(Top Banner Ad)
unimportant information
B1
Danh từ B1 Chung

unimportant information

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtnt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin không quan trọng thông tin không đáng kể thông tin vụn vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts or details which are not considered significant or crucial.

Vietnamese Meaning

Thông tin không được coi là quan trọng hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dismissed the rumors as unimportant information."

    "Anh ta bác bỏ những tin đồn là thông tin không quan trọng."

  • "Most of the details he provided were just unimportant information."

    "Phần lớn các chi tiết anh ta cung cấp chỉ là thông tin không quan trọng."

  • "Don't clutter your mind with unimportant information."

    "Đừng làm lộn xộn tâm trí của bạn với những thông tin không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj important quan trọng, trọng yếu
N importance sự quan trọng, tầm quan trọng
N unimportance sự không quan trọng, sự vô nghĩa
V inform thông báo, cung cấp thông tin
Adj informative mang tính thông tin, bổ ích
N informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Latin
informatio
Old English
un-
Old French
important
Old French
information
English
unimportant information

Sức Mạnh Của Tiền Tố 'Un-'

Cụm từ 'unimportant information' được tạo thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định, biến một từ tích cực thành tiêu cực. Nó giống như thêm từ 'không' vào trước một tính từ. Khi kết hợp với 'important' (quan trọng), nó tạo ra 'unimportant' (không quan trọng, vô nghĩa), làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.

Hành Trình Của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'một khái niệm, một sự định hình, một sự đại diện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với ý nghĩa 'hướng dẫn, giáo dục'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó phát triển thành 'các sự kiện hoặc dữ liệu được cung cấp hoặc học hỏi'. Khi 'unimportant' kết hợp với 'information', nó chỉ ra những dữ liệu, sự kiện không có giá trị hay ảnh hưởng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đến những thông tin không có giá trị lớn, không cần thiết để biết hoặc không gây ảnh hưởng đáng kể đến tình huống hiện tại. Nó thường được sử dụng để loại bỏ những chi tiết không cần thiết hoặc để nhấn mạnh rằng một số thông tin không đáng được quan tâm. So sánh với 'relevant information' (thông tin liên quan) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimportant information
  • completely completely unimportant information
    (thông tin hoàn toàn không quan trọng)
  • utterly utterly unimportant information
    (thông tin tuyệt đối không quan trọng)
  • purely purely unimportant information
    (thông tin thuần túy không quan trọng)
  • mere mere unimportant information
    (chỉ là thông tin không quan trọng, đơn thuần là thông tin không quan trọng)
Verb + unimportant information
  • ignore ignore unimportant information
    (phớt lờ thông tin không quan trọng)
  • dismiss dismiss unimportant information
    (bác bỏ/gạt bỏ thông tin không quan trọng)
  • filter out filter out unimportant information
    (lọc bỏ thông tin không quan trọng)
  • discard discard unimportant information
    (loại bỏ thông tin không quan trọng)
Noun + of unimportant information
  • a piece of a piece of unimportant information
    (một mẩu thông tin không quan trọng)

Idioms

  • To filter out unimportant information

    Lọc bỏ những thông tin không quan trọng

    "In academic research, you need to filter out unimportant information to focus on your core findings."

    (Trong nghiên cứu học thuật, bạn cần lọc bỏ những thông tin không quan trọng để tập trung vào những phát hiện cốt lõi của mình.)

  • To get bogged down in unimportant information

    Sa lầy vào những thông tin không quan trọng

    "He tends to get bogged down in unimportant information when making decisions, which slows him down."

    (Anh ấy có xu hướng sa lầy vào những thông tin không quan trọng khi đưa ra quyết định, điều này làm anh ấy chậm lại.)

  • To dismiss something as unimportant information

    Bác bỏ cái gì đó như thể nó là thông tin không quan trọng

    "The manager dismissed the new employee's suggestions as unimportant information, which was a mistake."

    (Người quản lý đã bác bỏ những đề xuất của nhân viên mới như thể chúng là thông tin không quan trọng, đó là một sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant information

Danh từ
Lật mặt

Thông tin không được coi là quan trọng hoặc thiết yếu.

"He dismissed the rumors as unimportant information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant information".

Quá Tải Thông Tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, con người thường xuyên phải đối mặt với một lượng thông tin khổng lồ từ internet, mạng xã hội, và các phương tiện truyền thông khác. Khả năng nhận biết, đánh giá và bỏ qua 'unimportant information' là một kỹ năng sống còn, giúp chúng ta không bị choáng ngợp, tập trung vào những nội dung có giá trị và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Tư Duy Phản Biện (Critical Thinking)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt trong giáo dục phương Tây, việc phát triển tư duy phản biện là vô cùng quan trọng. Kỹ năng này giúp cá nhân không chỉ tiếp nhận thông tin thụ động mà còn phân tích, đặt câu hỏi và đánh giá độ tin cậy, mức độ liên quan của thông tin. Qua đó, họ có thể phân biệt 'thông tin quan trọng' và 'thông tin không quan trọng', tránh bị thao túng hoặc lạc lối trong biển thông tin hỗn độn.