worsening poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming progressively worse; deteriorating poverty.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nghèo đói ngày càng trở nên tồi tệ hơn; sự suy giảm của tình trạng nghèo đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report highlighted the worsening poverty in rural areas."
"Báo cáo nhấn mạnh tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng ở các vùng nông thôn."
-
"Worsening poverty leads to increased crime rates."
"Tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng."
-
"The government is implementing new policies to combat worsening poverty."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để chống lại tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worsen | Làm cho tệ hơn, trở nên tệ hơn |
| Adjective | worse | Tệ hơn (dạng so sánh của 'bad') |
| Adjective | worst | Tệ nhất (dạng so sánh bậc nhất của 'bad') |
| Noun | worsening | Sự trở nên tệ hơn, tình trạng ngày càng tồi tệ |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, cảnh nghèo túng |
| Adjective | poor | Nghèo, thiếu thốn |
| Verb | impoverish | Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa |
| Adjective | impoverished | Bị làm cho nghèo đi, bần cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Worsening" ở đây là một tính từ dạng V-ing (present participle) bổ nghĩa cho danh từ "poverty", nhấn mạnh vào quá trình nghèo đói đang trở nên trầm trọng hơn. Không giống như "bad poverty" (nghèo đói tồi tệ) chỉ mức độ, "worsening poverty" tập trung vào sự leo thang của vấn đề. Nó khác với "increasing poverty" ở chỗ "worsening" mang hàm ý tình hình ban đầu đã không tốt, và tiếp tục xấu đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alarming alarming worsening poverty (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ đáng báo động)
-
dramatic dramatic worsening poverty (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ một cách đáng kể)
-
widespread widespread worsening poverty (tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ trên diện rộng)
-
combat combat worsening poverty (chống lại tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
-
address address worsening poverty (giải quyết tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
-
face face worsening poverty (đối mặt với tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
-
the impact of the impact of worsening poverty (tác động của tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
-
the cycle of the cycle of worsening poverty (vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
-
the threat of the threat of worsening poverty (mối đe dọa từ tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ)
Idioms
-
a downward spiral of worsening poverty
một vòng xoáy đi xuống của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng
"The economic crisis pushed many families into a downward spiral of worsening poverty."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào một vòng xoáy đi xuống của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng.)
-
caught in a cycle of worsening poverty
mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng
"Without education, children in rural areas often find themselves caught in a cycle of worsening poverty."
(Nếu không có giáo dục, trẻ em ở nông thôn thường thấy mình bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng.)
-
the stark reality of worsening poverty
thực tế khắc nghiệt của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng
"Reports from conflict zones reveal the stark reality of worsening poverty and human suffering."
(Các báo cáo từ vùng xung đột cho thấy thực tế khắc nghiệt của tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng và sự đau khổ của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worsening poverty
tính từ (trong cụm danh từ)Tình trạng nghèo đói ngày càng trở nên tồi tệ hơn; sự suy giảm của tình trạng nghèo đói.
"The report highlighted the worsening poverty in rural areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsening poverty".
