in discord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of disagreement or conflict.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng bất đồng, xung đột hoặc không hòa hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee was in discord over the proposed changes to the policy."
"Ủy ban đã bất đồng về những thay đổi được đề xuất đối với chính sách."
-
"The family was in discord after the argument."
"Gia đình đã bất hòa sau cuộc tranh cãi."
-
"The two factions were in discord, making it difficult to reach a consensus."
"Hai phe phái bất đồng, gây khó khăn cho việc đạt được sự đồng thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discord | Sự bất hòa, sự bất đồng, sự mâu thuẫn |
| Verb | discord | (Ít dùng) Bất hòa, không hòa hợp |
| Adjective | discordant | Bất hòa, không hòa hợp, chói tai (âm thanh) |
| Adverb | discordantly | Một cách bất hòa, không hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm có quan điểm, ý kiến hoặc mục tiêu khác nhau, dẫn đến căng thẳng và mâu thuẫn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hài hòa và thống nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in discord (ở trong tình trạng bất hòa, không hòa hợp)
-
live live in discord (sống trong cảnh bất hòa)
-
remain remain in discord (tiếp tục bất hòa)
-
fall fall in discord (rơi vào cảnh bất hòa)
-
families families in discord (những gia đình bất hòa)
-
nations nations in discord (những quốc gia bất đồng/xung đột)
-
voices voices in discord (những giọng nói không đồng nhất, bất hòa)
Idioms
-
be in discord
ở trong tình trạng bất hòa, không hòa hợp
"The two factions were in discord over the new policy."
(Hai phe phái đang bất hòa về chính sách mới.)
-
live in discord
sống trong cảnh bất hòa, mâu thuẫn
"They lived in discord for many years, never finding common ground."
(Họ đã sống trong cảnh bất hòa nhiều năm, không bao giờ tìm được tiếng nói chung.)
-
remain in discord
tiếp tục bất hòa, vẫn còn mâu thuẫn
"Despite several attempts at reconciliation, the families remained in discord."
(Dù đã nhiều lần cố gắng hòa giải, các gia đình vẫn tiếp tục bất hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in discord
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Trong tình trạng bất đồng, xung đột hoặc không hòa hợp.
"The committee was in discord over the proposed changes to the policy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In discord, the siblings argued relentlessly, their voices echoing through the house. |
Trong sự bất hòa, những người anh chị em cãi nhau không ngừng, giọng của họ vang vọng khắp căn nhà. |
| Phủ định | Despite attempts at reconciliation, the committee, in discord, failed to reach a consensus, and the project was delayed. |
Bất chấp những nỗ lực hòa giải, ủy ban, trong sự bất đồng, đã không thể đạt được sự đồng thuận, và dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Given their history of disagreements, will the two leaders, often in discord, ever find common ground, or are they destined to clash? |
Với lịch sử bất đồng của họ, liệu hai nhà lãnh đạo, thường xuyên trong sự bất hòa, có bao giờ tìm được điểm chung hay họ sẽ luôn đụng độ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in discord".
