(Top Banner Ad)
in financial straits
C1
Cụm giới từ C1 Kinh tế

in financial straits

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn về tài chính túng quẫn trong cảnh túng thiếu kẹt tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult financial situation; having little money.

Vietnamese Meaning

Trong tình cảnh tài chính khó khăn; có ít tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he found himself in financial straits."

    "Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn."

  • "Many small businesses are in financial straits due to the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn về tài chính do đại dịch."

  • "The company is in financial straits and may have to lay off employees."

    "Công ty đang gặp khó khăn về tài chính và có thể phải sa thải nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc; việc quản lý tiền bạc
Adjective financial Thuộc về tài chính, liên quan đến tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Noun financier Nhà tài chính, người làm công việc tài chính
Noun strait Eo biển; tình thế khó khăn (ít dùng ở dạng số ít này với nghĩa khó khăn)

Synonyms

in dire financial straits (trong tình cảnh tài chính cực kỳ khó khăn)hard up (túng thiếu)short of money (thiếu tiền)penniless (không một xu dính túi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
strictus
Old French
estreit
Middle English
strait
English
straits

Nguồn gốc của 'straits'

Từ 'straits' trong cụm 'in financial straits' có nguồn gốc từ từ 'strait' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'hẹp, eo hẹp' hoặc 'khó khăn'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'bị thắt chặt, bị ràng buộc'). Ban đầu, 'straits' thường dùng để chỉ một eo biển hẹp, một con đường khó đi. Khi bạn ở 'in straits', nó có nghĩa là bạn đang ở trong một tình huống khó khăn, bị bó buộc, như thể bị mắc kẹt trong một không gian hẹp. Khi thêm 'financial' vào, nó đặc tả rằng sự khó khăn đó liên quan đến tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống khó khăn tạm thời về tài chính, chứ không hẳn là tình trạng nghèo đói lâu dài. 'Straits' ở đây mang nghĩa 'eo biển' theo nghĩa bóng, ám chỉ một con đường hẹp và khó khăn phải vượt qua. Nó ngụ ý rằng tình hình tài chính sẽ được cải thiện trong tương lai.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm từ này chỉ trạng thái, tình huống mà ai đó đang gặp phải. Ví dụ: 'He is in trouble', 'She is in love'. Trong trường hợp này, 'in' chỉ ra rằng người đó đang 'ở trong' tình trạng khó khăn về tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing the state or action related to financial straits
  • be in to be in financial straits
    (đang trong tình trạng khó khăn tài chính)
  • fall into to fall into financial straits
    (rơi vào tình trạng khó khăn tài chính)
  • find oneself in to find oneself in financial straits
    (thấy mình lâm vào cảnh khó khăn tài chính)
  • get out of to get out of financial straits
    (thoát khỏi tình trạng khó khăn tài chính)
  • help someone out of to help someone out of financial straits
    (giúp đỡ ai đó thoát khỏi khó khăn tài chính)
  • face to face financial straits
    (đối mặt với khó khăn tài chính)
Adjectives/Adverbs describing the severity
  • severe in severe financial straits
    (trong tình trạng khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • dire in dire financial straits
    (trong tình trạng khó khăn tài chính cực kỳ nghiêm trọng/khủng khiếp)
  • increasingly increasingly in financial straits
    (ngày càng khó khăn tài chính)

Idioms

  • in financial straits

    Trong tình trạng khó khăn về tài chính, thiếu tiền, túng quẫn

    "Many small businesses found themselves in financial straits during the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã lâm vào cảnh khó khăn tài chính trong thời kỳ đại dịch.)

  • to be broke

    Hoàn toàn hết tiền, cháy túi

    "After paying rent and bills, I'm completely broke until next payday."

    (Sau khi trả tiền thuê nhà và hóa đơn, tôi hoàn toàn cháy túi cho đến kỳ lương tiếp theo.)

  • to tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm tiền vì khó khăn tài chính

    "With the rising cost of living, we'll have to tighten our belts for a while."

    (Với chi phí sinh hoạt tăng cao, chúng ta sẽ phải thắt lưng buộc bụng một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in financial straits

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong tình cảnh tài chính khó khăn; có ít tiền.

"After losing his job, he found himself in financial straits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in financial straits".

Kỳ vọng về sự tự chủ tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một kỳ vọng cao về sự tự chủ tài chính và khả năng tự lo cho bản thân. Việc lâm vào cảnh 'in financial straits' có thể gây ra cảm giác xấu hổ hoặc thất bại cá nhân, mặc dù thực tế có nhiều yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của một người có thể dẫn đến tình trạng này (như khủng hoảng kinh tế, bệnh tật, thất nghiệp). Tuy nhiên, thái độ này đang dần thay đổi khi xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề tài chính mang tính hệ thống.

Lưới an sinh xã hội và hỗ trợ tài chính

Để hỗ trợ những người 'in financial straits', nhiều quốc gia phương Tây có các hệ thống lưới an sinh xã hội (social safety net) bao gồm trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội, hỗ trợ nhà ở và các chương trình cứu trợ khẩn cấp. Ngoài ra, các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tài chính và tư vấn cho các cá nhân và gia đình gặp khó khăn, giúp họ tìm cách vượt qua giai đoạn túng quẫn.