(Top Banner Ad)
in service
B1
Tính từ B1 Tổng quát

in service

UK: ɪn ˈsɜːvɪs • US: ɪn ˈsɜːrvɪs

Nghĩa tiếng Việt

đang hoạt động đang phục vụ đang làm việc được đưa vào sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being used or functioning.

Vietnamese Meaning

Đang được sử dụng hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new buses are now in service."

    "Những chiếc xe buýt mới hiện đang được đưa vào sử dụng."

  • "The hospital has many nurses in service."

    "Bệnh viện có rất nhiều y tá đang làm nhiệm vụ."

  • "All the elevators are currently in service."

    "Tất cả các thang máy hiện đang hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'in service'

Cụm từ 'in service' có nghĩa đen là 'trong tình trạng phục vụ'. Nó thường được dùng để chỉ một thiết bị, phương tiện hoặc người đang hoạt động hoặc có sẵn để sử dụng. Ý tưởng về 'service' (sự phục vụ) đã có từ lâu, xuất phát từ việc cống hiến sức lao động hoặc kỹ năng cho người khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ máy móc, thiết bị, hoặc nhân viên đang làm việc, có chức năng hoặc đang trong quá trình sử dụng để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The elevator is in service' (Thang máy đang hoạt động). Cần phân biệt với 'out of service' (ngừng hoạt động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in service
  • back in service
    (trở lại hoạt động)
  • still in service
    (vẫn còn hoạt động)
Verb + in service
  • put something in service
    (đưa cái gì đó vào sử dụng, vận hành)
  • bring something in service
    (đưa cái gì đó vào sử dụng)

Idioms

  • enter into service

    bắt đầu phục vụ (quân đội, chính phủ...)

    "He entered into service as a junior officer."

    (Anh ấy bắt đầu phục vụ với tư cách là một sĩ quan cấp dưới.)

  • be of service

    giúp đỡ, hữu ích

    "How can I be of service to you?"

    (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in service

Tính từ
Lật mặt

Đang được sử dụng hoặc hoạt động.

"The new buses are now in service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bus, which is still in service, carries students to school every day.
Chiếc xe buýt cũ, hiện vẫn còn hoạt động, chở học sinh đến trường mỗi ngày.
Phủ định
The machine that is no longer in service has been replaced with a newer model.
Máy móc không còn hoạt động đã được thay thế bằng một mẫu mới hơn.
Nghi vấn
Is the equipment that is currently in service scheduled for maintenance next month?
Thiết bị hiện đang hoạt động có được lên lịch bảo trì vào tháng tới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old train, still in service, runs smoothly, and passengers enjoy the scenic route.
Chuyến tàu cũ, vẫn còn đang hoạt động, chạy êm ái, và hành khách thích thú với tuyến đường tuyệt đẹp.
Phủ định
Although quite old, the equipment is still in service, not retired, and used daily.
Mặc dù khá cũ, thiết bị vẫn còn đang được sử dụng, không phải đã ngừng hoạt động, và được sử dụng hàng ngày.
Nghi vấn
Is the fire extinguisher in service, properly maintained, and ready for use?
Bình chữa cháy có đang hoạt động, được bảo trì đúng cách và sẵn sàng sử dụng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep the equipment in service.
Giữ thiết bị hoạt động.
Phủ định
Don't put the old machines back in service yet.
Đừng đưa những chiếc máy cũ trở lại hoạt động vội.
Nghi vấn
Please, put the backup generator in service now.
Làm ơn, hãy đưa máy phát điện dự phòng vào hoạt động ngay bây giờ.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bus is considered to be in service because it has been recently repaired.
Chiếc xe buýt cũ được xem là vẫn còn hoạt động vì nó vừa được sửa chữa gần đây.
Phủ định
That machine is not considered to be in service because it hasn't been inspected yet.
Cái máy đó không được coi là đang hoạt động vì nó chưa được kiểm tra.
Nghi vấn
Is this vehicle still considered to be in service, even though it's quite old?
Xe này có còn được coi là đang hoạt động không, mặc dù nó khá cũ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is in service again.
Thang máy đã hoạt động trở lại.
Phủ định
The water fountain is not in service.
Vòi nước không hoạt động.
Nghi vấn
Is the bus currently in service?
Xe buýt hiện có đang hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in service".

Dịch vụ công cộng

Ở nhiều nước, 'in service' thường liên quan đến các dịch vụ công cộng như xe buýt, tàu điện, hoặc các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát và cứu hỏa. Chúng được gọi là 'in service' khi chúng sẵn sàng và đang hoạt động để phục vụ cộng đồng.