(Top Banner Ad)
short of money
B1
Cụm tính từ B1 Kinh tế

short of money

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tiền túng tiền eo hẹp về tài chính không đủ tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough money.

Vietnamese Meaning

Không có đủ tiền; thiếu tiền; túng tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a bit short of money this month because I had to pay for car repairs."

    "Tháng này tôi hơi thiếu tiền vì phải trả tiền sửa xe."

  • "We are short of money, so we can't go on vacation this year."

    "Chúng tôi đang thiếu tiền nên không thể đi nghỉ mát năm nay."

  • "The company is short of money and may have to lay off employees."

    "Công ty đang thiếu tiền và có thể phải sa thải nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa, ngay sau đó
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Verb monetize kiếm tiền từ, thương mại hóa (một cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurta-z*
Old English
sceort
Middle English
short
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneye

Nguồn gốc 'short of' (thiếu hụt)

Từ 'short' (ngắn) đã có mặt trong tiếng Anh từ thời xa xưa. Cấu trúc 'short of' để chỉ sự thiếu hụt, không đủ một thứ gì đó đã xuất hiện từ thế kỷ 16. Nó mô tả tình trạng 'không đạt đến' hoặc 'không có đủ' một lượng cần thiết, từ đó mở rộng nghĩa để chỉ sự thiếu thốn về tài chính.

Nguồn gốc của 'money' (tiền)

Từ 'money' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta', tên hiệu của nữ thần Juno trong thần thoại La Mã, 'Juno Moneta' (Juno Người Cảnh Báo). Đền thờ của bà trên đồi Capitoline ở Rome từng là nơi đúc tiền xu, và từ đó, tên của nữ thần đã trở thành từ chỉ 'tiền' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình trạng tạm thời thiếu tiền, không nhất thiết là nghèo khó lâu dài. Cần phân biệt với các từ như 'poor' (nghèo) vốn mang tính chất lâu dài và nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + short of money
  • terribly terribly short of money
    (thiếu tiền trầm trọng)
  • desperately desperately short of money
    (cực kỳ thiếu tiền, túng quẫn)
  • seriously seriously short of money
    (thiếu tiền nghiêm trọng)
  • always always short of money
    (luôn luôn thiếu tiền, thường xuyên túng thiếu)
Động từ + short of money
  • be be short of money
    (thiếu tiền, không có đủ tiền)
  • run run short of money
    (hết tiền, cạn tiền đột xuất)
  • find oneself find oneself short of money
    (nhận ra mình đang thiếu tiền, rơi vào tình trạng thiếu tiền)
  • feel feel short of money
    (cảm thấy thiếu tiền, lo lắng về tài chính)

Idioms

  • run short of money

    hết tiền, cạn tiền đột xuất

    "I always run short of money by the end of the month because of unexpected expenses."

    (Tôi luôn hết tiền vào cuối tháng vì những khoản chi không mong muốn.)

  • be desperately short of money

    cực kỳ thiếu tiền, túng quẫn trầm trọng

    "After losing his job, he was desperately short of money and struggled to pay rent."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cực kỳ túng quẫn và phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short of money

Cụm tính từ
Lật mặt

Không có đủ tiền; thiếu tiền; túng tiền.

"I'm a bit short of money this month because I had to pay for car repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being short of money, I couldn't buy the new game, so I borrowed some from my friend.
Vì thiếu tiền, tôi không thể mua trò chơi mới, vì vậy tôi đã mượn một ít từ bạn tôi.
Phủ định
We weren't short of money, nor did we lack opportunities; however, we were short on time.
Chúng tôi không thiếu tiền, cũng không thiếu cơ hội; tuy nhiên, chúng tôi lại thiếu thời gian.
Nghi vấn
Are we short of money, or can we afford this vacation?
Chúng ta có thiếu tiền không, hay chúng ta có đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is short of money this month.
Cô ấy đang thiếu tiền tháng này.
Phủ định
Are you not short of money?
Bạn không thiếu tiền à?
Nghi vấn
Is he short of money because of the new car?
Anh ấy có thiếu tiền vì chiếc xe mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short of money".

Quan niệm về tiền bạc và nợ nần

Ở các nước phương Tây, việc quản lý tài chính cá nhân rất được coi trọng. 'Short of money' không chỉ đơn thuần là không có tiền mặt mà còn thường ám chỉ tình trạng không đủ khả năng chi trả các hóa đơn, thuê nhà, hoặc đáp ứng nhu cầu cơ bản. Điều này có thể dẫn đến việc vay mượn, sử dụng thẻ tín dụng hoặc thậm chí là rơi vào nợ nần, một vấn đề xã hội phổ biến và nghiêm trọng.

Hậu quả xã hội và sự giúp đỡ

Tình trạng thiếu tiền có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có các tổ chức từ thiện, chương trình phúc lợi xã hội và ngân hàng thực phẩm được thiết lập để hỗ trợ những người gặp khó khăn tài chính. Tuy nhiên, việc tự mình tìm kiếm sự giúp đỡ thường đòi hỏi người gặp nạn phải vượt qua sự ngại ngùng hoặc stigma xã hội.