(Top Banner Ad)
shoutingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

shoutingly

UK: /ˈʃaʊtɪŋli/ • US: /ˈʃaʊtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lớn tiếng vừa la hét vừa... lớn tiếng om sòm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shouting manner; while shouting.

Vietnamese Meaning

Một cách ồn ào; trong khi la hét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shoutingly denied the accusations."

    "Anh ta lớn tiếng phủ nhận những lời buộc tội."

  • "The protesters were shoutingly demanding change."

    "Những người biểu tình đang lớn tiếng yêu cầu sự thay đổi."

  • "She shoutingly told him to leave her alone."

    "Cô ấy lớn tiếng bảo anh ta để cô ấy yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shout hét, la, kêu to
Noun shout tiếng hét, tiếng la, tiếng kêu
Noun shouter người hay hét, người la hét
Adjective shouting đang hét, la hét (như một tính từ)
Adjective shouty hay hét, ồn ào (không trang trọng)
Adverb shoutingly một cách la hét, một cách ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūtaną
Old Norse
skúta
Middle English
shouten
Modern English
shout
Modern English
shoutingly

Từ 'bắn' đến 'hét'

Từ 'shout' có nguồn gốc thú vị từ các ngôn ngữ Germanic cổ, đặc biệt là tiếng Na Uy cổ (Old Norse) với từ 'skúta', có nghĩa là 'bắn' hoặc 'đẩy ra'. Hãy hình dung khi bạn bắn một mũi tên hay đẩy một vật gì đó ra xa, nó đòi hỏi một lực mạnh mẽ. Tương tự, một tiếng hét cũng là việc đẩy mạnh âm thanh ra khỏi mình. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển từ 'bắn' thành 'tạo ra âm thanh lớn' và cuối cùng là 'hét'. Hậu tố '-ingly' được thêm vào để biến động từ thành trạng từ, chỉ cách thức 'hét lên'.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện bằng giọng nói lớn, thường thể hiện sự tức giận, phấn khích hoặc cố gắng thu hút sự chú ý. Khác với 'loudly' vốn chỉ mức độ âm thanh, 'shoutingly' nhấn mạnh hành động la hét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoutingly
  • speak speak shoutingly
    (nói một cách la hét/ồn ào)
  • protest protest shoutingly
    (phản đối một cách la hét)
  • announce announce shoutingly
    (thông báo một cách la hét/ồn ào)
  • demand demand shoutingly
    (yêu cầu một cách la hét/gắt gỏng)
  • respond respond shoutingly
    (đáp lại một cách la hét/ồn ào)

Idioms

  • speak shoutingly

    nói lớn tiếng đến mức la hét, nói ồn ào

    "She tends to speak shoutingly when she's upset."

    (Cô ấy có xu hướng nói la hét/ồn ào khi cô ấy khó chịu.)

  • answer shoutingly

    trả lời bằng tiếng hét, đáp lại ầm ĩ

    "He didn't just answer, he answered shoutingly."

    (Anh ấy không chỉ trả lời, anh ấy đã trả lời bằng tiếng hét.)

  • argue shoutingly

    cãi vã ầm ĩ, tranh cãi bằng tiếng hét

    "They often argue shoutingly, making their neighbors uncomfortable."

    (Họ thường cãi vã ầm ĩ, khiến hàng xóm khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoutingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ồn ào; trong khi la hét.

"He shoutingly denied the accusations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke shoutingly to his brother across the crowded room.
Anh ấy lớn tiếng nói với anh trai mình qua căn phòng đông đúc.
Phủ định
She didn't speak shoutingly, but rather in a firm tone.
Cô ấy không nói lớn tiếng, mà bằng một giọng điệu chắc chắn.
Nghi vấn
Did he behave shoutingly during the argument?
Anh ấy có cư xử một cách lớn tiếng trong cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoutingly".

Phản đối công khai và Tự do Ngôn luận

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, la hét là một hình thức thể hiện phổ biến và được chấp nhận trong các cuộc biểu tình và tuần hành. Nó thường được xem là cách để mọi người làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe trước những bất công, thể hiện nguyên tắc 'tự do ngôn luận'.

Thể thao và Lễ hội

La hét được chấp nhận rộng rãi và thậm chí được khuyến khích trong các bối cảnh phấn khích cao độ, chẳng hạn như các sự kiện thể thao, buổi hòa nhạc hoặc tiệc tùng. Đó là một cách để thể hiện sự nhiệt tình, ủng hộ hoặc niềm vui.