(Top Banner Ad)
in turn
B2
Adverbial phrase B2 General

in turn

UK: /ɪn tɜːn/ • US: /ɪn tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

lần lượt do đó kế tiếp đến lượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One after the other in a sequence; by turns; in succession.

Vietnamese Meaning

Lần lượt, theo thứ tự, kế tiếp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each of us, in turn, had to give a speech."

    "Mỗi người chúng tôi, lần lượt, phải phát biểu một bài."

  • "He asked each of his friends for help in turn."

    "Anh ấy lần lượt nhờ từng người bạn giúp đỡ."

  • "The plants need watering, and the soil, in turn, needs fertilizing."

    "Cây cần được tưới nước, và đất, do đó, cần được bón phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn quay, xoay, rẽ, biến thành
Noun turn lượt, phiên, ngã rẽ, sự thay đổi
Adjective turning đang quay, đang chuyển đổi, mang tính bước ngoặt
Noun turnover doanh thu, sự thay đổi (nhân sự, hàng hóa)
Noun downturn sự suy thoái, thời kỳ khó khăn
Noun upturn sự phục hồi, sự đi lên

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
tornare
Old French
torner
Middle English
turnen
Modern English
in turn

Nguồn gốc của 'turn'

Từ 'turn' (xoay, quay) trong cụm 'in turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare', nghĩa là 'xoay tròn trên máy tiện'. Điều này gợi lên ý niệm về sự chuyển động lặp lại hoặc tuần tự. Trong tiếng Anh cổ, nó đã phát triển thành 'turnian', rồi dần dần mang nghĩa 'thay phiên', 'đến lượt'.

Sự phát triển của cụm từ 'in turn'

Cụm 'in turn' xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp giới từ 'in' (trong) với danh từ 'turn' (lượt, phiên). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là 'theo lượt, theo phiên'. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ mối quan hệ nhân quả, 'do đó' hoặc 'kết quả là', thể hiện một chuỗi sự kiện mà mỗi hành động lại dẫn đến hành động tiếp theo.

Usage Note

Cụm từ "in turn" diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác, theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh tính kế tiếp và sự liên quan giữa các hành động/sự kiện đó. Khác với "successively" (liên tiếp) vốn chỉ đơn thuần diễn tả sự tiếp diễn, "in turn" ngụ ý một hệ quả hoặc phản ứng giữa các hành động/sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in turn (Hành động tuần tự hoặc có tính nhân quả)
  • affect affect something in turn
    (ảnh hưởng đến cái gì đó lần lượt / do đó)
  • lead lead in turn to something
    (lần lượt dẫn đến / do đó dẫn đến cái gì đó)
  • cause cause in turn something
    (gây ra lần lượt / do đó cái gì đó)
  • influence influence in turn something
    (ảnh hưởng đến lần lượt / do đó cái gì đó)
in turn + Verb (Chủ ngữ thực hiện hành động tuần tự hoặc có tính nhân quả)
  • in turn affects This in turn affects the whole system.
    (Điều này lần lượt/do đó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.)
  • in turn leads Her success in turn leads to more opportunities.
    (Thành công của cô ấy lần lượt/do đó dẫn đến nhiều cơ hội hơn.)
  • in turn provide The volunteers, in turn, provide support.
    (Các tình nguyện viên, lần lượt, cung cấp hỗ trợ.)

Idioms

  • each in turn

    từng người/vật một, lần lượt từng cái

    "The children each in turn presented their projects."

    (Lũ trẻ lần lượt từng đứa trình bày dự án của mình.)

  • A, which in turn, leads to B

    A, điều này lần lượt/do đó dẫn đến B

    "The bad harvest increased food prices, which in turn led to social unrest."

    (Vụ mùa thất bát làm tăng giá lương thực, điều này lần lượt/do đó dẫn đến bất ổn xã hội.)

  • take it in turn

    thay phiên nhau, lần lượt làm gì

    "We took it in turn to cook dinner every night."

    (Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối mỗi đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in turn

Adverbial phrase
Lật mặt

Lần lượt, theo thứ tự, kế tiếp nhau.

"Each of us, in turn, had to give a speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been taking turns practicing their pronunciation in class.
Các sinh viên đã lần lượt thực hành phát âm của họ trong lớp.
Phủ định
She hasn't been taking her turn in the rotation of kitchen duties.
Cô ấy đã không đến lượt mình trong việc luân phiên các công việc bếp núc.
Nghi vấn
Have they been speaking in turn during the meeting?
Họ đã lần lượt phát biểu trong cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in turn".

Quy tắc luân phiên và trao đổi

Trong nhiều nền văn hóa, 'in turn' thể hiện ý niệm về sự luân phiên và trao đổi công bằng. Ví dụ, trong một cuộc trò chuyện, mọi người 'lần lượt' nói, hoặc trong một bữa ăn, mọi người 'lần lượt' phục vụ nhau. Nó cũng liên quan đến 'luật có đi có lại' (reciprocity), khi một hành động tử tế được đáp lại 'in turn' bằng một hành động tử tế khác.

Hiệu ứng domino và chuỗi nhân quả

Cụm từ 'in turn' thường được dùng để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc 'hiệu ứng domino', nơi một hành động hoặc tình huống này dẫn đến một hành động hoặc tình huống khác, rồi 'lần lượt' dẫn đến những kết quả tiếp theo. Điều này phản ánh cách nhìn nhận về các hệ thống phức tạp, nơi các yếu tố có sự tương tác và tác động qua lại lẫn nhau.