(Top Banner Ad)
in the flow
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Năng suất

in the flow

UK: /ɪn ðə fləʊ/ • US: /ɪn ðə floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhập tâm say sưa hăng say miệt mài đắm mình vào công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely absorbed and energized in a task, to the point of forgetting about everything else.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn tập trung và tràn đầy năng lượng vào một công việc, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When I'm writing code, I often get in the flow and lose track of time."

    "Khi tôi viết code, tôi thường hòa mình vào công việc và quên cả thời gian."

  • "She's really in the flow with her painting today; look at the amazing work she's producing!"

    "Hôm nay cô ấy thực sự đang rất tập trung vào việc vẽ; hãy nhìn những tác phẩm tuyệt vời mà cô ấy đang tạo ra kìa!"

  • "Once you get in the flow, the work becomes much easier and more enjoyable."

    "Một khi bạn đã hòa mình vào công việc, công việc sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow Dòng chảy, sự chảy, luồng
Verb flow Chảy, lưu thông
Adjective flowing Chảy liên tục, trôi chảy, suôn sẻ
Noun overflow Sự tràn ra, lượng nước tràn ra
Verb overflow Tràn ra, chảy tràn

Synonyms

in the zone (trong trạng thái tập trung cao độ)on a roll (đang trên đà thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
þe
Old English
flōwan
Modern English
in the flow

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Cụm từ 'in the flow' thường được dùng để chỉ 'trạng thái dòng chảy' (flow state) – một khái niệm trong tâm lý học do Mihaly Csikszentmihalyi phát triển. Đây là một trạng thái tinh thần khi một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung cao độ vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, thích thú và thời gian dường như trôi qua rất nhanh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái tinh thần khi một người đang hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động và cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. Nó thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm tích cực và hiệu quả.

Prepositions

in with

Giới từ 'in' được sử dụng phổ biến nhất, ví dụ: 'He's in the flow'. Giới từ 'with' ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để nhấn mạnh sự hài hòa: 'He's in the flow with his work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in the flow
  • get get in the flow
    (bắt đầu vào trạng thái dòng chảy, hòa mình vào công việc/tình huống)
  • stay stay in the flow
    (duy trì trạng thái dòng chảy, giữ vững nhịp độ)
  • be be in the flow
    (đang ở trong trạng thái dòng chảy, đang làm việc hiệu quả và tập trung cao độ)
  • find yourself find yourself in the flow
    (thấy mình rơi vào trạng thái dòng chảy)
Adverbs + in the flow
  • deeply deeply in the flow
    (đắm chìm sâu sắc trong trạng thái dòng chảy)
  • completely completely in the flow
    (hoàn toàn đắm chìm trong trạng thái dòng chảy)

Idioms

  • get in the flow

    bắt đầu hòa mình vào công việc/tình huống, đạt được trạng thái tập trung cao độ

    "It took me a while to get in the flow of the new project, but now I'm making great progress."

    (Phải mất một lúc tôi mới hòa mình vào dự án mới, nhưng giờ thì tôi đang tiến triển rất tốt.)

  • stay in the flow

    duy trì trạng thái tập trung và hiệu quả, giữ vững nhịp độ làm việc

    "To stay in the flow, I turn off all notifications when I'm working on a difficult task."

    (Để duy trì trạng thái tập trung, tôi tắt tất cả thông báo khi đang làm một nhiệm vụ khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the flow

Thành ngữ
Lật mặt

Hoàn toàn tập trung và tràn đầy năng lượng vào một công việc, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.

"When I'm writing code, I often get in the flow and lose track of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the flow".

Lý thuyết Dòng chảy (Flow Theory)

Lý thuyết Dòng chảy (Flow Theory) được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất, mô tả trạng thái tinh thần tối ưu khi một người hoàn toàn đắm chìm trong hoạt động, đạt được sự cân bằng giữa kỹ năng và thử thách. Trong trạng thái này, con người trải nghiệm niềm vui, sự sáng tạo và năng suất cao nhất.

Tầm quan trọng trong công việc và học tập

Trong văn hóa phương Tây, 'trạng thái dòng chảy' được xem là yếu tố then chốt để đạt hiệu suất cao, sự hài lòng trong công việc và học tập. Nhiều phương pháp quản lý thời gian và năng suất (như Pomodoro, Deep Work) cũng hướng đến việc giúp cá nhân 'get in the flow' và duy trì trạng thái này.