(Top Banner Ad)
impossible goals
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

impossible goals

UK: /ɪmˈpɒsəbl ɡəʊlz/ • US: /ɪmˈpɑːsəbl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

những mục tiêu bất khả thi những mục tiêu không thể đạt được những mục tiêu viển vông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objectives or aims that are not possible to achieve.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu hoặc đích đến không thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chasing impossible goals can lead to frustration and disappointment."

    "Theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản."

  • "Setting impossible goals is a recipe for failure."

    "Đặt ra những mục tiêu không thể thực hiện được là công thức cho sự thất bại."

  • "He realized that his dreams were turning into impossible goals."

    "Anh ấy nhận ra rằng những giấc mơ của mình đang biến thành những mục tiêu không thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective possible có thể, khả thi (từ trái nghĩa với 'impossible')
Noun impossibility sự bất khả thi, điều không thể
Adverb impossibly một cách không thể, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh tính chất khó khăn)
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Noun goalkeeper thủ môn
Adjective goalless không có bàn thắng (thường dùng trong thể thao)

Synonyms

unachievable aims (mục tiêu không thể đạt được)unattainable objectives (mục tiêu không thể giành được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impossibilis (im- 'not' + possibilis 'possible')
Old French
impossible
English
impossible (c. 1300)
Old English
gāl (boundary, limit, mark)
Middle English
gol (target)
English
goal (late 16th century, referring to an object of effort or ambition)

Nguồn gốc 'Impossible'

'Impossible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impossibilis', được tạo thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'possibilis' (có thể). Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, trực tiếp mang theo ý nghĩa 'không thể làm được' hoặc 'không thể tồn tại' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Goal'

Từ 'goal' trong tiếng Anh có lịch sử phát triển thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gāl' nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'gol', thường chỉ một mục tiêu hoặc đích đến trong các trò chơi. Vào cuối thế kỷ 16, ý nghĩa của 'goal' mở rộng để chỉ một mục tiêu tổng thể, một thành tựu mong muốn hoặc một đích đến trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mục tiêu quá khó khăn, phi thực tế hoặc không có khả năng thành công do hạn chế về nguồn lực, thời gian, hoặc các yếu tố khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hoài nghi về khả năng đạt được. So sánh với 'challenging goals' (mục tiêu đầy thách thức), 'difficult goals' (mục tiêu khó khăn), 'ambitious goals' (mục tiêu đầy tham vọng); 'impossible goals' vượt ra khỏi phạm vi có thể thực hiện được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impossible goals
  • set set impossible goals
    (đặt ra những mục tiêu bất khả thi)
  • pursue pursue impossible goals
    (theo đuổi những mục tiêu bất khả thi)
  • achieve achieve impossible goals
    (đạt được những mục tiêu bất khả thi)
  • overcome overcome impossible goals
    (vượt qua những mục tiêu bất khả thi (ngụ ý hoàn thành chúng))
  • abandon abandon impossible goals
    (từ bỏ những mục tiêu bất khả thi)
Adjective + impossible goals
  • seemingly seemingly impossible goals
    (những mục tiêu tưởng chừng bất khả thi)
  • truly truly impossible goals
    (những mục tiêu thực sự bất khả thi)
  • ambitious ambitious and seemingly impossible goals
    (những mục tiêu đầy tham vọng và tưởng chừng bất khả thi)

Idioms

  • setting impossible goals for oneself

    tự đặt ra những mục tiêu không thể đạt được cho bản thân

    "She always ends up frustrated because she's constantly setting impossible goals for herself."

    (Cô ấy luôn cảm thấy thất vọng vì cô ấy liên tục tự đặt ra những mục tiêu bất khả thi cho bản thân.)

  • chasing impossible goals

    theo đuổi những mục tiêu không thể đạt được/hão huyền

    "Many startups fail because they spend too much time chasing impossible goals without a clear strategy."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ dành quá nhiều thời gian theo đuổi những mục tiêu bất khả thi mà không có chiến lược rõ ràng.)

  • to achieve the impossible (goals)

    để đạt được điều bất khả thi (các mục tiêu)

    "With enough determination and innovation, it's sometimes possible to achieve the impossible goals."

    (Với đủ quyết tâm và sự đổi mới, đôi khi có thể đạt được những mục tiêu tưởng chừng bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impossible goals

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những mục tiêu hoặc đích đến không thể đạt được.

"Chasing impossible goals can lead to frustration and disappointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Setting impossible goals, which many consider detrimental, can surprisingly lead to unexpected breakthroughs.
Việc đặt ra những mục tiêu bất khả thi, điều mà nhiều người cho là có hại, có thể bất ngờ dẫn đến những đột phá không ngờ.
Phủ định
The project, which initially aimed for impossible goals that no one believed could be achieved, did not receive the necessary funding.
Dự án, ban đầu nhắm đến những mục tiêu bất khả thi mà không ai tin là có thể đạt được, đã không nhận được nguồn tài trợ cần thiết.
Nghi vấn
Are impossible goals, which some entrepreneurs pursue relentlessly, always a recipe for disaster, or can they sometimes spark innovation?
Liệu những mục tiêu bất khả thi, mà một số doanh nhân theo đuổi không ngừng, luôn là công thức cho thảm họa, hay đôi khi chúng có thể khơi dậy sự đổi mới?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pursuing impossible goals, constantly overworking herself to achieve them.
Cô ấy đã theo đuổi những mục tiêu bất khả thi, liên tục làm việc quá sức để đạt được chúng.
Phủ định
They hadn't been setting impossible goals; instead, they focused on achievable milestones.
Họ đã không đặt ra những mục tiêu bất khả thi; thay vào đó, họ tập trung vào những cột mốc có thể đạt được.
Nghi vấn
Had he been chasing impossible goals, leading to his eventual burnout?
Có phải anh ấy đã theo đuổi những mục tiêu bất khả thi, dẫn đến sự kiệt sức sau này của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impossible goals".

Tư duy Moonshot

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và khoa học, 'moonshot thinking' (tư duy 'bắn lên mặt trăng') là một khái niệm khuyến khích việc đặt ra những mục tiêu cực kỳ tham vọng, thậm chí tưởng chừng bất khả thi. Mặc dù rủi ro cao, cách tiếp cận này thường thúc đẩy sự đổi mới đột phá và tạo ra những giải pháp sáng tạo vượt xa mong đợi ban đầu. Đó là niềm tin rằng bằng cách nhắm tới những 'mục tiêu bất khả thi', chúng ta có thể đạt được những điều vĩ đại chưa từng có.

Giá trị của sự kiên trì và phục hồi

Văn hóa phương Tây thường đề cao giá trị của sự kiên trì và khả năng phục hồi (resilience). Việc đối mặt với 'những mục tiêu bất khả thi' và nỗ lực không ngừng để đạt được chúng được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện ý chí mạnh mẽ. Ngay cả khi không đạt được mục tiêu ban đầu, quá trình đấu tranh và học hỏi từ những thất bại cũng được coi là kinh nghiệm quý báu, giúp cá nhân trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn.