(Top Banner Ad)
improbabilities
C1
noun C1 Xác suất, Toán học, Thống kê

improbabilities

UK: /ˌɪmprɒbəˈbɪlətiz/ • US: /ˌɪmprɑːbəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều khó có thể xảy ra những điều không chắc chắn những điều ít khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are not likely to happen or be true; unlikely events or possibilities.

Vietnamese Meaning

Những điều không có khả năng xảy ra hoặc đúng; những sự kiện hoặc khả năng khó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improbabilities of finding life on another planet are significant, but not zero."

    "Khả năng tìm thấy sự sống trên một hành tinh khác là rất thấp, nhưng không phải là không có."

  • "He calculated the improbabilities of such an event occurring."

    "Anh ấy đã tính toán xác suất rất thấp để một sự kiện như vậy xảy ra."

  • "Despite the improbabilities, they succeeded in their mission."

    "Bất chấp những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, họ đã thành công trong nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) improbabilities Những điều khó có khả năng xảy ra, những điều bất khả thi
Noun (Singular) improbability Sự khó có khả năng xảy ra, điều bất khả thi
Adjective improbable Khó có khả năng xảy ra, không thể xảy ra, bất khả thi
Adverb improbably Một cách khó có thể xảy ra, một cách bất khả thi
Noun probability Xác suất, khả năng xảy ra
Adjective probable Có khả năng xảy ra, có thể xảy ra
Adverb probably Có lẽ, có khả năng

Synonyms

unlikelihoods (những điều không có khả năng)implausibilities (những điều phi lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
probabilis
Old French
probabilité
English
probability
English
improbability
English
improbabilities

Nguồn gốc của 'improbabilities'

Từ 'improbabilities' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'im-' có nghĩa là 'không' (từ 'in-'). Phần gốc 'probability' đến từ 'probabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể chứng minh', 'có khả năng'. Ghép lại, 'improbability' nghĩa là 'không có khả năng xảy ra', và 'improbabilities' là dạng số nhiều, chỉ những điều khó hoặc không thể xảy ra.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều kiện, tình huống hoặc sự kiện có xác suất xảy ra rất thấp. Nó nhấn mạnh sự bất thường, hiếm có hoặc gần như không thể xảy ra của một điều gì đó. So sánh với 'possibilities' (khả năng), 'probabilities' (xác suất) - 'improbabilities' đặt trọng tâm vào mặt đối lập, sự thiếu khả năng xảy ra.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ điều gì là không thể xảy ra. Ví dụ: 'the improbabilities of winning the lottery' (những điều gần như không thể khi trúng xổ số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improbabilities
  • sheer the sheer improbabilities
    (những điều hoàn toàn không thể xảy ra)
  • statistical statistical improbabilities
    (những điều khó xảy ra theo thống kê)
  • remote remote improbabilities
    (những điều có rất ít khả năng xảy ra, những điều xa vời)
Verb + improbabilities
  • defy defy the improbabilities
    (thách thức những điều khó có thể xảy ra)
  • overcome overcome the improbabilities
    (vượt qua những điều bất khả thi)
Prepositional Phrase
  • against against all improbabilities
    (bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra, chống lại mọi xác suất)

Idioms

  • Against all improbabilities

    Bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra, chống lại mọi xác suất

    "Despite the team's poor record, they won the championship against all improbabilities."

    (Mặc dù đội có thành tích kém, họ đã giành chức vô địch bất chấp mọi điều khó có thể xảy ra.)

  • A chain of improbabilities

    Một chuỗi các sự kiện khó có thể xảy ra

    "Their success was attributed to a chain of improbabilities rather than careful planning."

    (Thành công của họ được cho là do một chuỗi các sự kiện khó có thể xảy ra chứ không phải do kế hoạch cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improbabilities

noun
Lật mặt

Những điều không có khả năng xảy ra hoặc đúng; những sự kiện hoặc khả năng khó xảy ra.

"The improbabilities of finding life on another planet are significant, but not zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improbabilities".

May mắn và Xổ số

Trong nhiều nền văn hóa, việc chiến thắng một điều gì đó với những 'improbabilities' cực kỳ lớn, chẳng hạn như trúng số độc đắc, thường được coi là do may mắn hoặc định mệnh. Mặc dù xác suất thống kê là rất nhỏ, hy vọng vượt qua những điều khó tin này vẫn luôn thúc đẩy mọi người tham gia.

Anh hùng và Thử thách

Trong văn học và điện ảnh, các nhân vật anh hùng thường xuyên phải đối mặt và vượt qua 'improbabilities' (những điều bất khả thi) để đạt được mục tiêu của mình. Điều này tạo nên kịch tính và truyền cảm hứng, thể hiện tinh thần kiên cường của con người trước nghịch cảnh.