inaccessible to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be reached or entered; difficult to understand or appreciate.
Vietnamese Meaning
Không thể tiếp cận, không thể vào được; khó hiểu hoặc khó đánh giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summit of the mountain is inaccessible to climbers without specialized equipment."
"Đỉnh núi không thể tiếp cận được đối với những người leo núi nếu không có thiết bị chuyên dụng."
-
"The information was deliberately made inaccessible to the public."
"Thông tin đã cố tình được làm cho công chúng không thể tiếp cận."
-
"His poems are often inaccessible to readers unfamiliar with classical mythology."
"Thơ của ông thường khó hiểu đối với những độc giả không quen thuộc với thần thoại cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập |
| Verb | access | tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận |
| Noun | inaccessibility | sự không thể tiếp cận, tính không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "inaccessible to" nhấn mạnh đến đối tượng hoặc người mà điều gì đó không thể tiếp cận được. Nó thường được dùng để chỉ những địa điểm, thông tin, hoặc khái niệm mà người khác không thể đạt được hoặc hiểu được một cách dễ dàng. Khác với "unreachable" (không thể với tới, thường chỉ khoảng cách vật lý), "inaccessible" có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.
Prepositions
"to" chỉ ra đối tượng hoặc người mà sự vật/khái niệm không thể tiếp cận được. Ví dụ: "The data is inaccessible to unauthorized users" (Dữ liệu không thể truy cập được đối với người dùng trái phép).
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually inaccessible to (hầu như không thể tiếp cận được đối với)
-
physically physically inaccessible to (không thể tiếp cận được về mặt vật lý đối với)
-
financially financially inaccessible to (không thể tiếp cận được về mặt tài chính đối với)
-
almost almost inaccessible to (gần như không thể tiếp cận được đối với)
-
completely completely inaccessible to (hoàn toàn không thể tiếp cận được đối với)
-
information is information is inaccessible to (thông tin không thể tiếp cận được đối với)
-
the area is the area is inaccessible to (khu vực không thể tiếp cận được đối với)
-
services are services are inaccessible to (dịch vụ không thể tiếp cận được đối với)
-
healthcare is healthcare is inaccessible to (chăm sóc y tế không thể tiếp cận được đối với)
Idioms
-
inaccessible to reason
không thể tiếp nhận lý lẽ, cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên hợp lý
"He became so angry that he was completely inaccessible to reason."
(Anh ta trở nên tức giận đến mức hoàn toàn không thể tiếp nhận lý lẽ.)
-
inaccessible to criticism
không tiếp nhận chỉ trích, không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình
"The artist seemed inaccessible to criticism, always confident in his work."
(Người nghệ sĩ dường như không tiếp nhận chỉ trích, luôn tự tin vào tác phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaccessible to
Tính từKhông thể tiếp cận, không thể vào được; khó hiểu hoặc khó đánh giá.
"The summit of the mountain is inaccessible to climbers without specialized equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessible to".
