(Top Banner Ad)
needy person
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học/Tâm lý học

needy person

UK: /ˈniːdi ˈpɜːsn/ • US: /ˈniːdi ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người hay đòi hỏi người lụy tình/tiền người có nhu cầu cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is emotionally or financially dependent on others.

Vietnamese Meaning

Một người có nhu cầu lớn về mặt cảm xúc hoặc tài chính, và thường xuyên phụ thuộc vào người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She didn't want to appear a needy person, so she tried to be independent."

    "Cô ấy không muốn tỏ ra là một người hay đòi hỏi, nên cô ấy cố gắng độc lập."

  • "He was portrayed as a needy person in the media."

    "Anh ấy bị mô tả là một người hay đòi hỏi trên các phương tiện truyền thông."

  • "It's important to support needy people in our community."

    "Điều quan trọng là hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết, cảnh thiếu thốn
Verb need cần, cần đến
Adjective needy thiếu thốn, nghèo túng; đòi hỏi sự chú ý/giúp đỡ
Noun neediness sự thiếu thốn, sự túng quẫn; sự phụ thuộc (cảm xúc)
Adjective needless không cần thiết, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nauþiz
Old English
nēd
Middle English
nede
English
need
English
needy

Nguồn gốc 'Needy'

Từ 'needy' có nguồn gốc từ danh từ tiếng Anh cổ 'nēd', có nghĩa là 'sự cần thiết' hoặc 'cảnh khó khăn'. Hậu tố '-y' được thêm vào 'need' để biến nó thành một tính từ, mô tả trạng thái cần thiết, thiếu thốn hoặc đòi hỏi sự giúp đỡ.

Nguồn gốc 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ mà diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'nhân vật', 'cá nhân' và cuối cùng là 'con người' như ngày nay. Khi kết hợp với 'needy', 'needy person' dùng để chỉ một người đang gặp khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ 'needy person' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đòi hỏi quá nhiều sự quan tâm, hỗ trợ hoặc tình cảm từ người khác, đôi khi gây khó chịu hoặc gánh nặng cho những người xung quanh. Nó khác với 'person in need' (người đang gặp khó khăn) ở chỗ 'needy' nhấn mạnh vào sự phụ thuộc và đòi hỏi, thay vì chỉ tình trạng khó khăn khách quan.

Prepositions

for of

Khi dùng 'for', thường chỉ lý do người đó cần sự giúp đỡ (ví dụ: 'needy for attention' - cần sự chú ý). Khi dùng 'of', thường chỉ bản chất của người đó (ví dụ: 'description of a needy person' - mô tả về một người hay đòi hỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needy person
  • truly a truly needy person
    (một người thực sự cần giúp đỡ)
  • poor poor needy people
    (những người nghèo khó cần giúp đỡ)
  • desperate desperate needy people
    (những người tuyệt vọng, rất cần giúp đỡ)
Verb + needy person
  • help to help a needy person
    (giúp đỡ một người gặp khó khăn)
  • support to support needy people
    (hỗ trợ những người khó khăn)
  • identify to identify needy people
    (xác định những người cần giúp đỡ)
  • reach out to to reach out to needy people
    (tiếp cận và giúp đỡ những người khó khăn)

Idioms

  • to be a needy person

    là một người phụ thuộc, luôn đòi hỏi sự chú ý, tình cảm hoặc giúp đỡ (thường là về mặt cảm xúc)

    "She can sometimes be a needy person, always asking for reassurance."

    (Đôi khi cô ấy có thể là một người hay đòi hỏi sự chú ý, luôn cần được trấn an.)

  • the truly needy

    những người thực sự thiếu thốn, cần sự giúp đỡ (dùng để chỉ một nhóm người gặp khó khăn nghiêm trọng)

    "Charity organizations focus on providing aid to the truly needy."

    (Các tổ chức từ thiện tập trung cung cấp viện trợ cho những người thực sự thiếu thốn.)

  • a needy person's plight

    hoàn cảnh khốn khó, cảnh ngộ đáng thương của một người thiếu thốn

    "We should not ignore a needy person's plight."

    (Chúng ta không nên phớt lờ hoàn cảnh khốn khó của một người thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needy person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người có nhu cầu lớn về mặt cảm xúc hoặc tài chính, và thường xuyên phụ thuộc vào người khác.

"She didn't want to appear a needy person, so she tried to be independent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She helps needy people at the local shelter.
Cô ấy giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn tại một trại tạm trú địa phương.
Phủ định
The government does not always support needy people effectively.
Chính phủ không phải lúc nào cũng hỗ trợ hiệu quả những người có hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
Do you know how to assist needy people in your community?
Bạn có biết cách giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He helps any needy person he encounters.
Anh ấy giúp đỡ bất kỳ người thiếu thốn nào mà anh ấy gặp.
Phủ định
Only in desperate times would a resourceful individual become so needy.
Chỉ trong những thời điểm tuyệt vọng, một cá nhân tháo vát mới trở nên quá túng thiếu.
Nghi vấn
Should a needy person ask for help, would you offer it?
Nếu một người thiếu thốn xin giúp đỡ, bạn sẽ giúp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needy person".

Tinh thần từ thiện và trách nhiệm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm từ thiện và giúp đỡ những 'needy people' (người thiếu thốn) được coi là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội và giá trị nhân đạo. Điều này thường được thể hiện qua các tổ chức từ thiện lớn và vô số hoạt động tình nguyện của cộng đồng.

Sự độc lập và sự phụ thuộc

Mặc dù việc giúp đỡ người khó khăn được khuyến khích, xã hội phương Tây cũng rất coi trọng sự tự lập và độc lập cá nhân. Do đó, việc bị gán mác là một 'needy person' (đặc biệt là về mặt cảm xúc) đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực về sự quá phụ thuộc hoặc đòi hỏi quá nhiều sự chú ý từ người khác, gây ra sự kỳ thị nhất định.