(Top Banner Ad)
online conversation
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

online conversation

UK: /ˌɒn.laɪn ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện trực tuyến đàm thoại trực tuyến giao tiếp trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exchange of ideas and information that takes place over the internet or another digital network.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trao đổi ý kiến và thông tin diễn ra qua internet hoặc một mạng kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an interesting online conversation with a colleague yesterday."

    "Hôm qua tôi đã có một cuộc trò chuyện trực tuyến thú vị với một đồng nghiệp."

  • "Online conversations can be a great way to connect with people from all over the world."

    "Các cuộc trò chuyện trực tuyến có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She is an expert in facilitating online conversations in educational settings."

    "Cô ấy là một chuyên gia trong việc tạo điều kiện cho các cuộc trò chuyện trực tuyến trong môi trường giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation Cuộc trò chuyện, đàm thoại
Verb converse Trò chuyện, đàm thoại
Adjective conversational Mang tính trò chuyện, thân mật
Adverb conversationally Một cách trò chuyện, thân mật
Adjective online Trực tuyến, trên mạng
Adverb online Trực tuyến, trên mạng

Synonyms

virtual chat (trò chuyện ảo)digital discussion (thảo luận kỹ thuật số)

Antonyms

face-to-face conversation (trò chuyện trực tiếp)offline discussion (thảo luận ngoại tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wert-
Latin
conversari
Latin
conversatio
Old French
conversacion
Middle English
conversacioun
English
conversation
English
online conversation

Gốc rễ Latin của 'Conversation'

'Conversation' (cuộc trò chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conversatio', có nghĩa là 'sự giao tiếp, sự đi lại với nhau'. Nó xuất phát từ động từ 'conversari' – 'quay lại, ở cùng, giao du'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự trao đổi ý kiến giữa mọi người.

'Online' và Kỷ nguyên số

Thuật ngữ 'online' xuất hiện vào thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ việc thiết bị được kết nối và hoạt động. Với sự phát triển của internet, nó nhanh chóng được dùng để miêu tả các hoạt động diễn ra trên mạng máy tính. Khi ghép với 'conversation', nó tạo thành 'online conversation' – một cụm từ hiện đại miêu tả các cuộc trò chuyện diễn ra trên không gian mạng.

Sự ra đời của 'Online Conversation'

Trong thời đại kỹ thuật số, khi internet và mạng xã hội trở nên phổ biến, các cuộc trò chuyện không còn giới hạn ở gặp gỡ trực tiếp. Thuật ngữ 'online conversation' ra đời để đặc tả các cuộc đối thoại, trao đổi thông tin, ý kiến qua tin nhắn, diễn đàn, mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc trò chuyện bằng văn bản, âm thanh hoặc video trên các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn, ứng dụng nhắn tin hoặc phần mềm hội nghị trực tuyến. Nó nhấn mạnh tính chất trực tuyến của cuộc trò chuyện, phân biệt với các cuộc trò chuyện trực tiếp (face-to-face conversations).

Prepositions

about on

'about' được dùng để nói về chủ đề của cuộc trò chuyện (e.g., online conversation about politics). 'on' được dùng để chỉ nền tảng hoặc phương tiện mà cuộc trò chuyện diễn ra (e.g., online conversation on Facebook).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + online conversation
  • engaging an engaging online conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tuyến hấp dẫn)
  • lively a lively online conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tuyến sôi nổi)
  • public a public online conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tuyến công khai)
  • private a private online conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tuyến riêng tư)
  • meaningful a meaningful online conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tuyến ý nghĩa)
Động từ + online conversation
  • have to have an online conversation
    (có một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • join to join an online conversation
    (tham gia một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • start to start an online conversation
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • contribute to to contribute to an online conversation
    (đóng góp vào một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • follow to follow an online conversation
    (theo dõi một cuộc trò chuyện trực tuyến)

Idioms

  • spark an online conversation

    khơi mào một cuộc trò chuyện trực tuyến (gây ra một cuộc thảo luận sôi nổi)

    "Her controversial post sparked an online conversation that lasted for days."

    (Bài đăng gây tranh cãi của cô ấy đã khơi mào một cuộc trò chuyện trực tuyến kéo dài nhiều ngày.)

  • take an online conversation offline

    chuyển một cuộc trò chuyện trực tuyến sang trao đổi trực tiếp

    "We decided to take the online conversation offline to discuss the details in person."

    (Chúng tôi quyết định chuyển cuộc trò chuyện trực tuyến sang gặp mặt trực tiếp để thảo luận chi tiết.)

  • dominate an online conversation

    chi phối một cuộc trò chuyện trực tuyến (nói/viết quá nhiều, không cho người khác cơ hội)

    "It's important not to dominate an online conversation and allow others to share their views."

    (Điều quan trọng là không nên chi phối một cuộc trò chuyện trực tuyến và cho phép người khác chia sẻ quan điểm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online conversation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trao đổi ý kiến và thông tin diễn ra qua internet hoặc một mạng kỹ thuật số khác.

"I had an interesting online conversation with a colleague yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the online conversation was productive pleased the team lead.
Việc cuộc trò chuyện trực tuyến hiệu quả đã làm hài lòng trưởng nhóm.
Phủ định
Whether the online conversation will be recorded is not clear.
Liệu cuộc trò chuyện trực tuyến có được ghi lại hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who initiated the online conversation is still under investigation.
Ai đã bắt đầu cuộc trò chuyện trực tuyến vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online conversation".

Quy tắc ứng xử trên mạng (Netiquette)

Khi tham gia các cuộc trò chuyện trực tuyến, điều quan trọng là phải tuân thủ 'netiquette' (quy tắc ứng xử trên mạng). Điều này bao gồm việc tôn trọng ý kiến người khác, tránh dùng từ ngữ thô tục, không spam và giữ thái độ lịch sự. Vi phạm netiquette có thể dẫn đến hiểu lầm, tranh cãi hoặc bị loại khỏi cộng đồng trực tuyến.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã cách mạng hóa các cuộc trò chuyện trực tuyến, cho phép mọi người kết nối và trao đổi ý kiến với bạn bè, gia đình và cả những người xa lạ trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy sự hình thành các cộng đồng có cùng sở thích, nhưng cũng có thể dẫn đến hiện tượng 'echo chamber' (phòng vọng) hoặc lan truyền thông tin sai lệch nếu người dùng không có tư duy phản biện.