vital information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary or important; essential.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to vital information is crucial for effective decision-making."
"Tiếp cận thông tin thiết yếu là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả."
-
"The doctor needed vital information about her patient's medical history."
"Bác sĩ cần thông tin thiết yếu về tiền sử bệnh của bệnh nhân."
-
"This vital information helped the detectives solve the case."
"Thông tin thiết yếu này đã giúp các thám tử phá vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vital | quan trọng sống còn |
| Noun | vitality | sức sống |
| Verb | vitalize | làm cho sống động |
| Noun | information | thông tin |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'vital' đi kèm với 'information', nó nhấn mạnh rằng thông tin đó là sống còn, không thể thiếu để đưa ra quyết định, hành động hoặc hiểu một vấn đề nào đó. Khác với 'important' (quan trọng) chỉ mức độ cần thiết nói chung, 'vital' mang ý nghĩa quyết định sự thành bại, sống còn.
Prepositions
'vital to' được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin là rất quan trọng đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'This information is vital to the success of the project.' 'vital for' được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin là rất quan trọng cho mục đích hoặc lợi ích của một cái gì đó. Ví dụ: 'This information is vital for your safety.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial vital information (thông tin quan trọng, thiết yếu)
-
key vital information (thông tin then chốt)
-
critical vital information (thông tin cực kỳ quan trọng)
-
provide vital information (cung cấp thông tin quan trọng)
-
obtain vital information (thu thập thông tin quan trọng)
-
disclose vital information (tiết lộ thông tin quan trọng)
Idioms
-
need-to-know basis (regarding vital information)
chỉ những người cần biết (về thông tin quan trọng)
"The details of the project are only available on a need-to-know basis."
(Các chi tiết của dự án chỉ được cung cấp cho những người cần biết.)
-
on a need-to-know basis (regarding vital information)
trên cơ sở cần phải biết (về thông tin quan trọng)
"We're only being told the vital information on a need-to-know basis."
(Chúng ta chỉ được cho biết thông tin quan trọng trên cơ sở cần phải biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital information
adjectiveTuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
"Access to vital information is crucial for effective decision-making."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Provide vital information to the team immediately. |
Cung cấp thông tin quan trọng cho nhóm ngay lập tức. |
| Phủ định | Don't withhold vital information from the authorities. |
Đừng che giấu thông tin quan trọng với nhà chức trách. |
| Nghi vấn | Please share any vital information you have about the incident. |
Vui lòng chia sẻ bất kỳ thông tin quan trọng nào bạn có về vụ việc. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vital information is always protected by the government. |
Thông tin quan trọng luôn được bảo vệ bởi chính phủ. |
| Phủ định | Vital information was not disclosed to the public. |
Thông tin quan trọng đã không được tiết lộ cho công chúng. |
| Nghi vấn | Will vital information be released to the press? |
Liệu thông tin quan trọng có được công bố cho báo chí? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had already gathered vital information before the suspect arrived. |
Thám tử đã thu thập thông tin quan trọng trước khi nghi phạm đến. |
| Phủ định | She had not realized the information was vital until it was too late. |
Cô ấy đã không nhận ra thông tin đó là quan trọng cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had they received the vital information before making the final decision? |
Họ đã nhận được thông tin quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital information".
