(Top Banner Ad)
in someone's power
B2
Idiom B2 Quyền lực và ảnh hưởng

in someone's power

UK: ɪn ˈsʌmwʌnz ˈpaʊə • US: ɪn ˈsʌmwʌnz ˈpaʊər

Nghĩa tiếng Việt

nằm trong tay ai dưới quyền lực của ai trong vòng kiểm soát của ai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under someone's control or influence; subject to someone's authority or ability to determine events.

Vietnamese Meaning

Dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó; phụ thuộc vào quyền hạn hoặc khả năng của ai đó trong việc quyết định các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fate of the hostages is now in the hands of the kidnappers."

    "Số phận của những con tin hiện đang nằm trong tay bọn bắt cóc."

  • "He felt he was completely in his boss's power."

    "Anh ta cảm thấy mình hoàn toàn nằm trong quyền lực của ông chủ."

  • "The company's future is now in the power of the shareholders."

    "Tương lai của công ty giờ nằm trong tay các cổ đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép

Synonyms

at someone's mercy (trong sự thương xót của ai đó)under someone's control (dưới sự kiểm soát của ai đó)subject to someone (phụ thuộc vào ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quyền lực và ảnh hưởng

Sức Mạnh và Quyền Lực

Cụm từ 'in someone's power' gợi nhớ đến thời kỳ phong kiến, khi vua chúa và quý tộc nắm giữ quyền lực tuyệt đối đối với người dân. Nó phản ánh một xã hội nơi số phận của một người có thể hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống một người hoặc một nhóm người có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác, sự vật hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do hoặc quyền tự quyết của người bị kiểm soát. Khác với 'under someone's control' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về sự áp bức, 'in someone's power' có thể mang sắc thái trung tính hơn, đơn thuần chỉ là sự phụ thuộc vào quyền lực của người khác.

Prepositions

of to

'In the power of' thường được theo sau bởi người hoặc tổ chức nắm quyền lực. 'To be in someone's power' cho thấy trạng thái bị lệ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in someone's power
  • be be in someone's power
    (nằm trong quyền lực của ai đó, bị ai đó chi phối)
  • fall fall into someone's power
    (rơi vào tay ai đó, bị ai đó kiểm soát)
  • keep keep someone in someone's power
    (giữ ai đó trong vòng kiểm soát của mình)
Adjective + in someone's power
  • completely completely in someone's power
    (hoàn toàn nằm trong quyền lực của ai đó)
  • entirely entirely in someone's power
    (toàn bộ nằm trong quyền lực của ai đó)

Idioms

  • have someone in the palm of your hand

    nắm ai đó trong lòng bàn tay (kiểm soát hoàn toàn ai đó)

    "She had him in the palm of her hand."

    (Cô ta nắm anh ta trong lòng bàn tay.)

  • at someone's mercy

    phó mặc cho ai đó, ở trong tình thế hoàn toàn phụ thuộc vào lòng thương của ai đó

    "The refugees were at the mercy of the border guards."

    (Những người tị nạn phó mặc cho lính biên phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in someone's power

Idiom
Lật mặt

Dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó; phụ thuộc vào quyền hạn hoặc khả năng của ai đó trong việc quyết định các sự kiện.

"The fate of the hostages is now in the hands of the kidnappers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in someone's power".

Quyền Lực và Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa, người nắm giữ quyền lực được kỳ vọng sẽ sử dụng nó một cách công bằng và có trách nhiệm. Việc lạm dụng quyền lực thường bị lên án và trừng phạt.