(Top Banner Ad)
practise
A2
Động từ A2 Tổng quát

practise

UK: /ˈpræktɪs/ • US: /ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập thực hành rèn luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something repeatedly so you become skilled at it.

Vietnamese Meaning

Luyện tập, thực hành một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to practise your English more often."

    "Bạn cần luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn."

  • "She practises the violin every day."

    "Cô ấy luyện tập violin mỗi ngày."

  • "He needs to practise his presentation skills."

    "Anh ấy cần luyện tập kỹ năng thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, bài tập, phòng mạch, thông lệ
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng cao
Adverb practically thực tế mà nói, gần như, hầu như
Noun (person) practitioner người hành nghề (đặc biệt trong y học hoặc luật)
Adjective unpractised chưa được luyện tập, còn non nớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos (πρακτικός)
Latin
practicus
Medieval Latin
practicare
Old French
practiser
Middle English
practisen
Modern English
practise

Nguồn gốc của 'Practise'

Từ 'practise' (và danh từ 'practice') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin, tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi là 'thực hiện một hành động hoặc kỹ năng một cách lặp đi lặp lại để trở nên thành thạo'.

Usage Note

Từ 'practise' (với 's') thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'practice' (với 'c') được sử dụng như cả danh từ và động từ. 'Practise' nhấn mạnh quá trình rèn luyện kỹ năng thông qua việc lặp đi lặp lại.

Prepositions

at on

‘Practise at/on something’ có nghĩa là luyện tập một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'I need to practise at playing the piano.' hoặc 'She practises on her golf swing every day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + practise
  • regularly regularly practise
    (thường xuyên thực hành/luyện tập)
  • diligently diligently practise
    (chăm chỉ luyện tập)
  • often often practise
    (thường xuyên thực hành)
Practise + Noun
  • medicine practise medicine
    (hành nghề y)
  • law practise law
    (hành nghề luật)
  • a skill practise a skill
    (thực hành một kỹ năng)
  • an instrument practise an instrument
    (luyện tập nhạc cụ (ví dụ: piano, guitar))
  • religion practise religion
    (thực hành tín ngưỡng/tôn giáo)
Practise + Prepositional Phrase
  • for practise for a competition
    (luyện tập cho một cuộc thi)
  • on practise on the guitar
    (luyện tập guitar)
  • in private practise in private
    (luyện tập riêng tư/một mình)

Idioms

  • Practise what you preach

    Nói sao làm vậy; làm theo những gì mình răn dạy

    "It's important to practise what you preach if you want people to respect you."

    (Điều quan trọng là phải nói sao làm vậy nếu bạn muốn mọi người tôn trọng mình.)

  • Practise makes perfect

    Có công mài sắt có ngày nên kim; luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

    "Don't give up, keep trying! Practise makes perfect."

    (Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng! Có công mài sắt có ngày nên kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practise

Động từ
Lật mặt

Luyện tập, thực hành một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.

"You need to practise your English more often."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would practise the piano every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ luyện tập piano mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't practise regularly, she wouldn't become a professional musician.
Nếu cô ấy không luyện tập thường xuyên, cô ấy sẽ không trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Would you practise your French more often if you lived in France?
Bạn có luyện tập tiếng Pháp thường xuyên hơn không nếu bạn sống ở Pháp?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' practise sessions improved their performance significantly.
Những buổi luyện tập của học sinh đã cải thiện đáng kể hiệu suất của họ.
Phủ định
My sister's and my brother's practise schedules didn't include Sundays.
Lịch trình luyện tập của chị tôi và em trai tôi không bao gồm ngày chủ nhật.
Nghi vấn
Is it the girls' practise time now?
Bây giờ có phải là thời gian luyện tập của các cô gái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practise".

Sự khác biệt Anh-Mỹ: Practise vs. Practice

Đây là một điểm đặc biệt trong tiếng Anh: ở Anh (và Khối Thịnh vượng chung), 'practise' (với 's') là động từ (ví dụ: 'I practise daily'), còn 'practice' (với 'c') là danh từ (ví dụ: 'daily practice'). Tuy nhiên, ở Mỹ, 'practice' (với 'c') được dùng cho cả động từ và danh từ. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng đúng văn phong khu vực.

Tầm quan trọng của Luyện tập có chủ đích

Trong văn hóa phương Tây và phát triển kỹ năng, khái niệm 'luyện tập có chủ đích' (deliberate practice) rất được đề cao. Nó không chỉ là việc lặp đi lặp lại, mà là việc thực hành một cách có ý thức, tập trung vào những điểm yếu, có phản hồi và liên tục điều chỉnh để cải thiện hiệu suất. Đây là chìa khóa để đạt được sự thành thạo trong bất kỳ lĩnh vực nào.