(Top Banner Ad)
vulnerable person
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

vulnerable person

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈpɜːsn/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ bị tổn thương đối tượng dễ bị tổn thương người yếu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is susceptible to physical or emotional harm, or exploitation.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị lợi dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law aims to protect vulnerable persons from abuse."

    "Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi sự lạm dụng."

  • "Social workers play a crucial role in supporting vulnerable persons in the community."

    "Nhân viên xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người dễ bị tổn thương trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
person

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' xuất phát từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những người lính không có áo giáp bảo vệ, dễ bị tấn công. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả những người dễ bị tổn thương về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Còn 'person' đơn giản là 'người'. Kết hợp lại, 'vulnerable person' chỉ người dễ bị tổn thương.

Usage Note

Cụm từ 'vulnerable person' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội học và y tế để chỉ những cá nhân cần được bảo vệ đặc biệt do các yếu tố như tuổi tác, bệnh tật, khuyết tật, nghèo đói hoặc hoàn cảnh sống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự yếu đuối và cần được che chở của người đó. Khác với 'person at risk' (người có nguy cơ), 'vulnerable person' nhấn mạnh trạng thái dễ bị tổn thương vốn có hoặc do hoàn cảnh.

Prepositions

to within

'Vulnerable to' chỉ ra yếu tố gây tổn thương: 'Vulnerable to exploitation' (dễ bị lợi dụng). 'Vulnerable within' chỉ ra bối cảnh mà sự dễ bị tổn thương xuất hiện: 'Vulnerable within the care system' (dễ bị tổn thương trong hệ thống chăm sóc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable person
  • elderly elderly vulnerable person
    (người lớn tuổi dễ bị tổn thương)
  • disabled disabled vulnerable person
    (người khuyết tật dễ bị tổn thương)
  • young young vulnerable person
    (người trẻ tuổi dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable person
  • protect protect vulnerable person
    (bảo vệ người dễ bị tổn thương)
  • support support vulnerable person
    (hỗ trợ người dễ bị tổn thương)
  • exploit exploit vulnerable person
    (bóc lột người dễ bị tổn thương)

Idioms

  • at risk

    có nguy cơ

    "Vulnerable people are at risk of exploitation."

    (Những người dễ bị tổn thương có nguy cơ bị bóc lột.)

  • fall prey to

    trở thành con mồi của

    "Vulnerable people often fall prey to scams."

    (Những người dễ bị tổn thương thường trở thành con mồi của những trò lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable person

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị lợi dụng.

"The law aims to protect vulnerable persons from abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has always considered children vulnerable to exploitation.
Chính phủ luôn xem trẻ em là đối tượng dễ bị lợi dụng.
Phủ định
We have not always understood how vulnerable elderly people are to scams.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng hiểu được người lớn tuổi dễ bị lừa đảo như thế nào.
Nghi vấn
Has the organization provided enough support for vulnerable people during the pandemic?
Tổ chức đã cung cấp đủ hỗ trợ cho những người dễ bị tổn thương trong đại dịch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable person".

Bảo vệ người dễ bị tổn thương trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc bảo vệ người dễ bị tổn thương (như trẻ em, người già, người khuyết tật) là một ưu tiên hàng đầu. Có nhiều luật lệ và tổ chức được thành lập để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của họ. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng của xã hội là sự công bằng và lòng trắc ẩn.