needy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is emotionally or financially dependent on others.
Vietnamese Meaning
Một người có nhu cầu lớn về mặt cảm xúc hoặc tài chính, và thường xuyên phụ thuộc vào người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She didn't want to appear a needy person, so she tried to be independent."
"Cô ấy không muốn tỏ ra là một người hay đòi hỏi, nên cô ấy cố gắng độc lập."
-
"He was portrayed as a needy person in the media."
"Anh ấy bị mô tả là một người hay đòi hỏi trên các phương tiện truyền thông."
-
"It's important to support needy people in our community."
"Điều quan trọng là hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'needy person' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đòi hỏi quá nhiều sự quan tâm, hỗ trợ hoặc tình cảm từ người khác, đôi khi gây khó chịu hoặc gánh nặng cho những người xung quanh. Nó khác với 'person in need' (người đang gặp khó khăn) ở chỗ 'needy' nhấn mạnh vào sự phụ thuộc và đòi hỏi, thay vì chỉ tình trạng khó khăn khách quan.
Prepositions
Khi dùng 'for', thường chỉ lý do người đó cần sự giúp đỡ (ví dụ: 'needy for attention' - cần sự chú ý). Khi dùng 'of', thường chỉ bản chất của người đó (ví dụ: 'description of a needy person' - mô tả về một người hay đòi hỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly needy person (một người thực sự cần giúp đỡ)
-
poor poor needy people (những người nghèo khó cần giúp đỡ)
-
desperate desperate needy people (những người tuyệt vọng, rất cần giúp đỡ)
-
help to help a needy person (giúp đỡ một người gặp khó khăn)
-
support to support needy people (hỗ trợ những người khó khăn)
-
identify to identify needy people (xác định những người cần giúp đỡ)
-
reach out to to reach out to needy people (tiếp cận và giúp đỡ những người khó khăn)
Idioms
-
to be a needy person
là một người phụ thuộc, luôn đòi hỏi sự chú ý, tình cảm hoặc giúp đỡ (thường là về mặt cảm xúc)
"She can sometimes be a needy person, always asking for reassurance."
(Đôi khi cô ấy có thể là một người hay đòi hỏi sự chú ý, luôn cần được trấn an.)
-
the truly needy
những người thực sự thiếu thốn, cần sự giúp đỡ (dùng để chỉ một nhóm người gặp khó khăn nghiêm trọng)
"Charity organizations focus on providing aid to the truly needy."
(Các tổ chức từ thiện tập trung cung cấp viện trợ cho những người thực sự thiếu thốn.)
-
a needy person's plight
hoàn cảnh khốn khó, cảnh ngộ đáng thương của một người thiếu thốn
"We should not ignore a needy person's plight."
(Chúng ta không nên phớt lờ hoàn cảnh khốn khó của một người thiếu thốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
needy person
Noun PhraseMột người có nhu cầu lớn về mặt cảm xúc hoặc tài chính, và thường xuyên phụ thuộc vào người khác.
"She didn't want to appear a needy person, so she tried to be independent."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She helps needy people at the local shelter. |
Cô ấy giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn tại một trại tạm trú địa phương. |
| Phủ định | The government does not always support needy people effectively. |
Chính phủ không phải lúc nào cũng hỗ trợ hiệu quả những người có hoàn cảnh khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you know how to assist needy people in your community? |
Bạn có biết cách giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He helps any needy person he encounters. |
Anh ấy giúp đỡ bất kỳ người thiếu thốn nào mà anh ấy gặp. |
| Phủ định | Only in desperate times would a resourceful individual become so needy. |
Chỉ trong những thời điểm tuyệt vọng, một cá nhân tháo vát mới trở nên quá túng thiếu. |
| Nghi vấn | Should a needy person ask for help, would you offer it? |
Nếu một người thiếu thốn xin giúp đỡ, bạn sẽ giúp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needy person".
