(Top Banner Ad)
inaccessible to
C1
Tính từ C1 Tổng quát

inaccessible to

UK: /ˌɪnækˈsesəbl/ • US: /ˌɪnækˈsesəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tiếp cận được đối với khó tiếp cận đối với không thể truy cập được đối với nằm ngoài tầm với của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be reached or entered; difficult to understand or appreciate.

Vietnamese Meaning

Không thể tiếp cận, không thể vào được; khó hiểu hoặc khó đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summit of the mountain is inaccessible to climbers without specialized equipment."

    "Đỉnh núi không thể tiếp cận được đối với những người leo núi nếu không có thiết bị chuyên dụng."

  • "The information was deliberately made inaccessible to the public."

    "Thông tin đã cố tình được làm cho công chúng không thể tiếp cận."

  • "His poems are often inaccessible to readers unfamiliar with classical mythology."

    "Thơ của ông thường khó hiểu đối với những độc giả không quen thuộc với thần thoại cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập
Verb access tiếp cận, truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận
Noun inaccessibility sự không thể tiếp cận, tính không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
accessus
Latin
-ibilis
Old French
inaccessible
English
inaccessible

Nguồn gốc của 'inaccessible'

Từ 'inaccessible' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không', gốc từ 'accessus' (có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối vào') và hậu tố '-ibilis' (có nghĩa là 'có thể'). Do đó, 'inaccessible' có nghĩa đen là 'không thể tiếp cận được' hoặc 'không thể đi vào được'. Khi thêm giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc đối tượng nào không thể tiếp cận được.

Usage Note

Cụm từ "inaccessible to" nhấn mạnh đến đối tượng hoặc người mà điều gì đó không thể tiếp cận được. Nó thường được dùng để chỉ những địa điểm, thông tin, hoặc khái niệm mà người khác không thể đạt được hoặc hiểu được một cách dễ dàng. Khác với "unreachable" (không thể với tới, thường chỉ khoảng cách vật lý), "inaccessible" có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.

Prepositions

to

"to" chỉ ra đối tượng hoặc người mà sự vật/khái niệm không thể tiếp cận được. Ví dụ: "The data is inaccessible to unauthorized users" (Dữ liệu không thể truy cập được đối với người dùng trái phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inaccessible to
  • virtually virtually inaccessible to
    (hầu như không thể tiếp cận được đối với)
  • physically physically inaccessible to
    (không thể tiếp cận được về mặt vật lý đối với)
  • financially financially inaccessible to
    (không thể tiếp cận được về mặt tài chính đối với)
  • almost almost inaccessible to
    (gần như không thể tiếp cận được đối với)
  • completely completely inaccessible to
    (hoàn toàn không thể tiếp cận được đối với)
Noun + be inaccessible to
  • information is information is inaccessible to
    (thông tin không thể tiếp cận được đối với)
  • the area is the area is inaccessible to
    (khu vực không thể tiếp cận được đối với)
  • services are services are inaccessible to
    (dịch vụ không thể tiếp cận được đối với)
  • healthcare is healthcare is inaccessible to
    (chăm sóc y tế không thể tiếp cận được đối với)

Idioms

  • inaccessible to reason

    không thể tiếp nhận lý lẽ, cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên hợp lý

    "He became so angry that he was completely inaccessible to reason."

    (Anh ta trở nên tức giận đến mức hoàn toàn không thể tiếp nhận lý lẽ.)

  • inaccessible to criticism

    không tiếp nhận chỉ trích, không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình

    "The artist seemed inaccessible to criticism, always confident in his work."

    (Người nghệ sĩ dường như không tiếp nhận chỉ trích, luôn tự tin vào tác phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccessible to

Tính từ
Lật mặt

Không thể tiếp cận, không thể vào được; khó hiểu hoặc khó đánh giá.

"The summit of the mountain is inaccessible to climbers without specialized equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessible to".

Tiếp cận kỹ thuật số và Khoảng cách số

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'inaccessible to' thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là 'khoảng cách số' (digital divide). Khi công nghệ hoặc thông tin trực tuyến 'inaccessible to' một nhóm người (ví dụ: người già, người nghèo, người ở vùng sâu vùng xa), điều đó có nghĩa là họ không có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng internet, máy tính, hoặc các dịch vụ kỹ thuật số, dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin và cơ hội.

Tiếp cận cho người khuyết tật

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng khác liên quan đến 'inaccessible to' là việc xây dựng các công trình công cộng và dịch vụ. Nhiều quốc gia phương Tây, và ngày càng nhiều nơi khác, có luật lệ và tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các tòa nhà, phương tiện giao thông và trang web không 'inaccessible to' người khuyết tật. Điều này bao gồm việc có lối đi cho xe lăn, thang máy, chữ nổi Braille, và thiết kế web thân thiện với người dùng có các hạn chế khác nhau.