online conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exchange of ideas and information that takes place over the internet or another digital network.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trao đổi ý kiến và thông tin diễn ra qua internet hoặc một mạng kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had an interesting online conversation with a colleague yesterday."
"Hôm qua tôi đã có một cuộc trò chuyện trực tuyến thú vị với một đồng nghiệp."
-
"Online conversations can be a great way to connect with people from all over the world."
"Các cuộc trò chuyện trực tuyến có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She is an expert in facilitating online conversations in educational settings."
"Cô ấy là một chuyên gia trong việc tạo điều kiện cho các cuộc trò chuyện trực tuyến trong môi trường giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conversation | Cuộc trò chuyện, đàm thoại |
| Verb | converse | Trò chuyện, đàm thoại |
| Adjective | conversational | Mang tính trò chuyện, thân mật |
| Adverb | conversationally | Một cách trò chuyện, thân mật |
| Adjective | online | Trực tuyến, trên mạng |
| Adverb | online | Trực tuyến, trên mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc trò chuyện bằng văn bản, âm thanh hoặc video trên các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn, ứng dụng nhắn tin hoặc phần mềm hội nghị trực tuyến. Nó nhấn mạnh tính chất trực tuyến của cuộc trò chuyện, phân biệt với các cuộc trò chuyện trực tiếp (face-to-face conversations).
Prepositions
'about' được dùng để nói về chủ đề của cuộc trò chuyện (e.g., online conversation about politics). 'on' được dùng để chỉ nền tảng hoặc phương tiện mà cuộc trò chuyện diễn ra (e.g., online conversation on Facebook).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engaging an engaging online conversation (một cuộc trò chuyện trực tuyến hấp dẫn)
-
lively a lively online conversation (một cuộc trò chuyện trực tuyến sôi nổi)
-
public a public online conversation (một cuộc trò chuyện trực tuyến công khai)
-
private a private online conversation (một cuộc trò chuyện trực tuyến riêng tư)
-
meaningful a meaningful online conversation (một cuộc trò chuyện trực tuyến ý nghĩa)
-
have to have an online conversation (có một cuộc trò chuyện trực tuyến)
-
join to join an online conversation (tham gia một cuộc trò chuyện trực tuyến)
-
start to start an online conversation (bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến)
-
contribute to to contribute to an online conversation (đóng góp vào một cuộc trò chuyện trực tuyến)
-
follow to follow an online conversation (theo dõi một cuộc trò chuyện trực tuyến)
Idioms
-
spark an online conversation
khơi mào một cuộc trò chuyện trực tuyến (gây ra một cuộc thảo luận sôi nổi)
"Her controversial post sparked an online conversation that lasted for days."
(Bài đăng gây tranh cãi của cô ấy đã khơi mào một cuộc trò chuyện trực tuyến kéo dài nhiều ngày.)
-
take an online conversation offline
chuyển một cuộc trò chuyện trực tuyến sang trao đổi trực tiếp
"We decided to take the online conversation offline to discuss the details in person."
(Chúng tôi quyết định chuyển cuộc trò chuyện trực tuyến sang gặp mặt trực tiếp để thảo luận chi tiết.)
-
dominate an online conversation
chi phối một cuộc trò chuyện trực tuyến (nói/viết quá nhiều, không cho người khác cơ hội)
"It's important not to dominate an online conversation and allow others to share their views."
(Điều quan trọng là không nên chi phối một cuộc trò chuyện trực tuyến và cho phép người khác chia sẻ quan điểm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online conversation
Danh từMột cuộc trao đổi ý kiến và thông tin diễn ra qua internet hoặc một mạng kỹ thuật số khác.
"I had an interesting online conversation with a colleague yesterday."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the online conversation was productive pleased the team lead. |
Việc cuộc trò chuyện trực tuyến hiệu quả đã làm hài lòng trưởng nhóm. |
| Phủ định | Whether the online conversation will be recorded is not clear. |
Liệu cuộc trò chuyện trực tuyến có được ghi lại hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who initiated the online conversation is still under investigation. |
Ai đã bắt đầu cuộc trò chuyện trực tuyến vẫn đang được điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online conversation".
