in raptures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filled with great joy; delighted
Vietnamese Meaning
Tràn ngập niềm vui sướng, vô cùng thích thú, ngây ngất
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in raptures over the beautiful scenery."
"Cô ấy ngây ngất trước cảnh đẹp tuyệt vời."
-
"The audience was in raptures at her performance."
"Khán giả đã ngây ngất trước màn trình diễn của cô ấy."
-
"He described being in raptures when he first saw her."
"Anh ấy mô tả cảm giác ngây ngất khi lần đầu tiên nhìn thấy cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rapture | |
| Adjective | rapturous | |
| Adverb | rapturously | |
| Verb | enrapture | |
| Adjective | enraptured |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in raptures' diễn tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, thường là niềm vui sướng, sự thích thú đến mức ngây ngất. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ cảm xúc. Không giống như 'happy' hay 'pleased' chỉ mức độ vui vẻ thông thường, 'in raptures' gợi ý một sự trải nghiệm cảm xúc vượt trội, gần như là một trạng thái xuất thần.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'over', và 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự vui sướng ngây ngất. Ví dụ: 'She was in raptures about/over/at the news.' (Cô ấy ngây ngất trước tin đó.). Sự khác biệt giữa chúng khá nhỏ, 'about' thường chỉ chủ đề, 'over' chỉ sự phản ứng mạnh mẽ, còn 'at' chỉ một sự kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in raptures (chìm đắm trong niềm vui sướng tột độ)
-
go go into raptures (vỡ òa trong sung sướng, hân hoan)
-
send (someone) send someone into raptures (khiến ai đó vô cùng sung sướng, ngây ngất)
-
absolutely absolutely in raptures (hoàn toàn sung sướng, ngây ngất)
-
utterly utterly in raptures (hoàn toàn chìm đắm trong hân hoan)
-
almost almost in raptures (gần như sung sướng tột độ)
-
about in raptures about something (sung sướng, hân hoan về điều gì đó)
-
over in raptures over something (sung sướng, ngây ngất trước điều gì đó)
Idioms
-
Be in raptures (about/over something)
Diễn tả trạng thái chìm đắm trong niềm vui sướng tột độ vì điều gì đó.
"She was in raptures over her new engagement ring."
(Cô ấy ngây ngất với chiếc nhẫn đính hôn mới của mình.)
-
Go into raptures (over something)
Diễn tả hành động bắt đầu thể hiện sự vui sướng tột độ một cách mãnh liệt hoặc bất ngờ.
"The critics went into raptures over the director's latest film."
(Các nhà phê bình đã vỡ òa trong hân hoan trước bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
-
Send someone into raptures
Diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy vô cùng sung sướng, ngây ngất hoặc hạnh phúc tột độ.
"His unexpected visit sent her into raptures."
(Chuyến thăm bất ngờ của anh ấy đã khiến cô ấy ngây ngất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in raptures
Cụm giới từTràn ngập niềm vui sướng, vô cùng thích thú, ngây ngất
"She was in raptures over the beautiful scenery."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience, who were in raptures over the performance, gave the actors a standing ovation. |
Khán giả, những người vô cùng thích thú màn trình diễn, đã dành cho các diễn viên một tràng pháo tay nhiệt liệt. |
| Phủ định | The critic, who was not in raptures about the film, wrote a scathing review. |
Nhà phê bình, người không hề thích thú về bộ phim, đã viết một bài đánh giá gay gắt. |
| Nghi vấn | Was it only the children who were in raptures when the magician pulled a rabbit from his hat? |
Có phải chỉ những đứa trẻ mới vui sướng khi nhà ảo thuật rút một con thỏ ra khỏi mũ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in raptures".
