in the flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely absorbed and energized in a task, to the point of forgetting about everything else.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn tập trung và tràn đầy năng lượng vào một công việc, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When I'm writing code, I often get in the flow and lose track of time."
"Khi tôi viết code, tôi thường hòa mình vào công việc và quên cả thời gian."
-
"She's really in the flow with her painting today; look at the amazing work she's producing!"
"Hôm nay cô ấy thực sự đang rất tập trung vào việc vẽ; hãy nhìn những tác phẩm tuyệt vời mà cô ấy đang tạo ra kìa!"
-
"Once you get in the flow, the work becomes much easier and more enjoyable."
"Một khi bạn đã hòa mình vào công việc, công việc sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trạng thái tinh thần khi một người đang hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động và cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. Nó thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm tích cực và hiệu quả.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng phổ biến nhất, ví dụ: 'He's in the flow'. Giới từ 'with' ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để nhấn mạnh sự hài hòa: 'He's in the flow with his work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in the flow (bắt đầu vào trạng thái dòng chảy, hòa mình vào công việc/tình huống)
-
stay stay in the flow (duy trì trạng thái dòng chảy, giữ vững nhịp độ)
-
be be in the flow (đang ở trong trạng thái dòng chảy, đang làm việc hiệu quả và tập trung cao độ)
-
find yourself find yourself in the flow (thấy mình rơi vào trạng thái dòng chảy)
-
deeply deeply in the flow (đắm chìm sâu sắc trong trạng thái dòng chảy)
-
completely completely in the flow (hoàn toàn đắm chìm trong trạng thái dòng chảy)
Idioms
-
get in the flow
bắt đầu hòa mình vào công việc/tình huống, đạt được trạng thái tập trung cao độ
"It took me a while to get in the flow of the new project, but now I'm making great progress."
(Phải mất một lúc tôi mới hòa mình vào dự án mới, nhưng giờ thì tôi đang tiến triển rất tốt.)
-
stay in the flow
duy trì trạng thái tập trung và hiệu quả, giữ vững nhịp độ làm việc
"To stay in the flow, I turn off all notifications when I'm working on a difficult task."
(Để duy trì trạng thái tập trung, tôi tắt tất cả thông báo khi đang làm một nhiệm vụ khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the flow
Thành ngữHoàn toàn tập trung và tràn đầy năng lượng vào một công việc, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
"When I'm writing code, I often get in the flow and lose track of time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the flow".
