in turn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One after the other in a sequence; by turns; in succession.
Vietnamese Meaning
Lần lượt, theo thứ tự, kế tiếp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each of us, in turn, had to give a speech."
"Mỗi người chúng tôi, lần lượt, phải phát biểu một bài."
-
"He asked each of his friends for help in turn."
"Anh ấy lần lượt nhờ từng người bạn giúp đỡ."
-
"The plants need watering, and the soil, in turn, needs fertilizing."
"Cây cần được tưới nước, và đất, do đó, cần được bón phân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in turn" diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác, theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh tính kế tiếp và sự liên quan giữa các hành động/sự kiện đó. Khác với "successively" (liên tiếp) vốn chỉ đơn thuần diễn tả sự tiếp diễn, "in turn" ngụ ý một hệ quả hoặc phản ứng giữa các hành động/sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect something in turn (ảnh hưởng đến cái gì đó lần lượt / do đó)
-
lead lead in turn to something (lần lượt dẫn đến / do đó dẫn đến cái gì đó)
-
cause cause in turn something (gây ra lần lượt / do đó cái gì đó)
-
influence influence in turn something (ảnh hưởng đến lần lượt / do đó cái gì đó)
-
in turn affects This in turn affects the whole system. (Điều này lần lượt/do đó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.)
-
in turn leads Her success in turn leads to more opportunities. (Thành công của cô ấy lần lượt/do đó dẫn đến nhiều cơ hội hơn.)
-
in turn provide The volunteers, in turn, provide support. (Các tình nguyện viên, lần lượt, cung cấp hỗ trợ.)
Idioms
-
each in turn
từng người/vật một, lần lượt từng cái
"The children each in turn presented their projects."
(Lũ trẻ lần lượt từng đứa trình bày dự án của mình.)
-
A, which in turn, leads to B
A, điều này lần lượt/do đó dẫn đến B
"The bad harvest increased food prices, which in turn led to social unrest."
(Vụ mùa thất bát làm tăng giá lương thực, điều này lần lượt/do đó dẫn đến bất ổn xã hội.)
-
take it in turn
thay phiên nhau, lần lượt làm gì
"We took it in turn to cook dinner every night."
(Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối mỗi đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in turn
Adverbial phraseLần lượt, theo thứ tự, kế tiếp nhau.
"Each of us, in turn, had to give a speech."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been taking turns practicing their pronunciation in class. |
Các sinh viên đã lần lượt thực hành phát âm của họ trong lớp. |
| Phủ định | She hasn't been taking her turn in the rotation of kitchen duties. |
Cô ấy đã không đến lượt mình trong việc luân phiên các công việc bếp núc. |
| Nghi vấn | Have they been speaking in turn during the meeting? |
Họ đã lần lượt phát biểu trong cuộc họp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in turn".
