(Top Banner Ad)
imported flower
B1
Tính từ B1 Thương mại, Nông nghiệp

imported flower

UK: /ɪmˈpɔːtɪd flaʊər/ • US: /ɪmˈpɔːrtɪd flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa nhập khẩu hoa ngoại nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought into a country from another country for sale or use.

Vietnamese Meaning

Được nhập khẩu vào một quốc gia từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells imported flowers from the Netherlands."

    "Cửa hàng bán hoa nhập khẩu từ Hà Lan."

  • "The florist specializes in imported flowers from around the world."

    "Người bán hoa chuyên về hoa nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Imported flowers are often more expensive than local varieties."

    "Hoa nhập khẩu thường đắt hơn các loại hoa địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun import hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu
Noun importation hành động nhập khẩu
Verb import nhập khẩu (hàng hóa)
Noun flower hoa; bông hoa
Noun florist người bán hoa
Noun flowerpot chậu hoa
Verb flower ra hoa; nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa; sặc sỡ như hoa
Adjective floral thuộc về hoa; có hình hoa

Synonyms

Antonyms

domestic flower (hoa nội địa)local flower (hoa địa phương)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare (to carry in, bring in)
Old French
importer (to bring in)
English
import (verb, to bring goods into a country)
English
imported (adjective/past participle, brought in from another country)
Latin
flōs (flower, bloom)
Old French
flor (flower)
English
flower (noun, the part of a plant that blossoms)

Nguồn gốc của 'Hoa Nhập Khẩu'

'Imported flower' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, mô tả một cách trực tiếp. Từ 'imported' (nhập khẩu) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to import', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare' mang nghĩa 'mang vào, chở vào'. Từ 'flower' (hoa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flōs', qua tiếng Pháp cổ 'flor', chỉ bộ phận sinh sản đẹp đẽ của cây. Khi kết hợp, 'imported flower' chỉ những loài hoa được mang từ một quốc gia khác vào, thường được đánh giá cao vì vẻ đẹp độc đáo, sự khan hiếm hoặc chất lượng vượt trội.

Usage Note

Tính từ 'imported' thường được sử dụng để mô tả hàng hóa hoặc sản phẩm được mua từ nước ngoài, trái ngược với 'domestic' (trong nước) hoặc 'locally produced' (sản xuất tại địa phương). Nó nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
Trong cụm từ 'imported flower', 'flower' là danh từ chính. Hoa nhập khẩu có thể đa dạng về chủng loại và thường được lựa chọn vì tính độc đáo hoặc không có sẵn tại địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imported flower
  • fresh fresh imported flowers
    (hoa nhập khẩu tươi)
  • beautiful beautiful imported flowers
    (hoa nhập khẩu đẹp)
  • exotic exotic imported flowers
    (hoa nhập khẩu độc đáo/lạ)
  • expensive expensive imported flowers
    (hoa nhập khẩu đắt tiền)
  • rare rare imported flowers
    (hoa nhập khẩu quý hiếm)
Verb + imported flower
  • buy buy imported flowers
    (mua hoa nhập khẩu)
  • sell sell imported flowers
    (bán hoa nhập khẩu)
  • arrange arrange imported flowers
    (cắm hoa nhập khẩu)
  • decorate with decorate with imported flowers
    (trang trí bằng hoa nhập khẩu)
Noun + imported flower (as a modifier or part of a phrase)
  • bouquet of a bouquet of imported flowers
    (một bó hoa nhập khẩu)
  • market for the market for imported flowers
    (thị trường hoa nhập khẩu)
  • lover of a lover of imported flowers
    (người yêu hoa nhập khẩu)

Idioms

  • A bouquet of imported flowers

    Một bó hoa nhập khẩu (thường được dùng để tặng trong dịp đặc biệt, thể hiện sự sang trọng, độc đáo hoặc tình cảm sâu sắc).

    "He surprised her with a magnificent bouquet of imported flowers on their anniversary."

    (Anh ấy đã tặng cô ấy một bó hoa nhập khẩu tuyệt đẹp vào ngày kỷ niệm của họ.)

  • To prefer imported flowers

    Thích hoa nhập khẩu hơn (ám chỉ sự ưa chuộng vẻ đẹp độc đáo, chất lượng cao, hoặc sự sang trọng của hoa từ nước ngoài).

    "Many florists in big cities prefer to work with imported flowers for their unique varieties and longer vase life."

    (Nhiều người bán hoa ở các thành phố lớn thích làm việc với hoa nhập khẩu vì chủng loại độc đáo và giữ tươi lâu hơn.)

  • As delicate/exotic as an imported flower

    Mong manh/độc đáo như một đóa hoa nhập khẩu (dùng để ví von ai đó/vật gì đó rất đẹp, tinh tế, hoặc khác biệt, cần được nâng niu).

    "The new singer, with her ethereal voice and striking beauty, was described as exotic as an imported flower."

    (Nữ ca sĩ mới, với giọng hát thanh thoát và vẻ đẹp nổi bật, được miêu tả là độc đáo như một đóa hoa nhập khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imported flower

Tính từ
Lật mặt

Được nhập khẩu vào một quốc gia từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng.

"The shop sells imported flowers from the Netherlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported flower".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là ở những nơi có nền kinh tế phát triển, hoa nhập khẩu thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, độc đáo và đẳng cấp. Chúng thường có giá thành cao hơn hoa địa phương do chi phí vận chuyển, bảo quản và sự khan hiếm của các giống đặc biệt. Việc tặng hoa nhập khẩu vào những dịp quan trọng như lễ tình nhân, ngày của mẹ, hay kỷ niệm có thể thể hiện sự trân trọng đặc biệt, tình cảm sâu sắc hoặc mong muốn tạo ấn tượng mạnh mẽ đến người nhận.

Vẻ đẹp độc đáo và sự đa dạng

Hoa nhập khẩu mang đến sự đa dạng phong phú về chủng loại, màu sắc và hình dáng mà hoa trồng trong nước có thể không có. Điều này cho phép người tiêu dùng tiếp cận với những giống hoa đặc biệt từ khắp nơi trên thế giới, như hoa hồng Ecuador với thân dài và bông to, tulip Hà Lan, hay các loại hoa lan quý hiếm từ châu Á. Chúng được ưa chuộng để trang trí không gian, làm quà tặng hoặc trong nghệ thuật cắm hoa vì vẻ đẹp khác lạ và khả năng tạo điểm nhấn độc đáo, mang hơi thở của các nền văn hóa xa xôi.