(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ in-person conversation
B2

in-person conversation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện trực tiếp đối thoại trực tiếp giao tiếp trực tiếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'In-person conversation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc trò chuyện diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì thông qua các phương tiện điện tử.

Definition (English Meaning)

A conversation that takes place face-to-face, rather than through electronic means.

Ví dụ Thực tế với 'In-person conversation'

  • "We need to have an in-person conversation about your performance."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp về hiệu suất làm việc của bạn."

  • "An in-person conversation is often more effective than an email."

    "Một cuộc trò chuyện trực tiếp thường hiệu quả hơn một email."

  • "I prefer in-person conversations because you can read body language."

    "Tôi thích các cuộc trò chuyện trực tiếp hơn vì bạn có thể đọc được ngôn ngữ cơ thể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'In-person conversation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conversation
  • Adjective: in-person
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

face-to-face conversation(cuộc trò chuyện mặt đối mặt)
personal meeting(cuộc gặp mặt trực tiếp)

Trái nghĩa (Antonyms)

online conversation(cuộc trò chuyện trực tuyến)
virtual meeting(cuộc họp ảo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'In-person conversation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian của công nghệ. Nó đối lập với các hình thức giao tiếp như trò chuyện trực tuyến, gọi điện thoại hoặc nhắn tin. 'In-person' bổ nghĩa cho 'conversation', cho biết cách thức cuộc trò chuyện diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about with

'In-person conversation about' dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện trực tiếp. 'In-person conversation with' dùng để chỉ người tham gia cuộc trò chuyện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'In-person conversation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)