(Top Banner Ad)
vital information
B2
adjective B2 General

vital information

UK: /ˈvaɪtl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ • US: /ˈvaɪtl ˌɪnfərˈmeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin thiết yếu thông tin quan trọng sống còn thông tin tối cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to vital information is crucial for effective decision-making."

    "Tiếp cận thông tin thiết yếu là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả."

  • "The doctor needed vital information about her patient's medical history."

    "Bác sĩ cần thông tin thiết yếu về tiền sử bệnh của bệnh nhân."

  • "This vital information helped the detectives solve the case."

    "Thông tin thiết yếu này đã giúp các thám tử phá vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng sống còn
Noun vitality sức sống
Verb vitalize làm cho sống động
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
English
vital
English
information

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'. Nó dần phát triển thành 'vitalis', ám chỉ những gì cần thiết cho sự sống. Việc sử dụng 'vital' để mô tả thông tin cho thấy thông tin đó quan trọng như thế nào đối với một tình huống hoặc quyết định.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng' hoặc 'hình thành một ý tưởng'. Trong quá trình lịch sử, từ này đã được sử dụng để miêu tả những thông báo có thể thay đổi nhận thức của chúng ta về một sự vật, sự việc.

Usage Note

Khi 'vital' đi kèm với 'information', nó nhấn mạnh rằng thông tin đó là sống còn, không thể thiếu để đưa ra quyết định, hành động hoặc hiểu một vấn đề nào đó. Khác với 'important' (quan trọng) chỉ mức độ cần thiết nói chung, 'vital' mang ý nghĩa quyết định sự thành bại, sống còn.

Prepositions

to for

'vital to' được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin là rất quan trọng đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'This information is vital to the success of the project.' 'vital for' được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin là rất quan trọng cho mục đích hoặc lợi ích của một cái gì đó. Ví dụ: 'This information is vital for your safety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital information
  • crucial vital information
    (thông tin quan trọng, thiết yếu)
  • key vital information
    (thông tin then chốt)
  • critical vital information
    (thông tin cực kỳ quan trọng)
Verb + vital information
  • provide vital information
    (cung cấp thông tin quan trọng)
  • obtain vital information
    (thu thập thông tin quan trọng)
  • disclose vital information
    (tiết lộ thông tin quan trọng)

Idioms

  • need-to-know basis (regarding vital information)

    chỉ những người cần biết (về thông tin quan trọng)

    "The details of the project are only available on a need-to-know basis."

    (Các chi tiết của dự án chỉ được cung cấp cho những người cần biết.)

  • on a need-to-know basis (regarding vital information)

    trên cơ sở cần phải biết (về thông tin quan trọng)

    "We're only being told the vital information on a need-to-know basis."

    (Chúng ta chỉ được cho biết thông tin quan trọng trên cơ sở cần phải biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital information

adjective
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

"Access to vital information is crucial for effective decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Provide vital information to the team immediately.
Cung cấp thông tin quan trọng cho nhóm ngay lập tức.
Phủ định
Don't withhold vital information from the authorities.
Đừng che giấu thông tin quan trọng với nhà chức trách.
Nghi vấn
Please share any vital information you have about the incident.
Vui lòng chia sẻ bất kỳ thông tin quan trọng nào bạn có về vụ việc.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vital information is always protected by the government.
Thông tin quan trọng luôn được bảo vệ bởi chính phủ.
Phủ định
Vital information was not disclosed to the public.
Thông tin quan trọng đã không được tiết lộ cho công chúng.
Nghi vấn
Will vital information be released to the press?
Liệu thông tin quan trọng có được công bố cho báo chí?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had already gathered vital information before the suspect arrived.
Thám tử đã thu thập thông tin quan trọng trước khi nghi phạm đến.
Phủ định
She had not realized the information was vital until it was too late.
Cô ấy đã không nhận ra thông tin đó là quan trọng cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had they received the vital information before making the final decision?
Họ đã nhận được thông tin quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital information".

Bảo mật thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bảo vệ thông tin quan trọng (ví dụ: dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh) là rất quan trọng. Có luật pháp và quy định nghiêm ngặt để đảm bảo rằng thông tin này không bị lạm dụng hoặc tiết lộ một cách bất hợp pháp.

Minh bạch thông tin

Ngược lại, việc minh bạch thông tin quan trọng (ví dụ: về chính phủ, sức khỏe cộng đồng) cũng được coi là một giá trị quan trọng trong xã hội dân chủ phương Tây. Người dân có quyền được biết để đưa ra các quyết định sáng suốt.