(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ face-to-face conversation
B1

face-to-face conversation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện trực tiếp nói chuyện mặt đối mặt giao tiếp trực tiếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face-to-face conversation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cuộc trò chuyện trực tiếp giữa mọi người, mặt đối mặt.

Definition (English Meaning)

A direct interaction between people in person.

Ví dụ Thực tế với 'Face-to-face conversation'

  • "We need to have a face-to-face conversation to resolve this issue."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp để giải quyết vấn đề này."

  • "A face-to-face conversation is often more effective than email."

    "Một cuộc trò chuyện trực tiếp thường hiệu quả hơn email."

  • "The manager prefers face-to-face conversations with his employees."

    "Người quản lý thích các cuộc trò chuyện trực tiếp với nhân viên của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Face-to-face conversation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

in-person conversation(cuộc trò chuyện trực tiếp)
one-on-one conversation(cuộc trò chuyện riêng)

Trái nghĩa (Antonyms)

remote communication(giao tiếp từ xa)
virtual meeting(cuộc họp trực tuyến)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Face-to-face conversation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp, không thông qua trung gian (điện thoại, email,...). Nó thường mang ý nghĩa về sự chân thành, cởi mở và có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng hơn so với các hình thức giao tiếp khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about on

‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện: face-to-face conversation *about* the project. ‘On’ cũng có thể được dùng để chỉ chủ đề, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hơn: face-to-face conversation *on* the company's performance.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Face-to-face conversation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)