practise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something repeatedly so you become skilled at it.
Vietnamese Meaning
Luyện tập, thực hành một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to practise your English more often."
"Bạn cần luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn."
-
"She practises the violin every day."
"Cô ấy luyện tập violin mỗi ngày."
-
"He needs to practise his presentation skills."
"Anh ấy cần luyện tập kỹ năng thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, bài tập, phòng mạch, thông lệ |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng cao |
| Adverb | practically | thực tế mà nói, gần như, hầu như |
| Noun (person) | practitioner | người hành nghề (đặc biệt trong y học hoặc luật) |
| Adjective | unpractised | chưa được luyện tập, còn non nớt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'practise' (với 's') thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'practice' (với 'c') được sử dụng như cả danh từ và động từ. 'Practise' nhấn mạnh quá trình rèn luyện kỹ năng thông qua việc lặp đi lặp lại.
Prepositions
‘Practise at/on something’ có nghĩa là luyện tập một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'I need to practise at playing the piano.' hoặc 'She practises on her golf swing every day.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly practise (thường xuyên thực hành/luyện tập)
-
diligently diligently practise (chăm chỉ luyện tập)
-
often often practise (thường xuyên thực hành)
-
medicine practise medicine (hành nghề y)
-
law practise law (hành nghề luật)
-
a skill practise a skill (thực hành một kỹ năng)
-
an instrument practise an instrument (luyện tập nhạc cụ (ví dụ: piano, guitar))
-
religion practise religion (thực hành tín ngưỡng/tôn giáo)
-
for practise for a competition (luyện tập cho một cuộc thi)
-
on practise on the guitar (luyện tập guitar)
-
in private practise in private (luyện tập riêng tư/một mình)
Idioms
-
Practise what you preach
Nói sao làm vậy; làm theo những gì mình răn dạy
"It's important to practise what you preach if you want people to respect you."
(Điều quan trọng là phải nói sao làm vậy nếu bạn muốn mọi người tôn trọng mình.)
-
Practise makes perfect
Có công mài sắt có ngày nên kim; luyện tập tạo nên sự hoàn hảo
"Don't give up, keep trying! Practise makes perfect."
(Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng! Có công mài sắt có ngày nên kim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practise
Động từLuyện tập, thực hành một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.
"You need to practise your English more often."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would practise the piano every day. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ luyện tập piano mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't practise regularly, she wouldn't become a professional musician. |
Nếu cô ấy không luyện tập thường xuyên, cô ấy sẽ không trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Would you practise your French more often if you lived in France? |
Bạn có luyện tập tiếng Pháp thường xuyên hơn không nếu bạn sống ở Pháp? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' practise sessions improved their performance significantly. |
Những buổi luyện tập của học sinh đã cải thiện đáng kể hiệu suất của họ. |
| Phủ định | My sister's and my brother's practise schedules didn't include Sundays. |
Lịch trình luyện tập của chị tôi và em trai tôi không bao gồm ngày chủ nhật. |
| Nghi vấn | Is it the girls' practise time now? |
Bây giờ có phải là thời gian luyện tập của các cô gái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practise".
