out of service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not functioning or available for use.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator is out of service for repairs."
"Thang máy đang ngừng hoạt động để sửa chữa."
-
"The vending machine is out of service."
"Máy bán hàng tự động đang ngừng hoạt động."
-
"Due to a power outage, the website is temporarily out of service."
"Do mất điện, trang web tạm thời ngừng hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ, công việc |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp, làm việc |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu dụng, bền |
| Noun | servant | người hầu, đầy tớ, công bộc |
| Noun | servitude | tình trạng nô lệ, sự phục dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các thiết bị, máy móc, hệ thống, hoặc dịch vụ đang tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động vì lý do bảo trì, sửa chữa, hoặc hỏng hóc. Khác với 'broken' (bị hỏng) có thể ám chỉ tình trạng hư hại, 'out of service' nhấn mạnh vào trạng thái không sử dụng được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elevator The elevator is out of service. (Thang máy ngừng hoạt động.)
-
escalator The escalator is out of service. (Thang cuốn ngừng hoạt động.)
-
toilet The public toilet is out of service. (Nhà vệ sinh công cộng ngừng hoạt động.)
-
machine The vending machine is out of service. (Máy bán hàng tự động ngừng hoạt động.)
-
system The computer system is out of service. (Hệ thống máy tính ngừng hoạt động.)
-
phone line The phone line is out of service. (Đường dây điện thoại ngừng hoạt động.)
-
website The website is temporarily out of service. (Trang web tạm thời ngừng hoạt động.)
-
bus The bus will be out of service for repairs. (Chiếc xe buýt sẽ ngừng hoạt động để sửa chữa.)
-
be The ATM is out of service. (Cây ATM ngừng hoạt động.)
-
go The power supply went out of service. (Nguồn điện ngừng hoạt động.)
-
put They had to put the old equipment out of service. (Họ phải cho thiết bị cũ ngừng hoạt động.)
-
take We need to take this unit out of service for inspection. (Chúng tôi cần ngừng sử dụng đơn vị này để kiểm tra.)
-
due to The service is out of service due to technical issues. (Dịch vụ ngừng hoạt động do sự cố kỹ thuật.)
-
for maintenance The line is out of service for maintenance. (Đường dây ngừng hoạt động để bảo trì.)
Idioms
-
out of service
(Thiết bị, dịch vụ) ngừng hoạt động, không sử dụng được hoặc không khả dụng.
"Please note that the public restrooms are currently out of service for cleaning."
(Xin lưu ý rằng nhà vệ sinh công cộng hiện đang ngừng hoạt động để dọn dẹp.)
-
put something out of service
Khiến cái gì ngừng hoạt động hoặc không sử dụng được (thường là cố ý hoặc do sự cố nghiêm trọng).
"The severe storm put many power lines out of service for days."
(Trận bão lớn đã khiến nhiều đường dây điện ngừng hoạt động trong nhiều ngày.)
-
take something out of service
Ngừng sử dụng hoặc loại bỏ cái gì khỏi hoạt động; cho ngừng phục vụ (thường là để sửa chữa, bảo trì hoặc thay thế).
"The city decided to take the old trams out of service to replace them with modern buses."
(Thành phố quyết định ngừng sử dụng những chiếc xe điện cũ để thay thế bằng xe buýt hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of service
AdjectiveKhông hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.
"The elevator is out of service for repairs."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is out of service. |
Thang máy đang ngừng hoạt động. |
| Phủ định | The phone wasn't out of service, so I called you. |
Điện thoại không bị hỏng, nên tôi đã gọi cho bạn. |
| Nghi vấn | Is the vending machine out of service? |
Máy bán hàng tự động có bị hỏng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is out of service. |
Thang máy đang ngừng hoạt động. |
| Phủ định | This vending machine isn't out of service; it just needs more money. |
Máy bán hàng tự động này không phải ngừng hoạt động; nó chỉ cần thêm tiền. |
| Nghi vấn | Is the telephone out of service? |
Điện thoại có bị hỏng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is out of service. |
Thang máy đang ngưng hoạt động. |
| Phủ định | The vending machine is not out of service. |
Máy bán hàng tự động không bị ngưng hoạt động. |
| Nghi vấn | Is the printer out of service? |
Máy in có đang ngưng hoạt động không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator had been out of service for three days, causing much inconvenience to the residents. |
Thang máy đã ngưng hoạt động trong ba ngày, gây ra nhiều bất tiện cho cư dân. |
| Phủ định | The vending machine hadn't been out of service for long when they finally fixed it. |
Máy bán hàng tự động đã không ngưng hoạt động lâu trước khi họ sửa nó. |
| Nghi vấn | Had the phone lines been out of service for hours before they restored the connection? |
Đường dây điện thoại đã ngưng hoạt động trong nhiều giờ trước khi họ khôi phục kết nối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of service".
