(Top Banner Ad)
in-person conversation
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

in-person conversation

UK: ɪn ˈpɜːrsən ˌkɒnvərˈseɪʃən • US: ɪn ˈpɜːrsən ˌkɑːnvərˈseɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện trực tiếp đối thoại trực tiếp giao tiếp trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation that takes place face-to-face, rather than through electronic means.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì thông qua các phương tiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to have an in-person conversation about your performance."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp về hiệu suất làm việc của bạn."

  • "An in-person conversation is often more effective than an email."

    "Một cuộc trò chuyện trực tiếp thường hiệu quả hơn một email."

  • "I prefer in-person conversations because you can read body language."

    "Tôi thích các cuộc trò chuyện trực tiếp hơn vì bạn có thể đọc được ngôn ngữ cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb converse trò chuyện, đàm thoại
Noun conversation cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
Adjective conversational có tính chất trò chuyện, tự nhiên
Adverb conversationally một cách trò chuyện, tự nhiên

Synonyms

face-to-face conversation (cuộc trò chuyện mặt đối mặt)personal meeting (cuộc gặp mặt trực tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
English
person
Latin
conversatio
Old French
conversacion
Middle English
conversacioun
English
conversation

Nguồn gốc của 'Conversation'

Từ tiếng Latin "conversatio" có nghĩa là "hành động quay lại, thường xuyên đến một nơi, kết giao", đã phát triển thành "conversacion" trong tiếng Pháp cổ và "conversacioun" trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành "conversation" như ngày nay, chỉ việc trao đổi ý kiến, nói chuyện.

Ý nghĩa của 'In-person'

Cụm từ "in-person" (trực tiếp) được ghép từ giới từ "in" (trong) và danh từ "person" (người). "Person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona" (mặt nạ diễn viên, nhân vật), sau đó là "persone" trong tiếng Pháp cổ. "In-person" nhấn mạnh sự hiện diện thể chất của người nói và người nghe, phân biệt với các hình thức giao tiếp gián tiếp qua thư, điện thoại hay màn hình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian của công nghệ. Nó đối lập với các hình thức giao tiếp như trò chuyện trực tuyến, gọi điện thoại hoặc nhắn tin. 'In-person' bổ nghĩa cho 'conversation', cho biết cách thức cuộc trò chuyện diễn ra.

Prepositions

about with

'In-person conversation about' dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện trực tiếp. 'In-person conversation with' dùng để chỉ người tham gia cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-person conversation
  • have have an in-person conversation
    (có một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • hold hold an in-person conversation
    (tổ chức/thực hiện một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • prefer prefer in-person conversation
    (thích trò chuyện trực tiếp hơn)
  • engage in engage in an in-person conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện trực tiếp)
Adjective + in-person conversation
  • meaningful a meaningful in-person conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp ý nghĩa)
  • deep a deep in-person conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp sâu sắc)
  • brief a brief in-person conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp ngắn gọn)
Noun + of in-person conversation
  • benefits the benefits of in-person conversation
    (những lợi ích của trò chuyện trực tiếp)
  • importance the importance of in-person conversation
    (tầm quan trọng của trò chuyện trực tiếp)

Idioms

  • Nothing beats an in-person conversation.

    Không gì có thể sánh bằng một cuộc trò chuyện trực tiếp.

    "Even with all the technology, nothing beats an in-person conversation for truly connecting."

    (Ngay cả với tất cả công nghệ hiện đại, không gì có thể sánh bằng một cuộc trò chuyện trực tiếp để thực sự kết nối.)

  • There's immense value in an in-person conversation.

    Có giá trị to lớn trong một cuộc trò chuyện trực tiếp.

    "When discussing sensitive issues, there's immense value in an in-person conversation."

    (Khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm, có giá trị to lớn trong một cuộc trò chuyện trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person conversation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì thông qua các phương tiện điện tử.

"We need to have an in-person conversation about your performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person conversation".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp trực tiếp cho phép chúng ta đọc được ngôn ngữ cơ thể, tông giọng và biểu cảm khuôn mặt của người đối diện. Những tín hiệu phi ngôn ngữ này thường bị bỏ lỡ trong giao tiếp trực tuyến hoặc qua điện thoại, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc, ý định và tạo sự thấu hiểu sâu sắc hơn giữa các cá nhân.

Xây dựng mối quan hệ và sự tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp được coi là nền tảng để xây dựng và củng cố các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Sự hiện diện thể chất và tương tác chân thật giúp thúc đẩy sự tin cậy, đồng cảm và gắn kết bền chặt hơn so với các hình thức giao tiếp gián tiếp.