(Top Banner Ad)
out of service
B1
Adjective B1 Tổng quát/Kỹ thuật

out of service

UK: /ˌaʊt əv ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌaʊt əv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng hoạt động không hoạt động hết hạn sử dụng đang sửa chữa bảo trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not functioning or available for use.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator is out of service for repairs."

    "Thang máy đang ngừng hoạt động để sửa chữa."

  • "The vending machine is out of service."

    "Máy bán hàng tự động đang ngừng hoạt động."

  • "Due to a power outage, the website is temporarily out of service."

    "Do mất điện, trang web tạm thời ngừng hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ, công việc
Verb serve phục vụ, cung cấp, làm việc
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu dụng, bền
Noun servant người hầu, đầy tớ, công bộc
Noun servitude tình trạng nô lệ, sự phục dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service

Nguồn gốc của 'service'

Từ 'service' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'servitium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tình trạng nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ công cộng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'servise', mang nghĩa rộng hơn là 'sự giúp đỡ, phục vụ' hay 'nghi lễ tôn giáo'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ và trung đại, 'servise' tiếp tục phát triển ý nghĩa liên quan đến sự phục vụ, nghĩa vụ và công việc.

Sự kết hợp của 'out of service'

Cụm từ 'out of service' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, kết hợp giới từ 'out of' (ngoài phạm vi, không còn ở trạng thái...) và danh từ 'service' (dịch vụ, hoạt động, sự phục vụ). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa đen là 'ngoài phạm vi hoạt động' hay 'không còn khả dụng để phục vụ', được dùng để chỉ các thiết bị, dịch vụ không hoạt động hoặc không thể sử dụng được vào thời điểm hiện tại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các thiết bị, máy móc, hệ thống, hoặc dịch vụ đang tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động vì lý do bảo trì, sửa chữa, hoặc hỏng hóc. Khác với 'broken' (bị hỏng) có thể ám chỉ tình trạng hư hại, 'out of service' nhấn mạnh vào trạng thái không sử dụng được.

Collocations (Từ đi kèm)

Thiết bị/Hệ thống ngừng hoạt động
  • elevator The elevator is out of service.
    (Thang máy ngừng hoạt động.)
  • escalator The escalator is out of service.
    (Thang cuốn ngừng hoạt động.)
  • toilet The public toilet is out of service.
    (Nhà vệ sinh công cộng ngừng hoạt động.)
  • machine The vending machine is out of service.
    (Máy bán hàng tự động ngừng hoạt động.)
  • system The computer system is out of service.
    (Hệ thống máy tính ngừng hoạt động.)
  • phone line The phone line is out of service.
    (Đường dây điện thoại ngừng hoạt động.)
  • website The website is temporarily out of service.
    (Trang web tạm thời ngừng hoạt động.)
  • bus The bus will be out of service for repairs.
    (Chiếc xe buýt sẽ ngừng hoạt động để sửa chữa.)
Hành động/Trạng thái của 'out of service'
  • be The ATM is out of service.
    (Cây ATM ngừng hoạt động.)
  • go The power supply went out of service.
    (Nguồn điện ngừng hoạt động.)
  • put They had to put the old equipment out of service.
    (Họ phải cho thiết bị cũ ngừng hoạt động.)
  • take We need to take this unit out of service for inspection.
    (Chúng tôi cần ngừng sử dụng đơn vị này để kiểm tra.)
Lý do ngừng hoạt động
  • due to The service is out of service due to technical issues.
    (Dịch vụ ngừng hoạt động do sự cố kỹ thuật.)
  • for maintenance The line is out of service for maintenance.
    (Đường dây ngừng hoạt động để bảo trì.)

Idioms

  • out of service

    (Thiết bị, dịch vụ) ngừng hoạt động, không sử dụng được hoặc không khả dụng.

    "Please note that the public restrooms are currently out of service for cleaning."

    (Xin lưu ý rằng nhà vệ sinh công cộng hiện đang ngừng hoạt động để dọn dẹp.)

  • put something out of service

    Khiến cái gì ngừng hoạt động hoặc không sử dụng được (thường là cố ý hoặc do sự cố nghiêm trọng).

    "The severe storm put many power lines out of service for days."

    (Trận bão lớn đã khiến nhiều đường dây điện ngừng hoạt động trong nhiều ngày.)

  • take something out of service

    Ngừng sử dụng hoặc loại bỏ cái gì khỏi hoạt động; cho ngừng phục vụ (thường là để sửa chữa, bảo trì hoặc thay thế).

    "The city decided to take the old trams out of service to replace them with modern buses."

    (Thành phố quyết định ngừng sử dụng những chiếc xe điện cũ để thay thế bằng xe buýt hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of service

Adjective
Lật mặt

Không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

"The elevator is out of service for repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is out of service.
Thang máy đang ngừng hoạt động.
Phủ định
The phone wasn't out of service, so I called you.
Điện thoại không bị hỏng, nên tôi đã gọi cho bạn.
Nghi vấn
Is the vending machine out of service?
Máy bán hàng tự động có bị hỏng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is out of service.
Thang máy đang ngừng hoạt động.
Phủ định
This vending machine isn't out of service; it just needs more money.
Máy bán hàng tự động này không phải ngừng hoạt động; nó chỉ cần thêm tiền.
Nghi vấn
Is the telephone out of service?
Điện thoại có bị hỏng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is out of service.
Thang máy đang ngưng hoạt động.
Phủ định
The vending machine is not out of service.
Máy bán hàng tự động không bị ngưng hoạt động.
Nghi vấn
Is the printer out of service?
Máy in có đang ngưng hoạt động không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator had been out of service for three days, causing much inconvenience to the residents.
Thang máy đã ngưng hoạt động trong ba ngày, gây ra nhiều bất tiện cho cư dân.
Phủ định
The vending machine hadn't been out of service for long when they finally fixed it.
Máy bán hàng tự động đã không ngưng hoạt động lâu trước khi họ sửa nó.
Nghi vấn
Had the phone lines been out of service for hours before they restored the connection?
Đường dây điện thoại đã ngưng hoạt động trong nhiều giờ trước khi họ khôi phục kết nối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of service".

Tầm quan trọng của biển báo 'Out of Service'

Trong các không gian công cộng ở phương Tây (và nhiều nơi khác), việc đặt biển báo 'Out of Service' là một thực hành phổ biến và quan trọng. Nó giúp thông báo rõ ràng cho người dùng về tình trạng của thiết bị (như thang máy, máy bán hàng tự động, nhà vệ sinh), tránh gây lãng phí thời gian, bất tiện và quan trọng hơn là đảm bảo an toàn, ngăn ngừa tai nạn do sử dụng thiết bị hỏng hóc.

Ảnh hưởng trong đời sống và kinh doanh

Việc các thiết bị hoặc dịch vụ 'out of service' có thể gây ra những tác động đáng kể. Trong đời sống hàng ngày, một cây ATM ngừng hoạt động có thể gây phiền toái, một thang máy hỏng có thể gây khó khăn cho người già. Trong kinh doanh, một hệ thống mạng ngừng hoạt động có thể dẫn đến thiệt hại tài chính lớn và làm mất lòng tin của khách hàng. Do đó, việc khắc phục nhanh chóng khi có sự cố là rất được ưu tiên.