(Top Banner Ad)
improvement in poverty levels
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

improvement in poverty levels

UK: /ɪmˈpruːvmənt ɪn ˈpɒvəti ˈlevəlz/ • US: /ɪmˈpruːvmənt ɪn ˈpɑːvərti ˈlevəlz/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải thiện mức sống của người nghèo sự giảm nghèo mức nghèo giảm xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive change or advancement in the degree or extent of poverty.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi tích cực hoặc tiến bộ về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government reported a significant improvement in poverty levels after implementing the new economic policy."

    "Chính phủ báo cáo một sự cải thiện đáng kể về mức độ nghèo đói sau khi thực hiện chính sách kinh tế mới."

  • "There has been a steady improvement in poverty levels in rural areas."

    "Đã có một sự cải thiện ổn định về mức độ nghèo đói ở các vùng nông thôn."

  • "The UN is working towards a global improvement in poverty levels."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực hướng tới một sự cải thiện toàn cầu về mức độ nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improver Người hoặc vật cải thiện
Adjective improved Đã được cải thiện, tốt hơn
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adjective poor Nghèo, túng thiếu
Noun level Mức độ, cấp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emprouement
Middle English
emprouement
Modern English
improvement

Nguồn gốc 'Improvement'

Từ 'improvement' (cải thiện) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprouement', mang ý nghĩa 'lợi nhuận' hoặc 'lợi ích'. Ban đầu, nó chỉ việc làm cho đất đai trở nên màu mỡ hơn để tăng lợi nhuận. Dần dần, ý nghĩa mở rộng ra việc làm cho bất cứ điều gì trở nên tốt hơn hoặc có giá trị hơn. Khi nói về 'improvement in poverty levels', nó ám chỉ sự thay đổi tích cực, khiến tình trạng nghèo đói được cải thiện.

Lịch sử 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) đến từ tiếng Latin 'paupertas', có nghĩa là 'sự nghèo khổ, cảnh nghèo túng'. Gốc từ này liên quan đến 'pauper' (người nghèo). Trong cụm 'improvement in poverty levels', từ này chỉ rõ lĩnh vực mà sự cải thiện đang diễn ra – đó là tình trạng kinh tế xã hội của những người thiếu thốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các nỗ lực hoặc kết quả đạt được trong việc giảm nghèo. 'Improvement' ngụ ý một sự thay đổi có thể đo lường được. 'Poverty levels' đề cập đến các chỉ số đo lường nghèo đói như tỷ lệ nghèo, thu nhập bình quân đầu người, v.v.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự cải thiện đang diễn ra. Ví dụ: 'improvement in poverty levels' có nghĩa là sự cải thiện xảy ra trong lĩnh vực mức độ nghèo đói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improvement in poverty levels
  • significant significant improvement in poverty levels
    (sự cải thiện đáng kể về mức độ nghèo đói)
  • gradual gradual improvement in poverty levels
    (sự cải thiện dần dần về mức độ nghèo đói)
  • sustained sustained improvement in poverty levels
    (sự cải thiện bền vững về mức độ nghèo đói)
Verb + improvement in poverty levels
  • achieve achieve improvement in poverty levels
    (đạt được sự cải thiện về mức độ nghèo đói)
  • witness witness improvement in poverty levels
    (chứng kiến sự cải thiện về mức độ nghèo đói)
  • drive drive improvement in poverty levels
    (thúc đẩy sự cải thiện về mức độ nghèo đói)
Noun + improvement in poverty levels
  • signs signs of improvement in poverty levels
    (dấu hiệu cải thiện về mức độ nghèo đói)
  • evidence evidence of improvement in poverty levels
    (bằng chứng cải thiện về mức độ nghèo đói)
  • reports reports of improvement in poverty levels
    (các báo cáo về sự cải thiện về mức độ nghèo đói)

Idioms

  • drive improvement in poverty levels

    thúc đẩy sự cải thiện về mức độ nghèo đói

    "Government policies aim to drive improvement in poverty levels through various social welfare programs."

    (Chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy sự cải thiện về mức độ nghèo đói thông qua nhiều chương trình an sinh xã hội khác nhau.)

  • a concerted effort to achieve improvement in poverty levels

    một nỗ lực phối hợp để đạt được sự cải thiện về mức độ nghèo đói

    "International organizations are calling for a concerted effort to achieve improvement in poverty levels worldwide."

    (Các tổ chức quốc tế đang kêu gọi một nỗ lực phối hợp để đạt được sự cải thiện về mức độ nghèo đói trên toàn cầu.)

  • make a tangible improvement in poverty levels

    tạo ra một sự cải thiện rõ rệt/hữu hình về mức độ nghèo đói

    "The new economic reforms are expected to make a tangible improvement in poverty levels for rural communities."

    (Các cải cách kinh tế mới được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự cải thiện rõ rệt về mức độ nghèo đói cho các cộng đồng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvement in poverty levels

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi tích cực hoặc tiến bộ về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

"The government reported a significant improvement in poverty levels after implementing the new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvement in poverty levels".

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 1 (SDG 1: Không nghèo đói)

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 1 của Liên Hợp Quốc là 'Chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở mọi nơi'. Đây là một trong 17 mục tiêu toàn cầu được thiết lập vào năm 2015, nhấn mạnh cam kết quốc tế trong việc giải quyết nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện về mức độ nghèo đói như một ưu tiên hàng đầu cho một tương lai bền vững.

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia, các chính phủ và tổ chức đã thiết lập 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety nets) bao gồm các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ lương thực, và bảo hiểm y tế. Các mạng lưới này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn mọi người rơi vào cảnh nghèo cùng cực và thúc đẩy sự cải thiện về mức độ nghèo đói bằng cách cung cấp hỗ trợ cơ bản.