vulnerable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is susceptible to physical or emotional harm, or exploitation.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị lợi dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law aims to protect vulnerable persons from abuse."
"Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi sự lạm dụng."
-
"Social workers play a crucial role in supporting vulnerable persons in the community."
"Nhân viên xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người dễ bị tổn thương trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương |
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương |
| Adverb | vulnerably | một cách dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vulnerable person' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội học và y tế để chỉ những cá nhân cần được bảo vệ đặc biệt do các yếu tố như tuổi tác, bệnh tật, khuyết tật, nghèo đói hoặc hoàn cảnh sống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự yếu đuối và cần được che chở của người đó. Khác với 'person at risk' (người có nguy cơ), 'vulnerable person' nhấn mạnh trạng thái dễ bị tổn thương vốn có hoặc do hoàn cảnh.
Prepositions
'Vulnerable to' chỉ ra yếu tố gây tổn thương: 'Vulnerable to exploitation' (dễ bị lợi dụng). 'Vulnerable within' chỉ ra bối cảnh mà sự dễ bị tổn thương xuất hiện: 'Vulnerable within the care system' (dễ bị tổn thương trong hệ thống chăm sóc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
elderly elderly vulnerable person (người lớn tuổi dễ bị tổn thương)
-
disabled disabled vulnerable person (người khuyết tật dễ bị tổn thương)
-
young young vulnerable person (người trẻ tuổi dễ bị tổn thương)
-
protect protect vulnerable person (bảo vệ người dễ bị tổn thương)
-
support support vulnerable person (hỗ trợ người dễ bị tổn thương)
-
exploit exploit vulnerable person (bóc lột người dễ bị tổn thương)
Idioms
-
at risk
có nguy cơ
"Vulnerable people are at risk of exploitation."
(Những người dễ bị tổn thương có nguy cơ bị bóc lột.)
-
fall prey to
trở thành con mồi của
"Vulnerable people often fall prey to scams."
(Những người dễ bị tổn thương thường trở thành con mồi của những trò lừa đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable person
Danh từ (cụm danh từ)Một người dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị lợi dụng.
"The law aims to protect vulnerable persons from abuse."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has always considered children vulnerable to exploitation. |
Chính phủ luôn xem trẻ em là đối tượng dễ bị lợi dụng. |
| Phủ định | We have not always understood how vulnerable elderly people are to scams. |
Chúng tôi không phải lúc nào cũng hiểu được người lớn tuổi dễ bị lừa đảo như thế nào. |
| Nghi vấn | Has the organization provided enough support for vulnerable people during the pandemic? |
Tổ chức đã cung cấp đủ hỗ trợ cho những người dễ bị tổn thương trong đại dịch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable person".
