(Top Banner Ad)
face-to-face conversation
B1
Danh từ B1 Giao tiếp

face-to-face conversation

UK: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˌkɒnvərˈseɪʃn/ • US: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˌkɑːnvərˈseɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện trực tiếp nói chuyện mặt đối mặt giao tiếp trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct interaction between people in person.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện trực tiếp giữa mọi người, mặt đối mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to have a face-to-face conversation to resolve this issue."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp để giải quyết vấn đề này."

  • "A face-to-face conversation is often more effective than email."

    "Một cuộc trò chuyện trực tiếp thường hiệu quả hơn email."

  • "The manager prefers face-to-face conversations with his employees."

    "Người quản lý thích các cuộc trò chuyện trực tiếp với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face
Verb face
Adjective facial
Adverb face-to-face
Noun conversation
Verb converse
Adjective conversational

Synonyms

in-person conversation (cuộc trò chuyện trực tiếp)one-on-one conversation (cuộc trò chuyện riêng)

Antonyms

remote communication (giao tiếp từ xa)virtual meeting (cuộc họp trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Latin
conversātiō
Old English
Middle English
face to face
Modern English
face-to-face conversation

Nguồn gốc của 'Face'

Từ 'face' (khuôn mặt) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'faciēs', có nghĩa là 'hình dạng, vẻ ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ 'face', nó dần chuyển nghĩa thành 'khuôn mặt' và du nhập vào tiếng Anh, ngụ ý sự hiện diện trực tiếp.

Sự hình thành của 'Conversation'

Từ 'conversation' (cuộc trò chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conversātiō', ban đầu có nghĩa là 'hành động quay lại, giao du, xã hội'. Điều này ngụ ý sự tương tác và chia sẻ giữa mọi người trong một cộng đồng hoặc nhóm.

Sự kết hợp 'Face-to-face conversation'

Cụm từ 'face to face' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ sự đối mặt trực tiếp, không qua trung gian. Khi kết hợp với 'conversation', nó tạo thành 'face-to-face conversation' để nhấn mạnh một cuộc trò chuyện diễn ra khi hai hay nhiều người ở cùng một nơi, nhìn thấy và tương tác trực tiếp với nhau, trái ngược với giao tiếp qua điện thoại hoặc internet.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp, không thông qua trung gian (điện thoại, email,...). Nó thường mang ý nghĩa về sự chân thành, cởi mở và có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng hơn so với các hình thức giao tiếp khác.

Prepositions

about on

‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện: face-to-face conversation *about* the project. ‘On’ cũng có thể được dùng để chỉ chủ đề, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hơn: face-to-face conversation *on* the company's performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + face-to-face conversation
  • have have a face-to-face conversation
    (có một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • hold hold a face-to-face conversation
    (tổ chức/tiến hành một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • engage in engage in a face-to-face conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • prefer prefer a face-to-face conversation
    (thích/ưa chuộng một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • avoid avoid a face-to-face conversation
    (tránh một cuộc trò chuyện trực tiếp)
Adjectives + face-to-face conversation
  • important an important face-to-face conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp quan trọng)
  • meaningful a meaningful face-to-face conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp ý nghĩa)
  • candid a candid face-to-face conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp thẳng thắn)
  • difficult a difficult face-to-face conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp khó khăn)
Phrases with face-to-face conversation
  • benefits of the benefits of face-to-face conversation
    (những lợi ích của trò chuyện trực tiếp)
  • need for the need for face-to-face conversation
    (nhu cầu trò chuyện trực tiếp)

Idioms

  • Nothing beats a face-to-face conversation.

    Không gì sánh bằng/Không gì tốt hơn một cuộc trò chuyện trực tiếp.

    "Sometimes, for sensitive matters, nothing beats a face-to-face conversation."

    (Đôi khi, đối với những vấn đề nhạy cảm, không gì tốt hơn một cuộc trò chuyện trực tiếp.)

  • There's no substitute for a face-to-face conversation.

    Không có gì thay thế được một cuộc trò chuyện trực tiếp.

    "Despite all the technology, there's no substitute for a face-to-face conversation when building trust."

    (Bất chấp mọi công nghệ, không gì thay thế được một cuộc trò chuyện trực tiếp khi xây dựng lòng tin.)

  • It's best to have a face-to-face conversation.

    Tốt nhất là nên có một cuộc trò chuyện trực tiếp.

    "When discussing personal or critical issues, it's best to have a face-to-face conversation."

    (Khi thảo luận các vấn đề cá nhân hoặc quan trọng, tốt nhất là nên có một cuộc trò chuyện trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face-to-face conversation

Danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện trực tiếp giữa mọi người, mặt đối mặt.

"We need to have a face-to-face conversation to resolve this issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to have face-to-face conversations more often before the pandemic.
Chúng tôi đã từng có những cuộc trò chuyện trực tiếp thường xuyên hơn trước đại dịch.
Phủ định
She didn't use to avoid face-to-face conversations, but now she prefers online meetings.
Cô ấy đã từng không tránh các cuộc trò chuyện trực tiếp, nhưng bây giờ cô ấy thích các cuộc họp trực tuyến hơn.
Nghi vấn
Did they use to have face-to-face conversations every day?
Họ đã từng có những cuộc trò chuyện trực tiếp mỗi ngày phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-to-face conversation".

Tầm quan trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân quan trọng, giao tiếp trực tiếp (face-to-face conversation) thường được đánh giá cao hơn các hình thức giao tiếp khác. Nó được xem là cách hiệu quả nhất để xây dựng lòng tin, sự thấu hiểu và giải quyết xung đột, vì nó cho phép nhìn thấy ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt và nghe được ngữ điệu, những yếu tố quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp đầy đủ và chân thực.

Giá trị của các tín hiệu phi ngôn ngữ

Một trong những lý do chính khiến các cuộc trò chuyện trực tiếp được ưa chuộng là khả năng truyền tải và nắm bắt các tín hiệu phi ngôn ngữ. Ánh mắt, nụ cười, cử chỉ, và tư thế cơ thể đều đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung hoặc thậm chí thay đổi ý nghĩa của lời nói. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt trong cuộc trò chuyện trực tiếp là dấu hiệu của sự chân thành, tôn trọng và chú ý.