(Top Banner Ad)
worsening poverty
C1
tính từ (trong cụm danh từ) C1 Kinh tế học, Xã hội học

worsening poverty

UK: /ˈwɜːsənɪŋ ˈpɒvəti/ • US: /ˈwɜːrsənɪŋ ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ sự gia tăng của nghèo đói nghèo đói thêm trầm trọng tình trạng nghèo hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming progressively worse; deteriorating poverty.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nghèo đói ngày càng trở nên tồi tệ hơn; sự suy giảm của tình trạng nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the worsening poverty in rural areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng ở các vùng nông thôn."

  • "Worsening poverty leads to increased crime rates."

    "Tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng."

  • "The government is implementing new policies to combat worsening poverty."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để chống lại tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worsen Làm cho tệ hơn, trở nên tệ hơn
Adjective worse Tệ hơn (dạng so sánh của 'bad')
Adjective worst Tệ nhất (dạng so sánh bậc nhất của 'bad')
Noun worsening Sự trở nên tệ hơn, tình trạng ngày càng tồi tệ
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adjective poor Nghèo, thiếu thốn
Verb impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished Bị làm cho nghèo đi, bần cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wirsan
Old English
wiersa
Middle English
werse
Modern English
worse
Modern English
worsen
Latin
pauper
Latin
paupertas
Old French
poverte
Middle English
poverte
Modern English
poverty

Nguồn gốc của 'Worsening'

'Worsening' xuất phát từ động từ 'worsen', được tạo thành từ tính từ 'worse' (tệ hơn) và hậu tố '-en' (có nghĩa là biến thành, làm cho). 'Worse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiersa', là dạng so sánh của 'yfel' (tức 'bad' - tồi tệ). Từ này thể hiện sự tiến triển tiêu cực, mang ý nghĩa ngày càng trở nên tồi tệ hơn.

Nguồn gốc của 'Poverty'

'Poverty' (sự nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', nghĩa là 'tình trạng nghèo khó', 'thiếu thốn'. Từ này lại bắt nguồn từ 'pauper', có nghĩa là 'nghèo', 'không có nhiều'. Qua tiếng Pháp cổ 'poverte', nó đã đi vào tiếng Anh và duy trì ý nghĩa gốc của sự thiếu thốn vật chất, sự bần cùng.

Usage Note

"Worsening" ở đây là một tính từ dạng V-ing (present participle) bổ nghĩa cho danh từ "poverty", nhấn mạnh vào quá trình nghèo đói đang trở nên trầm trọng hơn. Không giống như "bad poverty" (nghèo đói tồi tệ) chỉ mức độ, "worsening poverty" tập trung vào sự leo thang của vấn đề. Nó khác với "increasing poverty" ở chỗ "worsening" mang hàm ý tình hình ban đầu đã không tốt, và tiếp tục xấu đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worsening poverty
  • alarming alarming worsening poverty
    (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ đáng báo động)
  • dramatic dramatic worsening poverty
    (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ một cách đáng kể)
  • widespread widespread worsening poverty
    (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ trên diện rộng)
Verb + worsening poverty
  • combat combat worsening poverty
    (chống lại tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
  • address address worsening poverty
    (giải quyết tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
  • face face worsening poverty
    (đối mặt với tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
Noun + of worsening poverty
  • the impact of the impact of worsening poverty
    (tác động của tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
  • the cycle of the cycle of worsening poverty
    (vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
  • the threat of the threat of worsening poverty
    (mối đe dọa từ tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)

Idioms

  • a downward spiral of worsening poverty

    một vòng xoáy đi xuống của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng

    "The economic crisis pushed many families into a downward spiral of worsening poverty."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào một vòng xoáy đi xuống của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng.)

  • caught in a cycle of worsening poverty

    mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng

    "Without education, children in rural areas often find themselves caught in a cycle of worsening poverty."

    (Nếu không có giáo dục, trẻ em ở nông thôn thường thấy mình bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng.)

  • the stark reality of worsening poverty

    thực tế khắc nghiệt của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng

    "Reports from conflict zones reveal the stark reality of worsening poverty and human suffering."

    (Các báo cáo từ vùng xung đột cho thấy thực tế khắc nghiệt của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng và sự đau khổ của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worsening poverty

tính từ (trong cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng nghèo đói ngày càng trở nên tồi tệ hơn; sự suy giảm của tình trạng nghèo đói.

"The report highlighted the worsening poverty in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsening poverty".

Vấn đề nghèo đói toàn cầu

Tình trạng 'worsening poverty' (nghèo đói ngày càng trầm trọng) là một thách thức toàn cầu được thảo luận rộng rãi trong các diễn đàn quốc tế. Nó thường được liên kết với các yếu tố như xung đột vũ trang, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng kinh tế sâu sắc và thiếu các chính sách hỗ trợ xã hội hiệu quả. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đang nỗ lực tìm giải pháp để giảm thiểu và loại bỏ tình trạng này, coi đó là một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.

Vai trò của Mạng lưới An sinh Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nước phát triển, khái niệm về 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety nets) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn và giảm nhẹ tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng. Các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, bảo hiểm y tế và giáo dục miễn phí giúp bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi rơi vào cảnh bần cùng khi đối mặt với khó khăn kinh tế hoặc các cú sốc bất ngờ, duy trì một mức sống cơ bản.