tính từ (significant)
Lật mặt

Quan trọng và đáng chú ý; có hệ quả.

"The report contains significant information about the company's financial status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant information".

Tầm quan trọng của Thông tin trong Xã hội Hiện đại

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc tiếp cận, xác minh và xử lý 'significant information' (thông tin quan trọng) là vô cùng thiết yếu. Nó là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định sáng suốt trong mọi lĩnh vực, từ kinh doanh, khoa học, chính trị cho đến cuộc sống cá nhân. Khả năng phân biệt thông tin quan trọng khỏi thông tin nhiễu loạn là một kỹ năng được đánh giá cao.

Thông tin và Quyết định có Trách nhiệm

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là pháp luật, y tế và tài chính, việc xác định và sử dụng 'significant information' là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định có trách nhiệm. Ví dụ, các phán quyết của tòa án, chẩn đoán y tế, hay chiến lược đầu tư đều phụ thuộc vào chất lượng và sự đầy đủ của thông tin quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của dữ liệu chính xác, đáng tin cậy và có ý nghĩa.