impractical aims
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not practical; not able to be done or used easily.
Vietnamese Meaning
Không thực tế; không thể thực hiện hoặc sử dụng một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Building a house from recycled materials seemed like an impractical aim at first, but they made it work."
"Việc xây một ngôi nhà từ vật liệu tái chế ban đầu có vẻ là một mục tiêu không thực tế, nhưng họ đã làm được."
-
"Setting impractical aims can lead to disappointment."
"Đặt ra những mục tiêu không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng."
-
"The government's policies were criticized for setting impractical aims without considering the economic impact."
"Các chính sách của chính phủ bị chỉ trích vì đặt ra những mục tiêu không thực tế mà không xem xét tác động kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impracticality | Sự không thực tế |
| Adjective | practical | Thực tế, có tính ứng dụng |
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập |
| Verb | practise | Thực hành, luyện tập |
| Noun | practitioner | Người hành nghề |
| Noun | aim | Mục tiêu, ý định |
| Verb | aim | Nhắm vào, hướng tới, có mục tiêu |
| Adjective | aimless | Vô mục đích, không định hướng |
| Adverb | aimlessly | Một cách vô mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'impractical' dùng để mô tả những kế hoạch, ý tưởng hoặc phương pháp không khả thi trong thực tế, thường do thiếu cân nhắc về các yếu tố thực tế hoặc nguồn lực cần thiết. Nó mạnh hơn so với 'unrealistic' ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự không thể thực hiện được, thay vì chỉ là khó thực hiện. Cần phân biệt với 'impossible' (bất khả thi) là một mức độ mạnh hơn, chỉ sự không thể xảy ra. 'Impractical' chỉ ra rằng một điều gì đó có thể có vẻ hấp dẫn trên lý thuyết nhưng không thể hoạt động hiệu quả trong thực tế.
'Aims' ở đây mang nghĩa là mục tiêu, ý định. Khi kết hợp với 'impractical', nó chỉ ra những mục tiêu khó có khả năng thành công do thiếu tính thực tế hoặc khả thi. Nó khác với 'goals' ở chỗ 'aims' thường mang tính khái quát và dài hạn hơn, trong khi 'goals' cụ thể và có thể đo lường được. 'Objectives' thì cụ thể và có thời hạn hơn cả 'goals'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pursue pursue impractical aims (theo đuổi những mục tiêu phi thực tế)
-
have have impractical aims (có những mục tiêu phi thực tế)
-
set set impractical aims (đặt ra những mục tiêu phi thực tế)
-
abandon abandon impractical aims (từ bỏ những mục tiêu phi thực tế)
-
criticize criticize impractical aims (chỉ trích những mục tiêu phi thực tế)
-
lofty lofty impractical aims (những mục tiêu cao vời nhưng phi thực tế)
-
ambitious ambitious impractical aims (những mục tiêu tham vọng nhưng phi thực tế)
-
grand grand impractical aims (những mục tiêu vĩ đại nhưng phi thực tế)
Idioms
-
to harbor impractical aims
nuôi dưỡng những mục tiêu phi thực tế (thường ngụ ý một cách thầm kín hoặc không muốn từ bỏ)
"Despite repeated failures, he continued to harbor impractical aims of becoming a rock star."
(Bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại, anh ấy vẫn tiếp tục nuôi dưỡng những mục tiêu phi thực tế về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock.)
-
to be accused of impractical aims
bị cáo buộc có những mục tiêu phi thực tế
"The new manager was accused of impractical aims by the seasoned employees."
(Người quản lý mới đã bị các nhân viên kỳ cựu cáo buộc có những mục tiêu phi thực tế.)
-
to indulge in impractical aims
chìm đắm trong những mục tiêu phi thực tế (ngụ ý cho phép bản thân theo đuổi chúng dù biết không khả thi)
"Instead of focusing on feasible projects, she often indulged in impractical aims that yielded no results."
(Thay vì tập trung vào các dự án khả thi, cô ấy thường chìm đắm trong những mục tiêu phi thực tế mà không mang lại kết quả nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impractical aims
tính từ (adjective)Không thực tế; không thể thực hiện hoặc sử dụng một cách dễ dàng.
"Building a house from recycled materials seemed like an impractical aim at first, but they made it work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impractical aims".
