face-to-face conversation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face-to-face conversation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cuộc trò chuyện trực tiếp giữa mọi người, mặt đối mặt.
Definition (English Meaning)
A direct interaction between people in person.
Ví dụ Thực tế với 'Face-to-face conversation'
-
"We need to have a face-to-face conversation to resolve this issue."
"Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp để giải quyết vấn đề này."
-
"A face-to-face conversation is often more effective than email."
"Một cuộc trò chuyện trực tiếp thường hiệu quả hơn email."
-
"The manager prefers face-to-face conversations with his employees."
"Người quản lý thích các cuộc trò chuyện trực tiếp với nhân viên của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Face-to-face conversation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: conversation
- Adjective: face-to-face
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Face-to-face conversation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp, không thông qua trung gian (điện thoại, email,...). Nó thường mang ý nghĩa về sự chân thành, cởi mở và có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng hơn so với các hình thức giao tiếp khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện: face-to-face conversation *about* the project. ‘On’ cũng có thể được dùng để chỉ chủ đề, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hơn: face-to-face conversation *on* the company's performance.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Face-to-face conversation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.