in someone's power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Under someone's control or influence; subject to someone's authority or ability to determine events.
Vietnamese Meaning
Dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó; phụ thuộc vào quyền hạn hoặc khả năng của ai đó trong việc quyết định các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fate of the hostages is now in the hands of the kidnappers."
"Số phận của những con tin hiện đang nằm trong tay bọn bắt cóc."
-
"He felt he was completely in his boss's power."
"Anh ta cảm thấy mình hoàn toàn nằm trong quyền lực của ông chủ."
-
"The company's future is now in the power of the shareholders."
"Tương lai của công ty giờ nằm trong tay các cổ đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, cho phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống một người hoặc một nhóm người có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác, sự vật hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do hoặc quyền tự quyết của người bị kiểm soát. Khác với 'under someone's control' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về sự áp bức, 'in someone's power' có thể mang sắc thái trung tính hơn, đơn thuần chỉ là sự phụ thuộc vào quyền lực của người khác.
Prepositions
'In the power of' thường được theo sau bởi người hoặc tổ chức nắm quyền lực. 'To be in someone's power' cho thấy trạng thái bị lệ thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in someone's power (nằm trong quyền lực của ai đó, bị ai đó chi phối)
-
fall fall into someone's power (rơi vào tay ai đó, bị ai đó kiểm soát)
-
keep keep someone in someone's power (giữ ai đó trong vòng kiểm soát của mình)
-
completely completely in someone's power (hoàn toàn nằm trong quyền lực của ai đó)
-
entirely entirely in someone's power (toàn bộ nằm trong quyền lực của ai đó)
Idioms
-
have someone in the palm of your hand
nắm ai đó trong lòng bàn tay (kiểm soát hoàn toàn ai đó)
"She had him in the palm of her hand."
(Cô ta nắm anh ta trong lòng bàn tay.)
-
at someone's mercy
phó mặc cho ai đó, ở trong tình thế hoàn toàn phụ thuộc vào lòng thương của ai đó
"The refugees were at the mercy of the border guards."
(Những người tị nạn phó mặc cho lính biên phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in someone's power
IdiomDưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó; phụ thuộc vào quyền hạn hoặc khả năng của ai đó trong việc quyết định các sự kiện.
"The fate of the hostages is now in the hands of the kidnappers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in someone's power".
