short of money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having enough money.
Vietnamese Meaning
Không có đủ tiền; thiếu tiền; túng tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a bit short of money this month because I had to pay for car repairs."
"Tháng này tôi hơi thiếu tiền vì phải trả tiền sửa xe."
-
"We are short of money, so we can't go on vacation this year."
"Chúng tôi đang thiếu tiền nên không thể đi nghỉ mát năm nay."
-
"The company is short of money and may have to lay off employees."
"Công ty đang thiếu tiền và có thể phải sa thải nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình trạng tạm thời thiếu tiền, không nhất thiết là nghèo khó lâu dài. Cần phân biệt với các từ như 'poor' (nghèo) vốn mang tính chất lâu dài và nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly short of money (thiếu tiền trầm trọng)
-
desperately desperately short of money (cực kỳ thiếu tiền, túng quẫn)
-
seriously seriously short of money (thiếu tiền nghiêm trọng)
-
always always short of money (luôn luôn thiếu tiền, thường xuyên túng thiếu)
-
be be short of money (thiếu tiền, không có đủ tiền)
-
run run short of money (hết tiền, cạn tiền đột xuất)
-
find oneself find oneself short of money (nhận ra mình đang thiếu tiền, rơi vào tình trạng thiếu tiền)
-
feel feel short of money (cảm thấy thiếu tiền, lo lắng về tài chính)
Idioms
-
run short of money
hết tiền, cạn tiền đột xuất
"I always run short of money by the end of the month because of unexpected expenses."
(Tôi luôn hết tiền vào cuối tháng vì những khoản chi không mong muốn.)
-
be desperately short of money
cực kỳ thiếu tiền, túng quẫn trầm trọng
"After losing his job, he was desperately short of money and struggled to pay rent."
(Sau khi mất việc, anh ấy cực kỳ túng quẫn và phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short of money
Cụm tính từKhông có đủ tiền; thiếu tiền; túng tiền.
"I'm a bit short of money this month because I had to pay for car repairs."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being short of money, I couldn't buy the new game, so I borrowed some from my friend. |
Vì thiếu tiền, tôi không thể mua trò chơi mới, vì vậy tôi đã mượn một ít từ bạn tôi. |
| Phủ định | We weren't short of money, nor did we lack opportunities; however, we were short on time. |
Chúng tôi không thiếu tiền, cũng không thiếu cơ hội; tuy nhiên, chúng tôi lại thiếu thời gian. |
| Nghi vấn | Are we short of money, or can we afford this vacation? |
Chúng ta có thiếu tiền không, hay chúng ta có đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is short of money this month. |
Cô ấy đang thiếu tiền tháng này. |
| Phủ định | Are you not short of money? |
Bạn không thiếu tiền à? |
| Nghi vấn | Is he short of money because of the new car? |
Anh ấy có thiếu tiền vì chiếc xe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short of money".
