improbabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are not likely to happen or be true; unlikely events or possibilities.
Vietnamese Meaning
Những điều không có khả năng xảy ra hoặc đúng; những sự kiện hoặc khả năng khó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The improbabilities of finding life on another planet are significant, but not zero."
"Khả năng tìm thấy sự sống trên một hành tinh khác là rất thấp, nhưng không phải là không có."
-
"He calculated the improbabilities of such an event occurring."
"Anh ấy đã tính toán xác suất rất thấp để một sự kiện như vậy xảy ra."
-
"Despite the improbabilities, they succeeded in their mission."
"Bất chấp những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, họ đã thành công trong nhiệm vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | improbabilities | Những điều khó có khả năng xảy ra, những điều bất khả thi |
| Noun (Singular) | improbability | Sự khó có khả năng xảy ra, điều bất khả thi |
| Adjective | improbable | Khó có khả năng xảy ra, không thể xảy ra, bất khả thi |
| Adverb | improbably | Một cách khó có thể xảy ra, một cách bất khả thi |
| Noun | probability | Xác suất, khả năng xảy ra |
| Adjective | probable | Có khả năng xảy ra, có thể xảy ra |
| Adverb | probably | Có lẽ, có khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều kiện, tình huống hoặc sự kiện có xác suất xảy ra rất thấp. Nó nhấn mạnh sự bất thường, hiếm có hoặc gần như không thể xảy ra của một điều gì đó. So sánh với 'possibilities' (khả năng), 'probabilities' (xác suất) - 'improbabilities' đặt trọng tâm vào mặt đối lập, sự thiếu khả năng xảy ra.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ điều gì là không thể xảy ra. Ví dụ: 'the improbabilities of winning the lottery' (những điều gần như không thể khi trúng xổ số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer the sheer improbabilities (những điều hoàn toàn không thể xảy ra)
-
statistical statistical improbabilities (những điều khó xảy ra theo thống kê)
-
remote remote improbabilities (những điều có rất ít khả năng xảy ra, những điều xa vời)
-
defy defy the improbabilities (thách thức những điều khó có thể xảy ra)
-
overcome overcome the improbabilities (vượt qua những điều bất khả thi)
-
against against all improbabilities (bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra, chống lại mọi xác suất)
Idioms
-
Against all improbabilities
Bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra, chống lại mọi xác suất
"Despite the team's poor record, they won the championship against all improbabilities."
(Mặc dù đội có thành tích kém, họ đã giành chức vô địch bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra.)
-
A chain of improbabilities
Một chuỗi các sự kiện khó có thể xảy ra
"Their success was attributed to a chain of improbabilities rather than careful planning."
(Thành công của họ được cho là do một chuỗi các sự kiện khó có thể xảy ra chứ không phải do kế hoạch cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improbabilities
nounNhững điều không có khả năng xảy ra hoặc đúng; những sự kiện hoặc khả năng khó xảy ra.
"The improbabilities of finding life on another planet are significant, but not zero."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improbabilities".
