in service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being used or functioning.
Vietnamese Meaning
Đang được sử dụng hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new buses are now in service."
"Những chiếc xe buýt mới hiện đang được đưa vào sử dụng."
-
"The hospital has many nurses in service."
"Bệnh viện có rất nhiều y tá đang làm nhiệm vụ."
-
"All the elevators are currently in service."
"Tất cả các thang máy hiện đang hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ máy móc, thiết bị, hoặc nhân viên đang làm việc, có chức năng hoặc đang trong quá trình sử dụng để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The elevator is in service' (Thang máy đang hoạt động). Cần phân biệt với 'out of service' (ngừng hoạt động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
back in service (trở lại hoạt động)
-
still in service (vẫn còn hoạt động)
-
put something in service (đưa cái gì đó vào sử dụng, vận hành)
-
bring something in service (đưa cái gì đó vào sử dụng)
Idioms
-
enter into service
bắt đầu phục vụ (quân đội, chính phủ...)
"He entered into service as a junior officer."
(Anh ấy bắt đầu phục vụ với tư cách là một sĩ quan cấp dưới.)
-
be of service
giúp đỡ, hữu ích
"How can I be of service to you?"
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in service
Tính từĐang được sử dụng hoặc hoạt động.
"The new buses are now in service."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bus, which is still in service, carries students to school every day. |
Chiếc xe buýt cũ, hiện vẫn còn hoạt động, chở học sinh đến trường mỗi ngày. |
| Phủ định | The machine that is no longer in service has been replaced with a newer model. |
Máy móc không còn hoạt động đã được thay thế bằng một mẫu mới hơn. |
| Nghi vấn | Is the equipment that is currently in service scheduled for maintenance next month? |
Thiết bị hiện đang hoạt động có được lên lịch bảo trì vào tháng tới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old train, still in service, runs smoothly, and passengers enjoy the scenic route. |
Chuyến tàu cũ, vẫn còn đang hoạt động, chạy êm ái, và hành khách thích thú với tuyến đường tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Although quite old, the equipment is still in service, not retired, and used daily. |
Mặc dù khá cũ, thiết bị vẫn còn đang được sử dụng, không phải đã ngừng hoạt động, và được sử dụng hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is the fire extinguisher in service, properly maintained, and ready for use? |
Bình chữa cháy có đang hoạt động, được bảo trì đúng cách và sẵn sàng sử dụng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep the equipment in service. |
Giữ thiết bị hoạt động. |
| Phủ định | Don't put the old machines back in service yet. |
Đừng đưa những chiếc máy cũ trở lại hoạt động vội. |
| Nghi vấn | Please, put the backup generator in service now. |
Làm ơn, hãy đưa máy phát điện dự phòng vào hoạt động ngay bây giờ. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bus is considered to be in service because it has been recently repaired. |
Chiếc xe buýt cũ được xem là vẫn còn hoạt động vì nó vừa được sửa chữa gần đây. |
| Phủ định | That machine is not considered to be in service because it hasn't been inspected yet. |
Cái máy đó không được coi là đang hoạt động vì nó chưa được kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is this vehicle still considered to be in service, even though it's quite old? |
Xe này có còn được coi là đang hoạt động không, mặc dù nó khá cũ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is in service again. |
Thang máy đã hoạt động trở lại. |
| Phủ định | The water fountain is not in service. |
Vòi nước không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is the bus currently in service? |
Xe buýt hiện có đang hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in service".
